Skip to content本文へスキップ
JLPT N3Mẫu 24/169 của N3

〜たって/〜だって(〜ても)

たって/だって

Dù có ... đi nữa (dạng văn nói của 〜ても)

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

〜たって và 〜だって là dạng văn nói thân mật của 〜ても và 〜でも. Chúng có nghĩa là 'dù có ... đi nữa': kết quả vẫn không thay đổi. Chúng hay đi cùng いくら, どんなに hoặc từ để hỏi. Danh từ + だって còn có nghĩa 'ngay cả ...' hoặc '... cũng', giống 〜でも / 〜も. Khi nói trang trọng và khi viết, hãy dùng 〜ても / 〜でも.

今から走ったって、もう間に合わないよ。

いまからはしったって、もうまにあわないよ。

Bây giờ có chạy đi nữa thì cũng không kịp đâu.

Cấu trúc

Động từ thể た + って (走った → 走ったって, 読んだ → 読んだって). Động từ thể ない: 〜ない → 〜なくたって. Tính từ đuôi い: 〜い → 〜くたって (高くたって). Tính từ đuôi な / danh từ + だって (下手だって, 子どもだって). Từ để hỏi + だって (だれだって, いつだって).

Ví dụ

8
  • いくら呼んだって、返事がないんです。

    いくらよんだって、へんじがないんです。

    Tôi gọi bao nhiêu lần đi nữa cũng không có ai trả lời.

  • 高くたって、いいものなら買います。

    たかくたって、いいものならかいます。

    Dù đắt đi nữa, nếu là đồ tốt thì tôi vẫn mua.

  • 少しぐらい下手だって、気にしなくていいよ。

    すこしぐらいへただって、きにしなくていいよ。

    Dù có hơi kém một chút thì cũng không cần bận tâm đâu.

  • そんなこと、子どもだって知っているよ。

    そんなこと、こどもだってしっているよ。

    Chuyện đó thì ngay cả trẻ con cũng biết.

  • 行かなくたって、だれも困らないでしょう?

    いかなくたって、だれもこまらないでしょう?

    Dù tôi không đi thì cũng chẳng ai gặp khó khăn gì, đúng không?

  • 何回説明したって、彼は分かってくれなかった。

    なんかいせつめいしたって、かれはわかってくれなかった。

    Tôi có giải thích bao nhiêu lần đi nữa, anh ấy cũng không chịu hiểu.

  • だれだって、失敗することはありますよ。

    だれだって、しっぱいすることはありますよ。

    Ai cũng có lúc thất bại mà.

Lỗi thường gặp

3
  • Gắn たって vào thể từ điển hoặc thể て. Phải dùng thể た + って: ✕ 走るたって / ✕ 走ってって → ○ 走ったって. Khi thể た kết thúc bằng だ thì vẫn giữ だ: ✕ 読んたって → ○ 読んだって.
  • Giữ nguyên い của tính từ đuôi い. Phải đổi い thành く, giống như 〜くても: ✕ 高いたって → ○ 高くたって. Với dạng phủ định, dùng 〜なくたって: 高くなくたって, 行かなくたって.
  • Hiểu mọi だって đều là 'dù có'. Ở cuối câu, 〜だって có thể là tin nghe lại: あしたは雨だって (Nghe nói mai trời mưa). Ở đầu câu, だって có nghĩa 'nhưng mà / tại vì'. だって nghĩa 'dù có' đứng sau danh từ hoặc tính từ đuôi な ở giữa câu: 雨だって行くよ.

Khác gì với ngữ pháp tương tự

2
ても (dù có — dạng chuẩn)
Ý nghĩa giống nhau, chỉ khác về phong cách. 〜ても / 〜でも dùng được ở mọi nơi, cả khi nói lẫn khi viết: いくら説明しても、分かってもらえませんでした (Tôi giải thích bao nhiêu đi nữa họ cũng không hiểu cho). 〜たって / 〜だって dùng khi trò chuyện thân mật: いくら説明したって、分かってくれないんだ. Trong đề thi, các đoạn văn viết chủ yếu dùng 〜ても, còn 〜たって xuất hiện trong hội thoại.
って (trích dẫn / nghe nói)
って trích dẫn đứng sau cả một câu ở thể thường và cho biết ai đó đã nói gì: リンさんは先週国へ帰ったって (Nghe nói tuần trước chị Linh đã về nước), 試験はあしただって (Nghe nói kỳ thi là ngày mai). Trong các câu này って đứng ở cuối. Còn 〜たって / 〜だって nghĩa 'dù có' thì theo sau là vế chính có kết quả không thay đổi: 試験があしただって、ぼくは心配していないよ (Dù kỳ thi là ngày mai thì tớ cũng không lo).

Cách ra đề trong JLPT

〜たって / 〜だって xuất hiện trong phần nghe N3 và trong hội thoại của bài đọc. Khi nghe thấy nó, hãy đổi trong đầu thành 〜ても / 〜でも: nửa sau của câu cho biết điều không thay đổi. Các từ như いくら, どんなに và 何回 đứng trước là gợi ý mạnh. Trong dạng bài chọn ngữ pháp, hãy kiểm tra dạng: thể た + って, 〜くたって với tính từ đuôi い, và だって sau danh từ và tính từ đuôi な. Đừng nhầm với 〜だって ở cuối câu mang nghĩa nghe nói.

Kiểm tra nhanh (3 câu)

Đã trả lời 0/3
  1. Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống: どんなに__、毎日練習を続けます。

    どんなに__、まいにちれんしゅうをつづけます。

  2. Trong câu 「雨だって、試合はやります」, cụm nào có thể thay cho 雨だって mà không đổi nghĩa?

    あめだって、しあいはやります

  3. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Dù trời lạnh đi nữa, sáng nào tôi cũng đi dạo'?

Tiến độ của bạn

Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.

Bắt đầu với một mẫu ngữ pháp
Lưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)

Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.

N3 · 24 / 169