Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜のは〜だ

のは〜だ

Cái / người / nơi / lúc mà... chính là... (nhấn mạnh)

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Mẫu câu này tách một thành phần ra khỏi câu bình thường và đưa xuống cuối câu để nhấn mạnh. わたしは北海道で生まれました (Tôi sinh ra ở Hokkaido) trở thành わたしが生まれたのは北海道です (Nơi tôi sinh ra là Hokkaido). Mệnh đề trước のは là thông tin người nghe đã biết hoặc đoán được, còn từ đứng trước です là thông tin mới, quan trọng. Mẫu này thường dùng để đính chính một sự hiểu lầm hoặc để trả lời câu hỏi có だれ, どこ, いつ.

§1Cấu trúc

[mệnh đề ở thể thường] + のは + [từ muốn nhấn mạnh] + だ / です. Động từ thể thường + のは (生まれたのは, 始まるのは). Tính từ đuôi い + のは (ほしいのは). Tính từ đuôi な + な + のは (大切なのは). Từ được nhấn mạnh là danh từ (người, vật, nơi chốn, thời gian, lý do...). Trợ từ が hoặc を của nó được bỏ đi trước だ / です; から và まで thì có thể giữ lại (10時からです). Chủ ngữ bên trong mệnh đề のは đi với が chứ không phải は.

§2Ví dụ

  • わたしが生まれたのは北海道です。

    わたしがうまれたのはほっかいどうです。

    Nơi tôi sinh ra là Hokkaido.

  • このケーキを作ったのは妹です。

    このケーキをつくったのはいもうとです。

    Người làm chiếc bánh này là em gái tôi.

  • 日本へ来たのは去年の4月です。

    にほんへきたのはきょねんのしがつです。

    Tôi đến Nhật là vào tháng 4 năm ngoái.

  • いちばん大切なのは、毎日続けることです。

    いちばんたいせつなのは、まいにちつづけることです。

    Điều quan trọng nhất là duy trì mỗi ngày.

  • きのう休んだのは田中さんじゃありません。リンさんです。

    きのうやすんだのはたなかさんじゃありません。リンさんです。

    Người nghỉ hôm qua không phải là anh Tanaka. Là chị Linh.

  • 窓ガラスを割ったのはだれですか。

    まどガラスをわったのはだれですか。

    Ai là người đã làm vỡ kính cửa sổ?

  • 会議が始まるのは10時からだ。

    かいぎがはじまるのはじゅうじからだ。

    Cuộc họp bắt đầu là từ 10 giờ.

  • 今いちばんほしいのは、長い休みです。

    いまいちばんほしいのは、ながいやすみです。

    Thứ tôi muốn nhất bây giờ là một kỳ nghỉ dài.

§3Lỗi thường gặp

  • Dùng は cho chủ ngữ bên trong mệnh đề. ✕ わたしは生まれたのは北海道です → ○ わたしが生まれたのは北海道です. Mệnh đề trước のは hoạt động giống mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ, nên chủ ngữ của nó đi với が (hoặc の).
  • Dùng thể lịch sự hoặc だ trước のは. ✕ 日本へ来ましたのは去年です → ○ 日本へ来たのは去年です. ✕ 大切だのは気持ちです → ○ 大切なのは気持ちです. Sự lịch sự chỉ thể hiện ở cuối câu bằng です.
  • Dùng ことは thay cho のは. ✕ わたしが生まれたことは北海道です → ○ わたしが生まれたのは北海道です. Trong mẫu này, の thay cho người, vật, nơi chốn hoặc thời gian (= 生まれた所は), còn こと thì không làm được việc đó.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

の danh từ hóa (việc làm gì thì...)
Với の danh từ hóa, phần sau のは miêu tả chính hành động đó, thường bằng tính từ: 外国で働くのは大変です (Làm việc ở nước ngoài thì vất vả). Trong mẫu nhấn mạnh, từ đứng sau のは là một danh từ vốn thuộc mệnh đề, ví dụ người, nơi chốn hay thời gian, và câu xác định nó là gì: 外国で働いているのは兄です (Người đang làm việc ở nước ngoài là anh trai tôi). Cách thử nhanh: nếu có thể đưa danh từ cuối câu trở lại mệnh đề và được một câu bình thường (兄が外国で働いています) thì đó là mẫu nhấn mạnh.
〜のは〜からだ (sở dĩ... là vì...)
〜のは〜からだ là một trường hợp đặc biệt của cùng mẫu câu, trong đó phần được nhấn mạnh là lý do, nên trước だ / です là mệnh đề thể thường + から: きのう休んだのは、熱があったからです (Sở dĩ hôm qua tôi nghỉ là vì bị sốt). Trong mẫu cơ bản ở N4, phần được nhấn mạnh là danh từ: きのう休んだのは3人です (Hôm qua có 3 người nghỉ).

§5Cách ra đề trong JLPT

Mẫu câu này rất hay xuất hiện trong câu hỏi sắp xếp câu, trong đó dấu sao thường rơi vào のは hoặc vào danh từ ngay trước です. Hãy dựng mệnh đề trước, đặt のは sau động từ thể thường, rồi đặt danh từ được nhấn mạnh ở cuối. Trong câu hỏi chọn dạng ngữ pháp, chỗ trống thường là のは, với các đáp án sai như のが, のを, ことは, ものは, hoặc câu hỏi kiểm tra dạng đứng trước nó (来た chứ không phải 来ました; 大切な chứ không phải 大切だ). Trong bài đọc, từ đứng ngay trước です trong mẫu này là ý chính của người viết, nên thường là đáp án cho câu hỏi 'ai / ở đâu / khi nào'.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. この写真を__のは父です。(Chọn dạng phù hợp nhất điền vào chỗ trống)

    このしゃしんを__のはちちです。

  • 2. Câu nào nhấn mạnh NƠI người nói đã mua cái túi?

  • 3. Câu nào đúng ngữ pháp?