Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N5 Grammar

JLPT N5

名詞修飾節(動詞・文+名詞)

めいししゅうしょくせつ

Mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ (mệnh đề quan hệ)

← Tất cả ngữ pháp N5English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Trong tiếng Nhật, cả một mệnh đề có thể bổ nghĩa cho danh từ, và nó luôn đứng trước danh từ đó: 母が作ったケーキ = cái bánh mà mẹ tôi đã làm. Tiếng Anh và tiếng Việt đặt phần này sau danh từ, nên trật tự từ ngược lại. Mệnh đề được chia ở thể thường, kể cả trong câu lịch sự; chỉ có cuối cả câu mới chuyển thành です/ます. Danh từ cùng với mệnh đề bổ nghĩa hoạt động như một danh từ bình thường, nên phía sau có thể là は, が, を, に v.v.

§1Cấu trúc

[mệnh đề ở thể thường] + danh từ. Động từ: thể từ điển / thể ない / thể た / ている (行く店, 食べない人, 買ったかばん, 読んでいる人) + danh từ. Mệnh đề cũng có thể kết thúc bằng tính từ đuôi い (背が高い人) hoặc tính từ đuôi な + な (料理が上手な人). Chủ ngữ bên trong mệnh đề thường đi với が, không phải は. Giữa mệnh đề và danh từ không thêm gì cả (không có の, không có từ kiểu "who / which" hay "mà").

§2Ví dụ

  • これは母が作ったケーキです。

    これはははがつくったケーキです。

    Đây là cái bánh mà mẹ tôi đã làm.

  • 明日行く店は駅の近くにあります。

    あしたいくみせはえきのちかくにあります。

    Cửa hàng mà ngày mai tôi sẽ đi nằm ở gần nhà ga.

  • あそこで本を読んでいる人は田中さんです。

    あそこでほんをよんでいるひとはたなかさんです。

    Người đang đọc sách ở đằng kia là anh Tanaka.

  • 肉を食べない人もいます。

    にくをたべないひともいます。

    Cũng có những người không ăn thịt.

  • 昨日買ったかばんはどこですか。

    きのうかったかばんはどこですか。

    Cái túi bạn mua hôm qua ở đâu?

  • 背が高い人はリンさんのお姉さんです。

    せがたかいひとはリンさんのおねえさんです。

    Người dáng cao là chị gái của chị Linh.

  • 料理が上手な人が好きです。

    りょうりがじょうずなひとがすきです。

    Tôi thích những người nấu ăn giỏi.

  • これは京都で撮った写真だ。

    これはきょうとでとったしゃしんだ。

    Đây là bức ảnh mình chụp ở Kyoto.

§3Lỗi thường gặp

  • Dùng thể lịch sự bên trong mệnh đề. ✕ 昨日買いましたかばん → ○ 昨日買ったかばん. ✕ 本を読んでいます人 → ○ 本を読んでいる人. Mệnh đề đứng trước danh từ phải ở thể thường; sự lịch sự chỉ thể hiện ở cuối câu.
  • Thêm の giữa động từ và danh từ, do suy ra từ mẫu 名詞+の+名詞. ✕ 昨日買ったのかばん → ○ 昨日買ったかばん. ✕ 母が作るの料理 → ○ 母が作る料理. Động từ và tính từ đuôi い nối trực tiếp với danh từ.
  • Dùng は cho chủ ngữ bên trong mệnh đề. ✕ これは母は作ったケーキです → ○ これは母が作ったケーキです. は thường đánh dấu chủ đề của cả câu, nên chủ ngữ chỉ thuộc về mệnh đề bổ nghĩa thì đi với が. Ngoài ra cần giữ đúng trật tự từ của tiếng Nhật: ✕ ケーキ、母が作った → ○ 母が作ったケーキ.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

Danh từ + の + danh từ
Khi một danh từ bổ nghĩa cho danh từ khác thì cần の: 日本語の本 (sách tiếng Nhật). Khi một mệnh đề kết thúc bằng động từ hoặc tính từ đuôi い bổ nghĩa cho danh từ thì không có の: 日本で買った本 (quyển sách tôi mua ở Nhật). So sánh 友だちの写真 (ảnh của bạn tôi) và 友だちが撮った写真 (bức ảnh mà bạn tôi đã chụp).
の thay cho danh từ (赤いの, わたしの)
Trong mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ, danh từ được nói ra: 昨日買ったかばんは高かったです (Cái túi tôi mua hôm qua đắt). Khi danh từ đã rõ từ tình huống, の có thể thay thế cho nó: 昨日買ったのは高かったです (Cái tôi mua hôm qua đắt). Ở đây の không phải là の nối hai danh từ mà là từ thay cho かばん.

§5Cách ra đề trong JLPT

Đây là một trong những trọng tâm của dạng bài sắp xếp câu (dạng ★): bốn mảnh như 母が / 作った / ケーキ / は phải được xếp đúng thứ tự, và mấu chốt là mệnh đề đứng ngay trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Trong dạng bài chọn hình thức ngữ pháp, bạn phải chọn dạng đứng trước danh từ (買った, không phải 買いました hay 買ったの) hoặc trợ từ bên trong mệnh đề (が chứ không phải は). Trong bài đọc, các chủ ngữ dài như きのう駅の前で会った人は rất hay gặp; trước hết hãy tìm danh từ ở cuối mệnh đề, rồi đọc mệnh đề như phần mô tả cho danh từ đó.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. これは父が__写真です。(Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống)

    これはちちが__しゃしんです。

  • 2. Câu nào diễn đạt đúng ý "Người đang uống cà phê ở đằng kia là anh Tanaka"?

  • 3. Đọc câu sau: 「わたしはリンさんが作った料理を食べました。」 Ai nấu, và ai ăn?

    わたしはリンさんがつくったりょうりをたべました。