Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Thể mệnh lệnh dùng để ra lệnh một cách mạnh mẽ, trực tiếp. Cách nói này nghe thô, nên chủ yếu được nam giới dùng với bạn thân, người trong gia đình hoặc người dưới mình, và không dùng với giáo viên, cấp trên hay khách hàng. Nó cũng được nghe thấy trong tình huống khẩn cấp (逃げろ!), khi cổ vũ (がんばれ!) và trên biển báo giao thông (止まれ). Nó thường được dùng bên trong lời trích dẫn để thuật lại một mệnh lệnh: 父は「早く寝ろ」と言いました. 〜てくれ là cách nói thân mật, hơi thô để nhờ ai đó làm gì cho mình.
§1Cấu trúc
Động từ nhóm I (五段): đổi âm cuối hàng -u sang hàng -e (書く → 書け, 飲む → 飲め, 待つ → 待て, 走る → 走れ, 言う → 言え, 行く → 行け). Động từ nhóm II (一段): đổi る thành ろ (食べる → 食べろ, 見る → 見ろ, 起きる → 起きろ). Nhóm III: する → しろ, 来る → 来い (こい). くれる trở thành くれ, nên 〜てくれる trở thành 〜てくれ (待ってくれ). Mệnh lệnh phủ định ('Đừng...') là thể từ điển + な (行くな).
§2Ví dụ
早く起きろ。学校に遅れるよ。
はやくおきろ。がっこうにおくれるよ。
Dậy nhanh lên. Muộn học bây giờ.
危ない!止まれ!
あぶない!とまれ!
Nguy hiểm! Dừng lại!
がんばれ!もう少しだ。
がんばれ!もうすこしだ。
Cố lên! Chỉ còn một chút nữa thôi.
こっちへ来い。
こっちへこい。
Lại đây.
もっとまじめに勉強しろ。
もっとまじめにべんきょうしろ。
Học hành nghiêm túc hơn đi.
ちょっと待ってくれ。
ちょっとまってくれ。
Chờ tôi một chút đã.
「コーチは何と言いましたか。」「もっと走れと言いました。」
「コーチはなんといいましたか。」「もっとはしれといいました。」
"Huấn luyện viên đã nói gì vậy?" "Thầy ấy bảo là hãy chạy nhiều hơn nữa."
心配するな。これを持っていけ。
しんぱいするな。これをもっていけ。
Đừng lo. Cầm cái này đi đi.
§3Lỗi thường gặp
- Nhầm lẫn đuôi của nhóm I và nhóm II. ✕ 食べれ ✕ 見れ → ○ 食べろ ○ 見ろ (nhóm II: る → ろ). ✕ 帰ろ ✕ 走ろ → ○ 帰れ ○ 走れ. 帰る, 走る, 入る và 切る trông giống động từ nhóm II, nhưng chúng thuộc nhóm I, nên âm cuối đổi sang hàng -e.
- Chia sai động từ bất quy tắc. ✕ 来ろ (きろ) ✕ 来れ → ○ 来い (こい). ✕ すれ ✕ しれ → ○ しろ. Ngoài ra, くれる trở thành くれ, không phải ✕ くれろ: 見せてくれ.
- Dùng thể mệnh lệnh với giáo viên, cấp trên, khách hàng hoặc người lạ vì nghĩ nó giống câu cầu khiến thông thường như 'Mời ngồi', 'Lại đây'. Trong tiếng Nhật, nó nghe như một mệnh lệnh thô lỗ. ✕ 先生、もう一度言え → ○ 先生、もう一度言ってください / 言っていただけませんか.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜なさい (mệnh lệnh nhẹ hơn)
- Cả hai đều dùng để ra lệnh, nhưng sắc thái khác nhau. Thể mệnh lệnh thì thô và mạnh: 早く食べろ (Ăn nhanh lên! — ví dụ người bố nói khi tức giận). なさい nhẹ nhàng hơn, nghe như lời chỉ bảo của cha mẹ hay giáo viên: 早く食べなさい (Ăn nhanh lên nào — cha mẹ nói với con). なさい cũng được dùng trong đề bài thi.
- 〜てください (yêu cầu lịch sự)
- てください là lời yêu cầu lịch sự và có thể dùng với hầu hết mọi người: ここに名前を書いてください (Xin hãy viết tên vào đây). Thể mệnh lệnh là một mệnh lệnh và không lịch sự: ここに名前を書け (Viết tên vào đây!). Tương tự, 〜てくれ là cách nói thân mật, thô hơn của 〜てください: 手伝ってくれ / 手伝ってください.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong dạng bài chọn hình thức ngữ pháp, bạn có thể phải chọn dạng mệnh lệnh đúng, vì vậy hãy nắm ba quy tắc (nhóm I: -u → -e, nhóm II: る → ろ, しろ / 来い) và chú ý các động từ nhóm I kết thúc bằng る (帰れ, 走れ, 入れ). Thể mệnh lệnh thường xuất hiện bên trong lời trích dẫn: 父に「早く帰れ」と言われました, hoặc trong phần giải thích biển báo: このマークは「止まれ」という意味です. Trong phần đọc và nghe, hãy xác định ai ra lệnh và ai nhận lệnh. Câu có 〜ように言う có thể thuật lại gián tiếp cùng một mệnh lệnh: 早く帰るように言われました.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. 危ない!車が来るぞ。__!(Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống)
あぶない!くるまがくるぞ。__!
2. Cặp thể từ điển → thể mệnh lệnh nào SAI?
3. Một học sinh muốn nhờ giáo viên xem giúp bài văn. Câu nào phù hợp?