Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜だす

だす

Đột nhiên bắt đầu làm gì

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

〜だす diễn tả việc một hành động hoặc sự việc bắt đầu một cách đột ngột, bất ngờ. Mẫu này hay đi với 急に và miêu tả điều người nói nhìn thấy hoặc nhận ra, như mưa, khóc hay cười. Nó thường không dùng cho sự bắt đầu do người nói lên kế hoạch hoặc quyết định, nên không hợp với 〜ましょう, 〜てください hay 〜つもりです. Trong một số từ, だす mang nghĩa khác là 'ra ngoài': 取りだす (lấy ra), 思いだす (nhớ ra).

§1Cấu trúc

Động từ thể ます bỏ ます + だす (降ります → 降りだす, 泣きます → 泣きだす, 笑います → 笑いだす). Từ mới tạo thành là động từ nhóm I: 〜だします / 〜だしません / 〜だしました / 〜だして / 〜だした. Cũng có thể viết là 〜出す. Các động từ thường gặp: 降りだす, 泣きだす, 笑いだす, 走りだす, 動きだす, 鳴りだす, 怒りだす.

§2Ví dụ

  • 急に雨が降りだしました。

    きゅうにあめがふりだしました。

    Trời đột nhiên đổ mưa.

  • 知らない人を見て、赤ちゃんが泣きだしました。

    しらないひとをみて、あかちゃんがなきだしました。

    Em bé nhìn thấy người lạ liền bật khóc.

  • 彼の話を聞いて、みんな笑いだしました。

    かれのはなしをきいて、みんなわらいだしました。

    Nghe câu chuyện của anh ấy, mọi người bật cười.

  • どうして急に走りだしたんですか。

    どうしてきゅうにはしりだしたんですか。

    Sao bạn lại đột nhiên chạy đi thế?

  • スイッチを押しましたが、機械は動きだしませんでした。

    スイッチをおしましたが、きかいはうごきだしませんでした。

    Tôi đã bấm công tắc nhưng máy vẫn không chạy.

  • 父は怒りだすと、だれの話も聞きません。

    ちちはおこりだすと、だれのはなしもききません。

    Bố tôi hễ đã nổi giận thì không nghe ai nói cả.

  • 信号が青になって、車が動きだした。

    しんごうがあおになって、くるまがうごきだした。

    Đèn chuyển sang xanh và xe cộ bắt đầu chuyển động.

  • 会議中に、急に電話が鳴りだした。

    かいぎちゅうに、きゅうにでんわがなりだした。

    Đang họp thì điện thoại đột nhiên reo lên.

§3Lỗi thường gặp

  • Dùng 〜だす cho sự bắt đầu mà mình lên kế hoạch hoặc đề nghị. Với 〜ましょう, 〜てください và 〜つもりです, hãy dùng 〜はじめる: ✕ 来月からダンスを習いだすつもりです → ○ 来月からダンスを習いはじめるつもりです.
  • Gắn だす vào thể て hoặc thể từ điển: ✕ 泣いてだす / ✕ 泣くだす → ○ 泣きだす. Phải dùng thể ます bỏ ます.
  • Cho rằng mọi động từ + だす đều có nghĩa 'đột nhiên bắt đầu'. Trong các từ như 取りだす (lấy ra), 思いだす (nhớ ra) và 引きだす (kéo ra), だす có nghĩa là 'ra'. 名前を思いだしました nghĩa là 'Tôi đã nhớ ra cái tên', không phải 'Tôi đột nhiên bắt đầu nghĩ về cái tên'.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜はじめる (bắt đầu làm gì)
Cả hai đều có nghĩa là một việc gì đó bắt đầu, và với những hiện tượng như mưa thì dùng được cả hai. 〜はじめる mang tính trung lập: 六時ごろ、雪が降りはじめました (Khoảng sáu giờ tuyết bắt đầu rơi). 〜だす thêm sắc thái 'đột ngột, bất ngờ': 急に雪が降りだして、びっくりしました (Tuyết đột nhiên rơi làm tôi giật mình). Với sự bắt đầu do người nói quyết định thì dùng 〜はじめる: では、練習しはじめてください (Nào, hãy bắt đầu luyện tập đi).
〜てくる (điều gì đó bắt đầu xuất hiện)
〜てきた cũng có thể diễn tả việc điều gì đó đã bắt đầu: 雨が降ってきました (Trời bắt đầu mưa rồi). Nó miêu tả sự việc như đang tiến về phía người nói, và người nói giờ đây cảm nhận hoặc nhìn thấy điều đó. 〜だす nhìn vào chính thời điểm bắt đầu và nhấn mạnh sự đột ngột: 雨が降りだしました. 〜だす cũng dùng thoải mái cho hành động đột ngột của người khác, như 電車の中で、隣の人が急に歌いだしました (Trên tàu điện, người ngồi cạnh tôi đột nhiên cất tiếng hát).

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi ngữ pháp N4 và N3, 〜だす thường được đặt cạnh 〜はじめる. Những từ như 急に và とつぜん là dấu hiệu của 〜だす, còn 〜ましょう, 〜てください hoặc một dự định (〜つもりです) ở cuối câu là dấu hiệu của 〜はじめる. Cũng cần kiểm tra cách nối: chỉ thể ます bỏ ます mới đứng trước だす. Trong bài đọc, 泣きだす, 笑いだす và 怒りだす cho thấy cảm xúc của nhân vật thay đổi đột ngột.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn từ điền vào chỗ trống: 映画が悲しくて、隣の人が急に__だしました。

    えいががかなしくて、となりのひとがきゅうに__だしました。

  • 2. Chọn từ điền vào chỗ trống: では、みなさん、いっしょに歌い__ましょう。

    では、みなさん、いっしょにうたい__ましょう。

  • 3. Trong câu nào だす có nghĩa là 'đột nhiên bắt đầu làm gì'?