Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
でも này nêu một ví dụ nhẹ nhàng: “trà hay gì đó”. Người nói không nhất thiết muốn đúng thứ đó, thứ gì tương tự cũng được, nên lời mời hay lời gợi ý nghe mềm mại và dễ nhận lời. Đây là cách dùng khác với でも nghĩa là “nhưng”, danh từ + でも nghĩa là “ngay cả”, và từ để hỏi + でも (何でも).
§1Cấu trúc
Danh từ + でも. でも thay cho を và が (お茶を飲む → お茶でも飲む). Sau các trợ từ khác thì thêm でも vào: 先生にでも, 友だちとでも, 公園へでも. Câu thường kết thúc bằng lời mời, lời gợi ý, lời nhờ hoặc dự định của chính người nói: 〜ませんか, 〜ましょう(か), 〜(よ)う, 〜てください, 〜たらどうですか, 〜ようと思う.
§2Ví dụ
疲れましたね。お茶でも飲みませんか。
つかれましたね。おちゃでものみませんか。
Mệt rồi nhỉ. Mình uống trà hay gì đó nhé?
時間がありますから、コーヒーでも飲みましょうか。
じかんがありますから、コーヒーでものみましょうか。
Còn thời gian nên mình uống cà phê hay gì đó nhé?
天気がいいから、公園にでも行きましょう。
てんきがいいから、こうえんにでもいきましょう。
Trời đẹp nên mình đi công viên hay đâu đó đi.
待っている間、雑誌でも読んでいてください。
まっているあいだ、ざっしでもよんでいてください。
Trong lúc chờ, xin mời anh/chị đọc tạp chí hay gì đó ạ.
わからなかったら、先生にでも聞いてみたらどうですか。
わからなかったら、せんせいにでもきいてみたらどうですか。
Nếu không hiểu thì bạn thử hỏi thầy cô hay ai đó xem sao?
暇だから、テレビでも見よう。
ひまだから、テレビでもみよう。
Rảnh quá, xem tivi hay gì đó vậy.
ちょっと休んで、アイスでも食べない?
ちょっとやすんで、アイスでもたべない?
Nghỉ một chút rồi ăn kem hay gì đó không?
昨日は暇だったので、散歩でもしようと思いました。
きのうはひまだったので、さんぽでもしようとおもいました。
Hôm qua rảnh nên tôi đã định đi dạo hay làm gì đó.
§3Lỗi thường gặp
- Dùng でも này để thuật lại một sự thật đơn thuần về việc mình đã làm. でも nêu ví dụ một cách lỏng lẻo, nên thường đi với lời mời, gợi ý, lời nhờ và dự định, chứ không đi với câu thuật lại đơn giản một hành động trong quá khứ: ✕ きのう喫茶店でコーヒーでも飲みました → きのう喫茶店でコーヒーを飲みました.
- Giữ nguyên を hoặc が cùng với でも: ✕ お茶をでも飲みませんか → お茶でも飲みませんか. Các trợ từ khác thì giữ lại và でも đứng sau chúng: ✕ 先生でもに聞いてください → 先生にでも聞いてください.
- Dịch mọi でも thành “nhưng” hoặc “ngay cả”. Trong câu お茶でも飲みませんか, でも không có nghĩa là “Ngay cả trà cũng uống nhé?” hay “Nhưng uống trà nhé?”. Khi danh từ + でも đứng trước lời mời hoặc lời gợi ý, hãy hiểu là “... hay gì đó”.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜を (trợ từ chỉ đối tượng)
- お茶を飲みませんか nêu rõ trà là thứ sẽ uống: “Bạn uống trà không?”. お茶でも飲みませんか chỉ nêu trà như một ví dụ, nên cà phê hay nước hoa quả cũng được: “Bạn uống trà hay gì đó không?”. Ý chính là “mình cùng nghỉ một chút đi”, và người nghe có thể tự do lựa chọn, nên でも nghe mềm mại hơn.
- Từ để hỏi + でも (bất cứ) / danh từ + でも (ngay cả)
- Đi với từ để hỏi, でも có nghĩa là “bất cứ”: 何でも食べます (Tôi ăn gì cũng được), いつでもいいです (Lúc nào cũng được). Danh từ + でも còn có thể mang nghĩa “ngay cả”, thường trong câu nói về điều có thể làm được hoặc điều đúng: この問題は子どもでもわかります (Bài này ngay cả trẻ con cũng hiểu). でも nêu ví dụ nhẹ nhàng thì đứng trước lời mời, gợi ý, lời nhờ hoặc dự định: 映画でも見ませんか (Mình xem phim hay gì đó nhé?). Hãy nhìn cuối câu để phân biệt.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi ngữ pháp N4, でも này được hỏi trong các đoạn hội thoại ngắn kết thúc bằng 〜ませんか, 〜ましょうか hoặc 〜(よ)う. Các lựa chọn thường là trợ từ như でも, を, が và にも; khi câu là lời mời nhẹ nhàng và danh từ chỉ là ví dụ thì chọn でも. Trong bài nghe, お茶でも là tín hiệu cho thấy người nói đang mời người nghe chứ không hỏi người nghe muốn uống gì. Trong bài đọc, hãy xem cuối câu để xác định でも mang nghĩa “hay gì đó”, “ngay cả” hay “nhưng”.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn từ điền vào chỗ trống: のどがかわきましたね。ジュース__飲みませんか。
のどがかわきましたね。ジュース__のみませんか。
2. Người nói muốn nói gì? 今度の休みに、温泉にでも行きませんか。
こんどのやすみに、おんせんにでもいきませんか。
3. Trong câu nào でも được dùng tự nhiên với nghĩa “... hay gì đó”?