Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
たい được thêm vào động từ để nói rằng người nói muốn làm hành động đó: 日本へ行きたいです là 'Tôi muốn đi Nhật'. Trong câu trần thuật, nó thể hiện mong muốn của chính người nói; trong câu hỏi, nó hỏi về mong muốn của người nghe. Khi nói về mong muốn của người khác, tiếng Nhật thường thêm các cách nói như 〜と言っています. Khi muốn có một đồ vật chứ không phải muốn làm một hành động, dùng danh từ + がほしい.
§1Cấu trúc
Động từ bỏ ます + たい (+ です): 行きます → 行きたい, 食べます → 食べたい, します → したい. たい biến đổi như tính từ đuôi い: 〜たいです / 〜たくないです (〜たくありません) / 〜たかったです / 〜たくなかったです. Tân ngữ có thể đi với を hoặc が (水を飲みたい / 水が飲みたい). Các trợ từ khác như へ, に, と, で thì không đổi.
§2Ví dụ
来年、日本へ行きたいです。
らいねん、にほんへいきたいです。
Sang năm tôi muốn đi Nhật.
冷たいジュースが飲みたいです。
つめたいジュースがのみたいです。
Tôi muốn uống nước trái cây lạnh.
今日はどこへも行きたくないです。
きょうはどこへもいきたくないです。
Hôm nay tôi không muốn đi đâu cả.
週末は何をしたいですか。
しゅうまつはなにをしたいですか。
Cuối tuần bạn muốn làm gì?
子どものとき、医者になりたかったです。
こどものとき、いしゃになりたかったです。
Hồi nhỏ, tôi đã muốn trở thành bác sĩ.
リンさんは日本の会社で働きたいと言っています。
リンさんはにほんのかいしゃではたらきたいといっています。
Bạn Linh nói là muốn làm việc ở công ty Nhật.
疲れた。早くうちへ帰りたい。
つかれた。はやくうちへかえりたい。
Mệt quá. Tôi muốn mau về nhà.
昼ごはん、何食べたい?
ひるごはん、なにたべたい?
Bữa trưa cậu muốn ăn gì?
§3Lỗi thường gặp
- Thêm たい vào sai dạng của động từ: ✗ 行くたいです / ✗ 食べるたいです → ○ 行きたいです / ○ 食べたいです. Lấy thể ます, bỏ ます rồi thêm たい: 行きます → 行き → 行きたい.
- Chia phủ định hay quá khứ như danh từ: ✗ 行きたいじゃありません / ✗ 行きたいでした → ○ 行きたくないです (行きたくありません) / ○ 行きたかったです. たい biến đổi như tính từ đuôi い.
- Mời người khác bằng 〜たいですか, do dịch từ 'Bạn có muốn ... không?' hay 'Do you want to ...?'. いっしょに映画を見たいですか chỉ hỏi về mong muốn của người nghe và nếu dùng làm lời mời thì có thể nghe quá thẳng, nhất là với thầy cô hay cấp trên. Để mời ai đó, hãy dùng 〜ませんか: ○ いっしょに映画を見ませんか.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜がほしい (muốn có một thứ)
- たい đứng sau động từ và nói về hành động: 新しいくつを買いたいです (Tôi muốn mua giày mới). ほしい đứng sau danh từ + が và nói về đồ vật: 新しいくつがほしいです (Tôi muốn có giày mới). Không thể nói ✗ 買うがほしい hay ✗ くつがたい.
- 〜たがる (người khác muốn làm)
- たい chủ yếu dùng cho mong muốn của chính người nói: わたしは国へ帰りたいです (Tôi muốn về nước). Để miêu tả điều người khác muốn, người ta dùng 〜たがっています (N4): 弟は国へ帰りたがっています (Em trai tôi muốn về nước). Ở trình độ N5, bạn cũng có thể nói 弟は国へ帰りたいと言っています (Em trai tôi nói là muốn về nước).
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi ngữ pháp N5, たい được hỏi theo hai cách. Thứ nhất là dạng động từ trước たい: chọn động từ bỏ ます (飲みたい), không phải thể từ điển hay thể た. Thứ hai là cách chia của chính たい: 〜たくないです và 〜たかったです so với các dạng sai như 〜たいじゃありません, 〜たいでした. Trong câu hỏi sắp xếp câu, たい luôn dính liền với động từ bỏ ます và です đứng cuối. Trong phần nghe, 〜たいです cho biết mong muốn của người nói. Câu bắt đầu bằng 〜たいですが、… thường dẫn tiếp đến một khó khăn hoặc một lời nhờ vả, nên hãy nghe đến hết câu.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. あついですね。冷たいものが__たいです。(Chọn từ điền vào chỗ trống)
あついですね。つめたいものが__たいです。
2. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Tôi đã không muốn đi dự tiệc'?
3. Câu 今日はすしが食べたくないです có nghĩa là gì?
きょうはすしがたべたくないです。