Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜って

って

Dạng văn nói của と / という / は: 'nói là...', 'tên là...', 'còn ... thì'

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

って là dạng dùng trong văn nói thân mật. Thường gặp nhất là nó thay cho と trích dẫn, nên 〜って言っていた có nghĩa giống 〜と言っていた. Nó cũng thay cho という giữa tên gọi và danh từ, và có thể nêu một từ hay một người làm chủ đề khi bạn hỏi về nó hoặc nói lên ấn tượng của mình. Ở cuối câu, 〜って truyền đạt lại điều bạn nghe được từ ai đó. Nó được dùng trong hội thoại với bạn bè và gia đình, không dùng trong văn viết trang trọng.

§1Cấu trúc

(1) Trích dẫn: thể thường hoặc 「nguyên văn」 + って + 言う / 聞く / 思う (= と). Tính từ đuôi な và danh từ đi với だ: 暇だって言っていた. (2) Tên gọi: danh từ 1 + って / っていう + danh từ 2 (= という): 「さくら」っていう店. (3) Chủ đề: danh từ + って (= は / というのは): リンさんって、どんな人ですか. (4) Truyền đạt lại ở cuối câu: thể thường + って (= と言っていた / そうだ): 明日は雨だって.

§2Ví dụ

  • 田中さんは今日来ないって言っていたよ。

    たなかさんはきょうこないっていっていたよ。

    Anh Tanaka đã nói là hôm nay không đến đấy.

  • 「さくら」っていう店、知ってる?

    「さくら」っていうみせ、しってる?

    Cậu có biết cửa hàng tên là Sakura không?

  • リンさんって、どんな人ですか。

    リンさんって、どんなひとですか。

    Chị Linh là người như thế nào vậy?

  • 天気予報で、明日は雨だって。

    てんきよほうで、あしたはあめだって。

    Dự báo thời tiết bảo là ngày mai trời mưa đấy.

  • 母に早く帰れって言われた。

    ははにはやくかえれっていわれた。

    Tớ bị mẹ bảo là phải về sớm.

  • 「むりょう」ってどういう意味ですか。

    「むりょう」ってどういういみですか。

    "Muryō" có nghĩa là gì vậy?

  • このケーキ、おいしいって聞いたんですが、本当ですか。

    このケーキ、おいしいってきいたんですが、ほんとうですか。

    Tôi nghe nói bánh này ngon, có thật không ạ?

  • 山田さんは、昨日のテストは簡単だったって。

    やまださんは、きのうのテストはかんたんだったって。

    Anh Yamada bảo là bài kiểm tra hôm qua dễ.

§3Lỗi thường gặp

  • Dùng って trong văn viết trang trọng hoặc khi phát biểu trang trọng. Trong bài luận, báo cáo, e-mail công việc và phỏng vấn, hãy dùng と, という hoặc は. ✕ (trong báo cáo) 部長は来ないって言っていました → ○ 部長は来ないと言っていました.
  • Thay mọi と bằng って. って chỉ thay cho と trích dẫn (và という). と mang nghĩa 'cùng với' hoặc 'và' thì không thể đổi thành って. ✕ 友だちって映画を見た → ○ 友だちと映画を見た. ✕ パンって卵を買った → ○ パンと卵を買った.
  • Nhầm って trích dẫn với thể て khi nghe. 行くって là thể từ điển + って: 田中さんも行くって (Anh Tanaka bảo là anh ấy cũng đi). 行って là thể て của 行く: 田中さんも行って (Anh Tanaka cũng đi đi). Hãy chú ý nghe dạng của động từ đứng trước って.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜と / 〜という (dạng trung tính)
Ý nghĩa giống nhau, chỉ khác về văn phong. と và という là dạng trung tính, dùng được cả trong văn nói và văn viết: 先生は明日テストをすると言っていました / 「みどり」という喫茶店. って và っていう là dạng thân mật, dùng trong hội thoại giữa bạn bè: 先生、明日テストするって言ってたよ / 「みどり」っていう喫茶店.
〜は (trợ từ chỉ chủ đề)
は có thể đánh dấu bất kỳ chủ đề nào. って với vai trò nêu chủ đề chủ yếu được dùng để đưa ra một từ, một người hay một sự vật nhằm hỏi nó là gì, giải thích về nó hoặc nói lên ấn tượng: 「おせち」って何ですか ('Osechi' là gì vậy?), 日本の夏って暑いね (Mùa hè ở Nhật nóng nhỉ). Trong câu trần thuật đơn giản về bản thân như 私は学生です thì dùng は, không dùng って.

§5Cách ra đề trong JLPT

って là dạng văn nói, nên chủ yếu xuất hiện trong phần nghe và trong các câu hỏi dạng hội thoại. Trong phần nghe, 〜って ở cuối câu (明日は休みだって) có nghĩa là người nói đang truyền đạt lại lời của người khác, chứ không phải nêu ý kiến của mình. Trong dạng bài chọn hình thức ngữ pháp có đoạn hội thoại thân mật, って có thể là đáp án ở vị trí mà văn phong trung tính sẽ dùng と, という hoặc は; hãy xem sau chỗ trống là 言う / 聞く (trích dẫn), là danh từ (tên gọi), hay là câu hỏi, lời nhận xét về từ đó (chủ đề). Khi tự viết câu theo văn phong trang trọng, hãy dùng と, という và は.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Trong câu 田中さんは明日休むって言ってたよ, trợ từ nào có cùng ý nghĩa với って?

    たなかさんはあしたやすむっていってたよ

  • 2. Câu nào dùng って SAI?

  • 3. Bạn của bạn nhìn điện thoại rồi nói: 「明日は雪だって。」 Cô ấy muốn nói gì?

    「あしたはゆきだって。」