〜がち
がち
Hay..., thường hay... (việc không tốt)
Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
がち diễn tả một việc thường hay xảy ra, hoặc người ta dễ rơi vào việc làm gì đó. Mẫu này thường dùng cho những việc không tốt hoặc không mong muốn, như đến muộn, quên, ốm hoặc thiếu vận động. Nó có thể miêu tả xu hướng chung (冬は運動不足になりがちだ) hoặc thói quen gần đây của một người (最近、授業を休みがちだ). がち có nghĩa 'hay, thường', không phải 'luôn luôn' hay 'lần nào cũng'.
冬は運動不足になりがちです。
ふゆはうんどうぶそくになりがちです。
Vào mùa đông, người ta dễ bị thiếu vận động.
Cấu trúc
Thân động từ thể ます (bỏ ます) + がち (忘れがち, 遅れがち, なりがち). Một số danh từ + がち, không có の (病気がち, 留守がち, 曇りがち). Biến đổi giống tính từ đuôi な: がちだ / がちです, がちな hoặc がちの + danh từ (病気がちな子ども, 曇りがちの天気), がちで (病気がちで、学校を休んだ), がちになる.
Ví dụ
8
弟は子どものころ病気がちで、よく学校を休んだ。
おとうとはこどものころびょうきがちで、よくがっこうをやすんだ。
Hồi nhỏ em trai tôi hay ốm nên thường phải nghỉ học.
このバスは雨の日に遅れがちなので、早めに家を出ています。
このバスはあめのひにおくれがちなので、はやめにいえをでています。
Xe buýt này hay bị trễ vào ngày mưa nên tôi thường ra khỏi nhà sớm.
夏は冷たい物ばかり飲みがちですが、体によくないそうです。
なつはつめたいものばかりのみがちですが、からだによくないそうです。
Mùa hè người ta hay chỉ uống đồ lạnh, nhưng nghe nói như vậy không tốt cho cơ thể.
最近、曇りがちの天気が続いていますね。
さいきん、くもりがちのてんきがつづいていますね。
Dạo này trời cứ hay âm u nhỉ.
最近、授業を休みがちですが、何かあったんですか。
さいきん、じゅぎょうをやすみがちですが、なにかあったんですか。
Dạo này em hay nghỉ học, có chuyện gì vậy?
傘は忘れがちだから、ドアの前に置いておこう。
かさはわすれがちだから、ドアのまえにおいておこう。
Ô là thứ hay bị quên nên mình để sẵn ở trước cửa vậy.
父は仕事で留守がちで、家族で旅行することはあまりありませんでした。
ちちはしごとでるすがちで、かぞくでりょこうすることはあまりありませんでした。
Bố tôi hay vắng nhà vì công việc nên gia đình tôi ít khi đi du lịch cùng nhau.
Lỗi thường gặp
3
- Dùng がち cho một thói quen tốt. がち thường dùng cho những việc không tốt hoặc không mong muốn. ✕ 兄は毎朝ジョギングしがちだ → ○ 兄は毎朝ジョギングをしている / 兄はよくジョギングをする.
- Dùng sai dạng trước がち. Với động từ, dùng thân động từ thể ます: ✕ 忘れるがち ✕ 遅れたがち → ○ 忘れがち ○ 遅れがち. Với danh từ, đặt がち ngay sau danh từ: ✕ 病気のがち → ○ 病気がち.
- Dùng がち cho việc lần nào cũng xảy ra hoặc là quy định cố định. がち nghĩa là 'hay, thường', không phải 'luôn luôn'. Với cửa hàng đóng cửa mỗi thứ Hai: ✕ この店は毎週月曜日に休みがちです → ○ この店は月曜日が休みです.
Khác gì với ngữ pháp tương tự
2
- 〜気味 (hơi..., có chút...)
- 気味 nói về một trạng thái nhẹ mà ai đó đang ở trong lúc này: 今日は少し風邪気味だ (Hôm nay tôi hơi bị cảm). がち nói về tần suất một việc xảy ra: 私は冬に風邪をひきがちだ (Tôi hay bị cảm vào mùa đông). Vì vậy 風邪気味 là một lần, ngay lúc này; còn 風邪をひきがち là một khuôn mẫu lặp đi lặp lại.
- 〜やすい (dễ...)
- やすい miêu tả một việc có thể xảy ra dễ dàng như thế nào, thường do bản chất của vật hoặc người: この道は雪の日に滑りやすい (Con đường này dễ trơn vào ngày tuyết). Nó cũng dùng cho việc tốt: このペンは書きやすい (Cây bút này dễ viết). がち miêu tả việc thực tế thường hay xảy ra, và thường là việc không tốt: 雪の日は、バスが遅れがちだ (Vào ngày tuyết, xe buýt hay bị trễ). ✕ このペンは書きがちだ là không thể nói.
Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi chọn ngữ pháp N3, がち được kiểm tra cùng với っぽい, 気味 và やすい. Hãy xem dạng đứng trước chỗ trống: thân động từ thể ます (忘れ, 遅れ, なり) hoặc danh từ như 病気 đứng ngay trước がち. Sau đó xem nghĩa: がち phù hợp khi một việc không tốt thường hay xảy ra. Trong câu hỏi sắp xếp câu, hãy nhớ がち hoạt động giống tính từ đuôi な (がちな / がちの + danh từ, がちだ, がちで). Trong phần đọc, がち hay xuất hiện trong lời khuyên về sức khỏe và sinh hoạt hằng ngày (〜になりがちなので、気をつけましょう).
Kiểm tra nhanh (3 câu)
Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống: 夜遅くまでスマホを見ていると、朝__。
よるおそくまでスマホをみていると、あさ__。
Câu nào dùng がち đúng?
Câu nào có nghĩa 'Dạo này tôi hay đi ngủ muộn'?
Tiến độ của bạn
Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.
Bắt đầu với một mẫu ngữ phápLưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)
Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.