Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

疑問詞+でも

ぎもんし+でも

Bất cứ... (cái gì, ai, lúc nào, ở đâu) cũng...

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Từ để hỏi + でも có nghĩa 'bất cứ' hoặc 'mọi': dù chọn cái nào thì câu vẫn đúng, không có ngoại lệ. Mẫu này chủ yếu dùng trong câu khẳng định, và hay đi với 〜いいです ('... nào cũng được'), động từ thể khả năng và câu yêu cầu. Để nói 'không gì cả / không ai cả / không ở đâu cả' với động từ phủ định, tiếng Nhật dùng từ để hỏi + も (何も食べません). Cũng có thể nói どんな + danh từ + でも ('bất cứ... loại nào'): どんな質問でもいいです.

§1Cấu trúc

Từ để hỏi + でも: 何でも(なんでも), だれでも, いつでも, どこでも, どれでも, どちらでも, いくつでも. Các trợ từ が và を thường được lược bỏ (だれでも分かります, 何でも食べます). Các trợ từ khác đứng giữa từ để hỏi và でも: だれにでも, だれとでも, どこへでも, どこにでも, どこででも, どこからでも. Lưu ý 何でも đọc là なんでも.

§2Ví dụ

  • この店では、何でも100円で買えます。

    このみせでは、なんでもひゃくえんでかえます。

    Ở cửa hàng này, cái gì cũng mua được với giá 100 yên.

  • この図書館は、だれでも使えます。

    このとしょかんは、だれでもつかえます。

    Thư viện này ai cũng có thể sử dụng.

  • 分からないときは、いつでも聞いてください。

    わからないときは、いつでもきいてください。

    Khi không hiểu thì cứ hỏi tôi bất cứ lúc nào.

  • コンビニは日本中どこにでもある。

    コンビニはにほんじゅうどこにでもある。

    Cửa hàng tiện lợi thì ở đâu trên khắp nước Nhật cũng có.

  • 飲み物は何でもいいよ。

    のみものはなんでもいいよ。

    Đồ uống thì gì cũng được.

  • このカードは、どこででも使えますか。

    このカードは、どこででもつかえますか。

    Thẻ này có dùng được ở bất cứ đâu không?

  • 子どものころ、兄とどこへでもいっしょに行きました。

    こどものころ、あにとどこへでもいっしょにいきました。

    Hồi nhỏ, tôi đi đâu cũng đi cùng anh trai.

  • これは、だれでもできる仕事ではありません。

    これは、だれでもできるしごとではありません。

    Đây không phải là công việc mà ai cũng làm được.

§3Lỗi thường gặp

  • Dùng 〜でも để nói 'không gì cả', 'không ai cả' hoặc 'không ở đâu cả' với động từ phủ định. Nghĩa đó cần từ để hỏi + も. Sai: 昨日は何でも食べませんでした / 教室にだれでもいません. Đúng: 昨日は何も食べませんでした / 教室にだれもいません.
  • Đặt trợ từ sau でも. に, と, へ, で và から đứng trước でも. Sai: だれでもに聞けます / どこでもへ行きます. Đúng: だれにでも聞けます / どこへでも行きます.
  • Nhầm 何か với 何でも. 何か là 'một cái gì đó' (một thứ, chưa xác định): 何か食べたいです (Tôi muốn ăn một cái gì đó). 何でも là 'bất cứ cái gì' (lựa chọn nào cũng được): 何でも食べます (Tôi ăn gì cũng được).

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

Từ để hỏi + も + phủ định (không gì / không ai / không đâu cả)
Từ để hỏi + も đi với động từ phủ định và có nghĩa 'không... gì cả': 弟は何も食べません (Em trai tôi không ăn gì cả). Từ để hỏi + でも đi với động từ khẳng định và có nghĩa 'bất cứ, không ngoại lệ': 弟は何でも食べます (Em trai tôi ăn gì cũng được). Hãy nhìn cuối câu: phủ định → も, khẳng định → でも.
Từ để hỏi + 〜ても (dù làm gì / dù ai...)
Từ để hỏi + でも là một từ đóng vai trò như danh từ hoặc phó từ: いつでも電話してください (Hãy gọi điện bất cứ lúc nào). Từ để hỏi + động từ + ても là một vế câu có động từ riêng: いつ電話しても、だれも出ません (Dù gọi lúc nào cũng không ai nghe máy). Nếu cần nêu một hành động bên trong phần 'dù...' thì dùng 〜ても.

§5Cách ra đề trong JLPT

Câu hỏi N4 kinh điển đưa ra 何も, 何か, 何でも và 何が (hoặc bộ tương tự với だれ / どこ) làm lựa chọn. Trước hết hãy xem cuối câu: động từ phủ định thì nghiêng về 〜も, còn câu khẳng định mang nghĩa 'lựa chọn nào cũng được' thì nghiêng về 〜でも. Khi có trợ từ, thứ tự được hỏi trong câu sắp xếp câu: だれ → に → でも. Trong bài nghe và câu hỏi hội thoại, các câu trả lời ngắn như 何でもいいです, いつでもいいです và どちらでもいいです rất hay gặp.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. 困ったときは、__相談してください。(Chọn dạng điền vào chỗ trống)

    こまったときは、__そうだんしてください。

  • 2. Câu nào đúng?

  • 3. B muốn nói gì? A「次の会議はいつがいいですか。」 B「いつでもいいですよ。」

    A「つぎのかいぎはいつがいいですか。」 B「いつでもいいですよ。」