Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜つづける

つづける

Tiếp tục làm gì / làm gì suốt

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

〜つづける diễn tả việc một hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục không ngừng, hoặc một thói quen được duy trì trong thời gian dài. Mẫu này hay đi với các từ chỉ khoảng thời gian như 三時間, 十年間 hay 朝まで. Có thể dùng cho việc con người chủ động làm (勉強しつづける) và cho sự việc tự tiếp diễn (電話が鳴りつづける).

§1Cấu trúc

Động từ thể ます bỏ ます + つづける (歩きます → 歩きつづける, 食べます → 食べつづける, します → しつづける). Từ mới tạo thành là động từ nhóm II: 〜つづけます / 〜つづけません / 〜つづけました / 〜つづけて / 〜つづけた. Cũng có thể viết là 〜続ける. Với 降る, dạng 降りつづく cũng được dùng (雨が降りつづく).

§2Ví dụ

  • 三時間歩きつづけて、とても疲れました。

    さんじかんあるきつづけて、とてもつかれました。

    Tôi đi bộ suốt ba tiếng nên rất mệt.

  • これからも日本語を勉強しつづけたいです。

    これからもにほんごをべんきょうしつづけたいです。

    Từ nay về sau tôi vẫn muốn tiếp tục học tiếng Nhật.

  • 雨は朝まで降りつづけました。

    あめはあさまでふりつづけました。

    Mưa rơi suốt đến tận sáng.

  • どうして同じ会社で三十年も働きつづけられたんですか。

    どうしておなじかいしゃでさんじゅうねんもはたらきつづけられたんですか。

    Làm thế nào mà anh/chị có thể làm việc liên tục ở cùng một công ty suốt ba mươi năm?

  • テレビを長い時間見つづけないでください。

    テレビをながいじかんみつづけないでください。

    Xin đừng xem ti vi liên tục trong thời gian dài.

  • 電話が鳴りつづけていますが、だれも出ません。

    でんわがなりつづけていますが、だれもでません。

    Điện thoại cứ reo mãi mà không ai nghe máy.

  • 彼は十年間、同じ店に通いつづけている。

    かれはじゅうねんかん、おなじみせにかよいつづけている。

    Anh ấy vẫn đều đặn lui tới cùng một cửa hàng suốt mười năm nay.

  • 赤ちゃんは一時間も泣きつづけた。

    あかちゃんはいちじかんもなきつづけた。

    Em bé đã khóc suốt cả một tiếng đồng hồ.

§3Lỗi thường gặp

  • Gắn つづける vào thể て hoặc thể từ điển: ✕ 歩いてつづける / ✕ 歩くつづける → ○ 歩きつづける. Phải dùng thể ます bỏ ます.
  • Dùng tự động từ つづく sau thể ます bỏ ます: ✕ 子どもは泣きつづきました → ○ 子どもは泣きつづけました. Mẫu đúng là 〜つづける, kể cả khi động từ đứng trước là tự động từ. (降りつづく là trường hợp đặc biệt.) つづく dùng độc lập với danh từ: 雨の日が続きます.
  • Đặt danh từ ngay trước つづける. Danh từ cần có を và động từ 続ける, còn động từ thì cần thể ます bỏ ます: ✕ 仕事つづけます → ○ 仕事を続けます / ○ 働きつづけます.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜ています (hành động đang diễn ra)
〜ています chỉ nói rằng một hành động đang diễn ra tại một thời điểm nào đó: 弟は今、ゲームをしています (Em trai tôi bây giờ đang chơi game). 〜つづける nhấn mạnh rằng hành động cứ tiếp diễn mãi không ngừng trong một khoảng thời gian: 弟は朝から晩までゲームをしつづけました (Em trai tôi đã chơi game suốt từ sáng đến tối). Có thể kết hợp hai mẫu thành 〜つづけています để nói về việc hiện vẫn đang tiếp diễn.
〜はじめる (bắt đầu làm gì)
〜はじめる, 〜つづける và 〜おわる được tạo theo cùng một cách và lần lượt chỉ điểm bắt đầu, phần giữa và điểm kết thúc của một hành động: 七時に走りはじめました (Tôi bắt đầu chạy lúc bảy giờ), 一時間走りつづけました (Tôi đã chạy liên tục một tiếng), 八時に走りおわりました (Tôi chạy xong lúc tám giờ). Mốc thời gian (七時に) đi với 〜はじめる, còn khoảng thời gian (一時間) đi với 〜つづける.

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi ngữ pháp N4, bạn phải chọn giữa 〜はじめる, 〜つづける, 〜おわる và 〜だす dựa vào ngữ cảnh. Khoảng thời gian (三時間, 十年間), 〜まで, ずっと hoặc 休まないで là dấu hiệu của 〜つづける. Động từ sai 〜つづく và các cách nối sai như 歩いてつづける là lựa chọn sai thường gặp. Trong bài đọc, 〜つづける thường cho thấy sự nỗ lực của một người trong thời gian dài.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn từ điền vào chỗ trống: 山田さんはもう一時間も__つづけています。

    やまださんはもういちじかんも__つづけています。

  • 2. Câu nào đúng?

  • 3. Chọn từ điền vào chỗ trống: 疲れましたが、休まないで、ゴールまで走り__ました。

    つかれましたが、やすまないで、ゴールまではしり__ました。