Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

なかなか〜ない

なかなか〜ない

Mãi mà không... / khó mà... (và なかなか khẳng định: khá là...)

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

なかなか〜ない diễn tả rằng điều mình mong đợi hoặc muốn làm mãi không xảy ra: mất nhiều thời gian hoặc khó thực hiện dù mình đang chờ hay đang cố gắng. Thường mang cảm giác sốt ruột hoặc khó khăn. Khi đi với tính từ ở dạng khẳng định, なかなか nghĩa là 'khá là' và cho thấy sự việc tốt hơn người nói mong đợi.

§1Cấu trúc

なかなか + động từ thể ない (なかなか来ない, なかなか治りません). Rất hay đi với thể khả năng phủ định (なかなか覚えられない, なかなか会えない). なかなか có thể đứng ngay trước động từ hoặc đứng sớm hơn trong câu. Cách dùng khẳng định: なかなか + tính từ đuôi い / tính từ đuôi な (なかなかおいしい, なかなか上手だ) nghĩa là 'khá, tốt hơn mong đợi'.

§2Ví dụ

  • バスがなかなか来ません。

    バスがなかなかきません。

    Xe buýt mãi mà không đến.

  • 漢字がなかなか覚えられません。

    かんじがなかなかおぼえられません。

    Tôi mãi mà không nhớ được chữ Hán.

  • かぜがなかなか治らない。

    かぜがなかなかなおらない。

    Bệnh cảm mãi mà không khỏi.

  • 仕事が忙しくて、なかなか友だちに会えません。

    しごとがいそがしくて、なかなかともだちにあえません。

    Công việc bận quá nên tôi khó mà gặp được bạn bè.

  • きのうの夜は、なかなか眠れませんでした。

    きのうのよるは、なかなかねむれませんでした。

    Tối qua tôi mãi mà không ngủ được.

  • せきがなかなか止まらないんですか。

    せきがなかなかとまらないんですか。

    Cơn ho của anh/chị mãi không dứt à?

  • このレストランの料理はなかなかおいしいですね。

    このレストランのりょうりはなかなかおいしいですね。

    Món ăn ở nhà hàng này khá ngon nhỉ.

  • 弟の絵はなかなか上手だ。

    おとうとのえはなかなかじょうずだ。

    Tranh của em trai tôi vẽ khá đẹp.

§3Lỗi thường gặp

  • Dùng なかなか〜ない với nghĩa 'không thường xuyên' hay 'không nhiều'. ✕ 私はなかなかお酒を飲みません (ý là 'tôi hiếm khi uống rượu') → ○ 私はあまりお酒を飲みません。 なかなか〜ない dùng cho điều mình mong đợi hoặc muốn mà mãi không thành, không dùng để chỉ tần suất thấp.
  • Dùng なかなか với động từ khẳng định cho nghĩa 'mãi không'. ✕ バスがなかなか来ます → ○ バスがなかなか来ません。 Với nghĩa này, động từ phải ở dạng phủ định.
  • Dùng なかなか khẳng định để khen thầy cô hoặc cấp trên. なかなか là đánh giá từ vị trí bề trên ('tốt hơn tôi tưởng'), nên 先生の説明はなかなかわかりやすいですね có thể nghe thất lễ. Với người trên, hãy dùng とても: ○ 先生の説明はとてもわかりやすいです。

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

あまり〜ない (không... lắm)
あまり〜ない nói rằng mức độ hoặc số lượng thấp, không có ý cố gắng hay chờ đợi: ゆうべはあまり寝ませんでした (Tối qua tôi không ngủ nhiều lắm). なかなか〜ない nói rằng điều gì đó mãi không xảy ra dù mình muốn: ゆうべはなかなか寝られませんでした (Tối qua tôi mãi mà không ngủ được).
ぜんぜん〜ない (hoàn toàn không)
ぜんぜん〜ない là phủ định hoàn toàn: 説明を聞いても、ぜんぜんわかりません (Tôi hoàn toàn không hiểu). なかなか〜ない nghĩa là chậm hoặc khó, và cuối cùng vẫn có thể xảy ra: 説明を聞いても、なかなかわかりません (Tôi mãi mà không hiểu được).

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi ngữ pháp và từ vựng N4, なかなか được kiểm tra như một phó từ đi với đuôi câu phủ định: nếu câu kết thúc bằng 〜ません hoặc 〜られない và miêu tả việc chờ đợi hay cố gắng, thì なかなか có khả năng là đáp án hơn là とても hay よく. Trong câu hỏi sắp xếp câu, nó thường đứng trước cụm động từ. Trong phần đọc và nghe, hãy kiểm tra xem sau なかなか là phủ định (mãi không) hay tính từ khẳng định (khá tốt), vì nghĩa thay đổi hoàn toàn.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn từ phù hợp điền vào chỗ trống: 30分も待っているのに、電車が__来ません。

    さんじゅっぷんもまっているのに、でんしゃが__きません。

  • 2. Câu nào dùng なかなか đúng?

  • 3. Trong câu sau, なかなか có nghĩa là gì? 「この映画はなかなかおもしろかった。」

    このえいがはなかなかおもしろかった。