〜のは〜からだ
のは〜からだ
Sở dĩ... là vì...
Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Mẫu câu này nêu sự việc hoặc kết quả trước, rồi đưa lý do ở cuối câu: 'sở dĩ A là vì B'. Đặt lý do ở cuối giúp nó trở thành thông tin mới, quan trọng. Dùng trong cả văn nói và văn viết khi muốn giải thích lý do rõ ràng, trả lời câu hỏi 'tại sao', hoặc sửa một hiểu lầm.
今朝遅刻したのは、バスがなかなか来なかったからです。
けさちこくしたのは、バスがなかなかこなかったからです。
Sở dĩ sáng nay tôi đến muộn là vì mãi mà xe buýt không đến.
Cấu trúc
[Kết quả ở thể thường] + のは、[lý do ở thể thường] + からだ / からです. Trước のは: động từ (遅れたのは), tính từ đuôi い (眠いのは), tính từ đuôi な + な (元気なのは). Trước からだ: động từ (寝なかったからだ), tính từ đuôi い (安いからだ), tính từ đuôi な / danh từ + だ (好きだからだ, 日曜日だからだ). Chủ ngữ trong phần のは dùng が chứ không dùng は.
Ví dụ
8
私が日本語を勉強しているのは、日本のアニメが好きだからだ。
わたしがにほんごをべんきょうしているのは、にほんのアニメがすきだからだ。
Sở dĩ tôi học tiếng Nhật là vì tôi thích phim hoạt hình Nhật Bản.
この店がいつも混んでいるのは、安くておいしいからだ。
このみせがいつもこんでいるのは、やすくておいしいからだ。
Sở dĩ quán này lúc nào cũng đông là vì vừa rẻ vừa ngon.
昨日パーティーに行かなかったのは、熱があったからです。
きのうパーティーにいかなかったのは、ねつがあったからです。
Sở dĩ hôm qua tôi không đi dự tiệc là vì tôi bị sốt.
田中さんが元気なのは、毎朝走っているからだそうです。
たなかさんがげんきなのは、まいあさはしっているからだそうです。
Nghe nói sở dĩ anh Tanaka khỏe mạnh là vì sáng nào anh ấy cũng chạy bộ.
彼女が怒っているのは、私が約束を忘れたからですか。
かのじょがおこっているのは、わたしがやくそくをわすれたからですか。
Cô ấy giận là vì tôi đã quên lời hứa sao?
道がすいているのは、今日が日曜日だからだ。
みちがすいているのは、きょうがにちようびだからだ。
Đường vắng là vì hôm nay là chủ nhật.
眠いのは、昨日あまり寝なかったからでしょう。
ねむいのは、きのうあまりねなかったからでしょう。
Buồn ngủ chắc là vì hôm qua bạn ngủ không được mấy.
Lỗi thường gặp
3
- Dùng ので thay cho から trước だ / です. Sau ので không thể có だ / です. ✗ 遅れたのは、雨が降ったのでです → ✓ 遅れたのは、雨が降ったからです. Cũng đừng bỏ から: ✗ 雨が降ったです.
- Dùng は cho chủ ngữ trong phần のは. ✗ 私は日本に来たのは… → ✓ 私が日本に来たのは… Phần のは là một cụm danh từ dài nên chủ ngữ bên trong dùng が.
- Quên だ sau danh từ hoặc tính từ đuôi な trong phần lý do. ✗ 休みからです → ✓ 休みだからです; ✗ 静かなからだ → ✓ 静かだからだ.
Khác gì với ngữ pháp tương tự
2
- のは〜だ (chính là... — nhấn mạnh)
- 〜のは〜だ có thể nhấn mạnh bất kỳ thành phần nào của câu như người, nơi chốn, thời gian: 私が生まれたのは、大阪です (Nơi tôi sinh ra là Osaka). 〜のは〜からだ là cùng mẫu đó nhưng dùng để nhấn mạnh lý do, nên phần được nhấn mạnh kết thúc bằng から: 私が大阪に住んでいるのは、仕事があるからです (Sở dĩ tôi sống ở Osaka là vì tôi có việc làm ở đó).
- から (vì)
- Trong câu から thông thường, lý do đứng trước và kết quả là ý chính: 道が混んでいたから、遅れました. Với 〜のは〜からだ, kết quả đứng trước, và lý do ở cuối là ý chính: 遅れたのは、道が混んでいたからです. Hãy dùng cách thứ hai khi người nghe đã biết kết quả và muốn biết tại sao.
Cách ra đề trong JLPT
Trong phần ngữ pháp, chỗ trống thường ở cuối câu: 〜のは、…__, trong đó からだ / からです là đáp án đúng còn のでだ / のでです là bẫy (sau ので không thể có だ / です). ためだ (không có に) cũng đúng trong văn viết trang trọng (遅れたのは、事故のためだ), nhưng ためにだ thì sai. Trong câu sắp xếp thứ tự, bạn có thể phải đặt のは và からだ vào đúng vị trí. Trong đọc hiểu, 〜のは〜からだ thường nêu lý do cho ý kiến của tác giả, là điểm hay được hỏi.
Kiểm tra nhanh (3 câu)
Chọn từ điền vào chỗ trống: 私がこの町に引っ越したのは、会社に近い__。
わたしがこのまちにひっこしたのは、かいしゃにちかい__。
Câu nào có cùng nghĩa với 「雨が降ったので、試合が中止になった。」?
あめがふったので、しあいがちゅうしになった。
Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống: 店が閉まっているのは、今日が__。
みせがしまっているのは、きょうが__。
Tiến độ của bạn
Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.
Bắt đầu với một mẫu ngữ phápLưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)
Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.