Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜という〜

という

... tên là ... / ... gọi là ...

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

という nêu tên của người, địa điểm hoặc sự vật cùng với loại của nó. Hãy dùng mẫu này khi người nói hoặc người nghe (hoặc cả hai) không biết rõ người hay sự vật đó. Tên gọi đứng trước, danh từ chung đứng sau: フエという町 = thành phố tên là Huế. Động từ 言う ở đây đã mất nghĩa 'nói', nên thực tế không có ai đang nói gì cả.

§1Cấu trúc

Danh từ 1 (tên gọi) + という + danh từ 2 (loại sự vật): 「さくら」というレストラン, 田中さんという人, フエという町. Để hỏi tên: 何という + danh từ (何という花ですか). という thường được viết bằng hiragana. Trong văn nói thân mật, nó trở thành っていう hoặc って.

§2Ví dụ

  • 「さくら」というレストランを知っていますか。

    「さくら」というレストランをしっていますか。

    Bạn có biết nhà hàng tên là Sakura không?

  • さっき、田中さんという人から電話がありました。

    さっき、たなかさんというひとからでんわがありました。

    Lúc nãy có điện thoại của một người tên là Tanaka gọi đến.

  • これは何という花ですか。

    これはなんというはなですか。

    Đây là hoa gì vậy (tên là gì)?

  • 私はベトナムのフエという町で生まれました。

    わたしはベトナムのフエというまちでうまれました。

    Tôi sinh ra ở một thành phố tên là Huế của Việt Nam.

  • 「ふるさと」という歌を聞いたことがある?

    「ふるさと」といううたをきいたことがある?

    Cậu đã bao giờ nghe bài hát tên là "Furusato" chưa?

  • 山本さんという人は、この会社にはいません。

    やまもとさんというひとは、このかいしゃにはいません。

    Ở công ty này không có ai tên là Yamamoto cả.

  • 昨日、「みどり」というパン屋でパンを買った。

    きのう、「みどり」というパンやでパンをかった。

    Hôm qua tôi đã mua bánh mì ở một tiệm bánh tên là Midori.

  • 日本には「お盆」という休みがあります。

    にほんには「おぼん」というやすみがあります。

    Ở Nhật có một kỳ nghỉ gọi là Obon.

§3Lỗi thường gặp

  • Đặt sai trật tự từ. Trong tiếng Việt và tiếng Anh, danh từ chung đứng trước ('nhà hàng tên là Sakura', 'a restaurant called Sakura'), nhưng trong tiếng Nhật thì tên gọi đứng trước. ✕ レストランという「さくら」 → ○ 「さくら」というレストラン.
  • Đổi という sang quá khứ hoặc dạng khác vì câu ở thì quá khứ. ✕ 田中さんと言った人から電話がありました → ○ 田中さんという人から電話がありました. Trong mẫu này, という không thay đổi. (田中さんと言った人 sẽ có nghĩa là 'người đã nói "Tanaka-san"'.)
  • Dùng という cho điều mà người nghe chắc chắn đã biết. Nếu bạn nói 東京という町に住んでいます với người Nhật thì nghe sẽ kỳ lạ, như thể Tokyo là nơi không ai biết. Hãy nói 東京に住んでいます. Hãy dùng という khi bạn nghĩ rằng tên đó còn mới đối với người nghe: フエという町に住んでいました.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜って / 〜っていう (dạng thân mật)
って và っていう là dạng văn nói thân mật của という. Ý nghĩa giống nhau, nhưng chúng được dùng với bạn bè và gia đình, không dùng trong văn viết hay tình huống trang trọng: 「みどり」っていう店、知ってる? (thân mật) / 「みどり」という店を知っていますか。 (trung tính, lịch sự).
Câu + という + danh từ (giải thích nội dung, N3)
Ở N4, đứng trước という là tên gọi: 山田さんという人 (một người tên là Yamada). Ở N3, cả một câu có thể đứng trước という để giải thích nội dung của danh từ như 話, ニュース hay メール: 山田さんが結婚するという話を聞きました (Tôi đã nghe chuyện là anh Yamada sắp kết hôn). 〜という意味 (có nghĩa là...) cũng hoạt động theo cách tương tự.

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong dạng bài chọn hình thức ngữ pháp, という thường là đáp án cho chỗ trống giữa tên gọi và danh từ chung (「ひまわり」__花). Các lựa chọn sai thường là と言って, と言った, hoặc các trợ từ như の và を. Trong dạng bài sắp xếp câu (dạng ★), hãy giữ liền khối [tên gọi] + という + [danh từ] và đặt nó vào vị trí của một danh từ. Trong phần đọc và nghe, という cho biết tên gọi đó được giới thiệu lần đầu, nên các câu tiếp theo thường giải thích thêm về nó. Câu hỏi 何という〜ですか cũng hay xuất hiện trong các đoạn hội thoại ngắn.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Tôi đã ở một khách sạn tên là Hikari'?

  • 2. Khi nói 鈴木さんという人が来ました, người nói cho thấy điều gì?

    すずきさんというひとがきました

  • 3. すみません、これは何__料理ですか。(Chọn từ phù hợp nhất điền vào chỗ trống)

    すみません、これはなん__りょうりですか。