Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

疑問詞+〜ても

ぎもんし+〜ても

Dù (làm) gì / ai / ở đâu / khi nào... cũng...

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Từ để hỏi đi cùng 〜ても có nghĩa 'trong mọi trường hợp': dù A là gì, là ai, ở đâu hay khi nào thì kết quả B vẫn như nhau. Ở đây từ để hỏi không dùng để hỏi, nên câu không kết thúc bằng か trừ khi cả câu là câu hỏi. Trợ từ sau từ để hỏi vẫn giữ nguyên như trong câu bình thường (何を, だれに, どこへ).

§1Cấu trúc

Từ để hỏi (何, だれ, どこ, いつ, どう, どの + danh từ, 何回, 何時 ...) + trợ từ + động từ thể て + も: 何を食べても, だれに聞いても, どこへ行っても, いつ電話しても. Vị ngữ theo quy tắc ても thông thường, nên tính từ đuôi い thành 〜くても (どこが痛くても), còn danh từ hoặc tính từ đuôi な đi với でも (何点でも). Dùng với động từ là phổ biến nhất.

§2Ví dụ

  • 何を食べても、おいしいです。

    なにをたべても、おいしいです。

    Dù ăn gì tôi cũng thấy ngon.

  • どこへ行っても、人が多かったです。

    どこへいっても、ひとがおおかったです。

    Dù đi đâu cũng thấy đông người.

  • だれに聞いても、分かりませんでした。

    だれにきいても、わかりませんでした。

    Dù hỏi ai tôi cũng không biết được câu trả lời.

  • いつ電話しても、彼は出ない。

    いつでんわしても、かれはでない。

    Dù gọi điện lúc nào anh ấy cũng không nghe máy.

  • この映画は何回見ても、おもしろい。

    このえいがはなんかいみても、おもしろい。

    Bộ phim này dù xem bao nhiêu lần vẫn thấy hay.

  • どの店で買っても、値段は同じですか。

    どのみせでかっても、ねだんはおなじですか。

    Dù mua ở cửa hàng nào thì giá cũng như nhau phải không?

  • テストが何点でも、母は何も言いません。

    テストがなんてんでも、はははなにもいいません。

    Dù bài kiểm tra được bao nhiêu điểm, mẹ tôi cũng không nói gì.

  • どこが痛くても、まずこの病院に来てください。

    どこがいたくても、まずこのびょういんにきてください。

    Dù đau ở đâu, trước hết xin hãy đến bệnh viện này.

§3Lỗi thường gặp

  • Kết thúc vế câu bằng たら hoặc と thay vì ても. Nghĩa 'trong mọi trường hợp' cần ても. Sai: どこへ行ったら、人が多いです / 何を食べると、おいしいです. Đúng: どこへ行っても、人が多いです / 何を食べても、おいしいです.
  • Dùng 何も / だれも (dạng mang nghĩa 'không gì cả / không ai cả' đi với phủ định) trước ても. Hãy giữ trợ từ bình thường. Sai: 何も食べても、おいしいです / だれも聞いても、分かりません. Đúng: 何を食べても、おいしいです / だれに聞いても、分かりません.
  • Vừa gắn でも vào từ để hỏi vừa gắn ても vào động từ. Sai: 何でも食べても、おいしいです. Đúng: 何を食べても、おいしいです (hoặc, khi không có động từ thứ hai, 何でもおいしいです).

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

Từ để hỏi + でも (bất cứ gì / ai / ở đâu)
Từ để hỏi + でも tạo thành một từ có nghĩa 'bất cứ': 何でも (bất cứ cái gì), だれでも (bất cứ ai), いつでも (bất cứ lúc nào). Nó không có động từ riêng: この店は何でも安いです (Ở cửa hàng này cái gì cũng rẻ). Từ để hỏi + động từ + ても tạo thành một vế câu, 'dù làm gì / dù ai làm...': この店は何を買っても安いです (Ở cửa hàng này dù mua gì cũng rẻ). Hãy dùng 〜ても khi cần nói rõ hành động.
いくら / どんなに 〜ても (dù... bao nhiêu / đến mấy)
いくら và どんなに nói về lượng và mức độ: いくら探しても、かぎがありません (Dù tìm bao nhiêu cũng không thấy chìa khóa). Các từ để hỏi khác nói về nơi nào, vật nào, người nào hoặc lúc nào: どこを探しても、かぎがありません (Dù tìm ở đâu cũng không thấy chìa khóa). Dạng phía sau giống nhau; chỉ có ý nghĩa của từ đầu tiên là khác.

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi chọn dạng ngữ pháp, khi vế câu bắt đầu bằng từ để hỏi mà câu không kết thúc bằng か thì chỗ trống thường là ても. Dạng ngược lại cho sẵn 〜ても và hỏi từ đứng đầu: hãy chọn từ để hỏi thông thường kèm trợ từ của nó (どこへ, 何を), không chọn どこも, どこか hay どこでも. Trong câu hỏi sắp xếp câu, hãy giữ thứ tự 'từ để hỏi → trợ từ → động từ ても' (だれ に 聞いて も). Trong bài đọc, mẫu này nêu một điều luôn luôn đúng nên thường chứa ý chính của người viết.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. 日本では、__へ行っても、コンビニがあります。(Chọn từ điền vào chỗ trống)

    にほんでは、__へいっても、コンビニがあります。

  • 2. Câu nào đúng?

  • 3. Câu sau có nghĩa là gì? 「父は何時に寝ても、朝6時に起きます。」

    ちちはなんじにねても、あさろくじにおきます。