〜づらい
づらい
khó làm… (vì đau, vì ngại)
Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
〜づらい có nghĩa là làm việc gì đó khó vì nó gây cho người nói cảm giác đau, khó chịu hoặc ngại ngùng. Mẫu này dùng cho khó khăn về thể chất (足が痛くて歩きづらい) và rất hay dùng cho khó khăn về tâm lý, như thấy ngại hoặc xấu hổ (先生に言いづらい, 友だちに頼みづらい). Trọng tâm là gánh nặng mà người làm hành động cảm thấy.
先生に「分かりません」とは言いづらいです。
せんせいに「わかりません」とはいいづらいです。
Thật khó nói với thầy giáo rằng "Em không hiểu".
Cấu trúc
Động từ thể ます bỏ ます + づらい (言います → 言いづらい, 歩きます → 歩きづらい, 相談します → 相談しづらい). Từ mới chia như tính từ đuôi い: 〜づらいです / 〜づらくない / 〜づらかった / 〜づらくて / 〜づらい + danh từ. Nó bắt nguồn từ つらい (khổ, vất vả), nên viết là づらい, không phải ずらい.
Ví dụ
8
足をけがして、階段が上りづらい。
あしをけがして、かいだんがのぼりづらい。
Tôi bị đau chân nên leo cầu thang rất khó khăn.
この字は小さくて、読みづらいですね。
このじはちいさくて、よみづらいですね。
Chữ này nhỏ quá, khó đọc nhỉ.
忙しそうな先輩には、仕事のことを聞きづらかった。
いそがしそうなせんぱいには、しごとのことをききづらかった。
Tiền bối trông có vẻ bận nên tôi thấy ngại hỏi về công việc.
この椅子は高くて、座りづらくないですか。
このいすはたかくて、すわりづらくないですか。
Cái ghế này cao, ngồi không thấy khó chịu sao?
友だちに、お金を貸してほしいとは頼みづらい。
ともだちに、おかねをかしてほしいとはたのみづらい。
Thật khó mở lời nhờ bạn cho mượn tiền.
風邪でのどが痛くて、話しづらいです。
かぜでのどがいたくて、はなしづらいです。
Tôi bị cảm, đau họng nên nói chuyện khó khăn.
この薬は小さいので、飲みづらくありません。
このくすりはちいさいので、のみづらくありません。
Viên thuốc này nhỏ nên uống không khó.
Lỗi thường gặp
3
- Đặt thể từ điển trước づらい, hoặc viết bằng ず. ✗ 言うづらい / ✗ 言いずらい → ✓ 言いづらい. Hãy dùng thể ます bỏ ます, và viết づ vì từ này bắt nguồn từ つらい.
- Chia như tính từ đuôi な. ✗ 言いづらいだった / ✗ 言いづらいな話 → ✓ 言いづらかった / ✓ 言いづらい話. 〜づらい chia như tính từ đuôi い.
- Dùng 〜づらい cho những việc tự xảy ra, không có người thực hiện. Với những trường hợp này, thường dùng 〜にくい. ✗ このガラスは割れづらい → ✓ このガラスは割れにくい (Loại kính này khó vỡ).
Khác gì với ngữ pháp tương tự
1
- 〜にくい (khó, không dễ)
- Thường thì cả hai đều dùng được: 読みにくい và 読みづらい đều có nghĩa là "khó đọc". 〜にくい trung tính hơn và hay nói về đặc điểm của sự vật: この道は石が多くて、自転車で走りにくい (Con đường này nhiều đá nên khó đi xe đạp). 〜づらい nhấn mạnh hơn vào cảm giác đau hoặc ngại của con người: 腰が痛くて、長い時間立ちづらい (Tôi đau lưng nên khó đứng lâu). Với những việc tự xảy ra như 割れる hay 燃える thì dùng 〜にくい.
Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi chọn dạng ngữ pháp N3, hãy kiểm tra thể ます bỏ ます trước づらい và đuôi chia của tính từ い (づらかった, づらくて). Những gợi ý như 痛くて, 忙しそうな, 先輩に hoặc 恥ずかしい hướng đến 〜づらい, vì chúng cho thấy cảm giác đau hoặc ngại của người nói. Trong bài đọc hiểu, 言いづらい và 頼みづらい thường giải thích vì sao ai đó đã không nói hoặc không nhờ việc gì.
Kiểm tra nhanh (3 câu)
Chọn cụm từ điền vào chỗ trống: 部長はいつも忙しそうなので、休みのことを__。
ぶちょうはいつもいそがしそうなので、やすみのことを__。
Câu 「この靴は重くて、走りづらい。」 có nghĩa là gì?
このくつはおもくて、はしりづらい。
Câu nào đúng ngữ pháp?
Tiến độ của bạn
Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.
Bắt đầu với một mẫu ngữ phápLưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)
Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.