Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Dùng mẫu câu này để giải thích ý nghĩa của một từ, một từ ghép chữ Hán, một biển báo hoặc lời nói của ai đó. Phần ý nghĩa đứng trước という, còn X (điều được giải thích) là chủ đề đi với は. Khi không hiểu một từ hoặc một biển báo, hãy hỏi 〜はどういう意味ですか. Trợ từ と tương tự cũng được dùng trong 〜と読みます để nêu cách đọc và trong 〜と書いてあります để nói về nội dung được ghi ở đâu đó.
§1Cấu trúc
X は + [ý nghĩa] + という意味だ / という意味です. Phần ý nghĩa có thể là một từ hoặc một câu đặt trong 「」 (「止まれ」という意味です), hoặc một mệnh đề ở thể thường (使っているという意味です, 払わなくてもいいという意味です). Với biển báo, bên trong 「」 thường dùng thể mệnh lệnh và 〜な. Để hỏi: X はどういう意味ですか. Các mẫu liên quan: X は Y と読みます (X được đọc là Y), và [nơi chốn] に「…」と書いてあります (ở... có ghi là '...').
§2Ví dụ
「禁煙」は「たばこを吸ってはいけない」という意味です。
「きんえん」は「たばこをすってはいけない」といういみです。
「禁煙」 có nghĩa là "không được hút thuốc".
このマークは「止まれ」という意味です。
このマークは「とまれ」といういみです。
Ký hiệu này có nghĩa là "Dừng lại".
「立入禁止」はどういう意味ですか。
「たちいりきんし」はどういういみですか。
「立入禁止」 có nghĩa là gì?
「無料」はお金を払わなくてもいいという意味だ。
「むりょう」はおかねをはらわなくてもいいといういみだ。
「無料」 có nghĩa là không cần phải trả tiền.
この漢字は何と読みますか。
このかんじはなんとよみますか。
Chữ Hán này đọc là gì?
あそこに「使用中」と書いてあります。今、使っているという意味です。
あそこに「しようちゅう」とかいてあります。いま、つかっているといういみです。
Ở đằng kia có ghi 「使用中」. Nghĩa là bây giờ đang có người sử dụng.
「営業中」は「休み」という意味じゃありませんよ。
「えいぎょうちゅう」は「やすみ」といういみじゃありませんよ。
「営業中」 không có nghĩa là "nghỉ" đâu.
先生の「もう少しですね」は、まだ足りないという意味でした。
せんせいの「もうすこしですね」は、まだたりないといういみでした。
Câu "Còn một chút nữa nhỉ" của thầy giáo có nghĩa là vẫn chưa đủ.
§3Lỗi thường gặp
- Bỏ sót という, hoặc dùng の sau một câu. ✕ 「無料」はお金を払わなくてもいい意味です ✕ お金を払わなくてもいいの意味です → ○ お金を払わなくてもいいという意味です. Sau một mệnh đề, cần có という trước 意味. (Sau một từ đơn thì dùng の được: 「無料」の意味 = ý nghĩa của từ 「無料」.)
- Dùng thể lịch sự trước という意味 khi giải thích nội dung mà không có 「」. ✕ 今、使っていますという意味です → ○ 今、使っているという意味です. Hãy dùng thể thường trước という, và chỉ chia lịch sự ở cuối câu. Khi trích nguyên văn trong 「」 thì dùng thể lịch sự vẫn được.
- Dùng を với 読みます hoặc 書いてあります cho cách đọc hoặc nội dung được ghi. ✕ この漢字は「うみ」を読みます → ○ この漢字は「うみ」と読みます. ✕ 「入口」を書いてあります → ○ 「入口」と書いてあります. Cách đọc và nội dung được ghi đi với と, giống như lời trích dẫn.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜と言います (gọi là / nói là)
- 〜は日本語で何と言いますか là hỏi về chính từ đó: 「サンキュー」は日本語で何と言いますか — 「ありがとう」と言います. 〜はどういう意味ですか là hỏi ý nghĩa của một từ mà bạn đã thấy hoặc đã nghe: 「ありがとう」はどういう意味ですか — 「サンキュー」という意味です.
- 〜という + danh từ (... tên là ...)
- Cả hai đều dùng という + danh từ. Trong 〜という〜, phần đứng trước という là tên gọi, còn danh từ đứng sau là loại sự vật: 「さくら」という店 (một cửa hàng tên là Sakura). Trong 〜という意味, danh từ là 意味, và phần đứng trước という là nội dung của ý nghĩa: 「入るな」という意味 (ý nghĩa 'Cấm vào').
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong dạng bài chọn hình thức ngữ pháp, chỗ trống thường chính là という (〜__意味です) hoặc trợ từ と trước 読みます / 書いてあります. Trong dạng bài sắp xếp câu (dạng ★), hãy giữ trật tự X は + [ý nghĩa] + という + 意味 + です. Mẫu này rất hay gặp trong bài đọc và bài tìm thông tin ở N4 về biển báo, thông báo và quy định: bài đọc giải thích biển báo bằng thể mệnh lệnh hoặc 〜な đặt trong 「」 (「止まれ」「入るな」), và câu hỏi yêu cầu xác định điều được phép hay không được phép làm. Hãy học thể mệnh lệnh và 〜な cấm đoán cùng với mẫu này.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. 「駐車禁止」は、ここに車を止めてはいけない__意味です。(Chọn từ phù hợp nhất điền vào chỗ trống)
「ちゅうしゃきんし」は、ここにくるまをとめてはいけない__いみです。
2. Bạn thấy chữ 「故障中」 trên một cái máy và không hiểu. Bạn sẽ hỏi thế nào?
「こしょうちゅう」
3. Trên thông báo có ghi: このマークは「ここで泳ぐな」という意味です。 Ký hiệu đó cho bạn biết điều gì?
このマークは「ここでおよぐな」といういみです。