Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
の này thay cho một danh từ mà cả hai người đều đã hiểu, giống như "cái" trong "cái màu đỏ" hay "cái của tôi". Nhờ đó không phải lặp lại cùng một danh từ: このかさはわたしのです = Cái ô này là của tôi. の này chủ yếu dùng cho đồ vật. Dùng cho người có thể nghe thiếu lịch sự, nên thường dùng 人 hoặc 方 thay thế.
§1Cấu trúc
Danh từ + の (わたしの = cái của tôi, 田中さんの = cái của anh Tanaka). Tính từ đuôi い + の (赤いの, 大きいの). Tính từ đuôi な + な + の (静かなの, きれいなの). Động từ thể thường + の (昨日買ったの = cái tôi mua hôm qua). Sau danh từ + の thì không thêm một の nữa (✕ わたしのの).
§2Ví dụ
このかさはわたしのです。
このかさはわたしのです。
Cái ô này là của tôi.
あの自転車はだれのですか。
あのじてんしゃはだれのですか。
Chiếc xe đạp kia là của ai vậy?
このかばんは田中さんのじゃありません。
このかばんはたなかさんのじゃありません。
Cái túi này không phải của anh Tanaka.
すみません、もう少し大きいのはありますか。
すみません、もうすこしおおきいのはありますか。
Xin lỗi, có cái nào to hơn một chút không ạ?
そのりんご、赤いのを三つください。
そのりんご、あかいのをみっつください。
Táo đó, cho tôi ba quả màu đỏ.
ホテルの部屋は、静かなのがいいです。
ホテルのへやは、しずかなのがいいです。
Về phòng khách sạn thì tôi muốn phòng yên tĩnh.
パンは、昨日買ったのがまだあります。
パンは、きのうかったのがまだあります。
Bánh mì thì vẫn còn cái tôi mua hôm qua.
黒いのは高かったから、白いのを買った。
くろいのはたかかったから、しろいのをかった。
Cái màu đen đắt nên mình đã mua cái màu trắng.
§3Lỗi thường gặp
- Nói cả の lẫn danh từ. ✕ 赤いのかさをください → ○ 赤いかさをください hoặc ○ 赤いのをください. の này thay cho danh từ, nên chỉ dùng một trong hai. Tính từ đuôi い nối trực tiếp với danh từ, không có の ở giữa.
- Quên な sau tính từ đuôi な. ✕ きれいのをください → ○ きれいなのをください. ✕ 静かのがいいです → ○ 静かなのがいいです. Tính từ đuôi な cần な trước の, giống như khi đứng trước danh từ (きれいな花).
- Lặp hai lần の sau danh từ. ✕ このかさはわたしののです → ○ このかさはわたしのです. わたしの本 rút gọn thành わたしの, không phải わたしのの: một の đảm nhận cả hai vai trò.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- Danh từ + の + danh từ (の nối hai danh từ)
- Trong 名詞+の+名詞, の nối hai danh từ và danh từ thứ hai được nói ra: これはわたしの本です (Đây là sách của tôi). Với の thay cho danh từ, danh từ thứ hai được lược bỏ vì đã rõ: この本はわたしのです (Quyển sách này là của tôi). Nếu không lược bỏ gì thì không dùng の này: ✕ 大きいのかばん → ○ 大きいかばん.
- 〜のは/〜のが/〜のを (の danh từ hóa hành động)
- の thay cho danh từ chỉ một vật: 大きいのが好きです (Tôi thích cái to). の danh từ hóa (N4) biến một hành động thành danh từ: 走るのが好きです (Tôi thích chạy bộ). Sau động từ, hãy xét nghĩa: 昨日買ったのはこれです = "Cái tôi mua hôm qua là cái này" (đồ vật), còn 買い物するのは楽しいです = "Việc mua sắm thật vui" (hành động).
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong dạng bài chọn hình thức ngữ pháp, の này hay xuất hiện trong hội thoại mua sắm: chỗ trống trong もう少し( )はありますか điền 安いの, còn các đáp án sai là những dạng như 安いな hay 安くの. Câu hỏi với だれの và câu trả lời kiểu わたしのです cũng rất phổ biến. Trong dạng bài sắp xếp câu (dạng ★), hãy nhớ の đứng ngay sau tính từ hoặc danh từ, và theo sau nó là trợ từ (を, が, は) hoặc です: 赤い / の / を / ください. Trong bài nghe và bài đọc, hãy xác định の thay cho danh từ nào; thông thường đó là danh từ vừa xuất hiện ngay trước đó.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. このシャツは小さいです。もう少し__はありますか。(Chọn từ điền vào chỗ trống)
このシャツはちいさいです。もうすこし__はありますか。
2. Câu nào diễn đạt đúng ý "Cái đồng hồ đó là của tôi"?
3. Một khách hàng ở cửa hàng túi xách nói: 「このかばんは白いですね。黒いのをください。」 の trong 黒いの có vai trò gì?
このかばんはしろいですね。くろいのをください。