Skip to content本文へスキップ
JLPT N3Mẫu 98/169 của N3

〜さえ/〜でさえ

さえ/でさえ

Ngay cả..., thậm chí...

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

〜さえ nêu ra một ví dụ cực đoan: điều rất dễ, rất cơ bản hoặc không ngờ tới. Ý nghĩa là 'ngay cả X cũng vậy, nên những cái khác thì đương nhiên'. Ví dụ, ひらがなさえ書けない nghĩa là ngay cả hiragana cũng không viết được, nên chữ Hán thì càng không. Mẫu này hay dùng với câu phủ định hoặc câu 'có thể / không thể', và cũng có thể diễn tả sự ngạc nhiên trong câu khẳng định.

忙しくて、昼ごはんを食べる時間さえありませんでした。

いそがしくて、ひるごはんをたべるじかんさえありませんでした。

Tôi bận đến mức ngay cả thời gian ăn trưa cũng không có.

Cấu trúc

Danh từ + さえ. さえ thường thay cho が và を (水を飲む → 水さえ飲めない). Các trợ từ khác vẫn giữ và さえ đứng sau chúng: にさえ, とさえ, でさえ (友だちにさえ言わなかった). Danh từ + でさえ hay dùng khi danh từ là chủ ngữ, nhất là chỉ người (先生でさえ). Động từ phải được danh từ hóa bằng こと trước: 〜ことさえ. (〜さえ〜ば nghĩa 'chỉ cần' là một mẫu khác.)

Ví dụ

8
  • 弟はまだ小さいので、ひらがなさえ書けない。

    おとうとはまだちいさいので、ひらがなさえかけない。

    Em trai tôi còn nhỏ nên ngay cả hiragana cũng chưa viết được.

  • この問題は、先生でさえわからなかった。

    このもんだいは、せんせいでさえわからなかった。

    Bài này ngay cả thầy giáo cũng không giải được.

  • 日本人でさえ、この漢字は読めないそうです。

    にほんじんでさえ、このかんじはよめないそうです。

    Nghe nói ngay cả người Nhật cũng không đọc được chữ Hán này.

  • 疲れていて、友だちにさえ会いたくない日もある。

    つかれていて、ともだちにさえあいたくないひもある。

    Có những ngày mệt đến mức ngay cả bạn bè tôi cũng không muốn gặp.

  • 自分の名前さえ漢字で書けないんですか。

    じぶんのなまえさえかんじでかけないんですか。

    Ngay cả tên của mình bạn cũng không viết được bằng chữ Hán sao?

  • 最近は、小さい子どもでさえスマホを使っている。

    さいきんは、ちいさいこどもでさえスマホをつかっている。

    Dạo này ngay cả trẻ nhỏ cũng dùng điện thoại thông minh.

  • 寒い日は、外に出ることさえいやになります。

    さむいひは、そとにでることさえいやになります。

    Vào những ngày lạnh, tôi thấy ngại ngay cả việc ra ngoài.

Lỗi thường gặp

3
  • Đặt さえ trước trợ từ. Các trợ từ như に, と, で đứng trước, さえ đứng sau: ✕ 先生さえに聞けなかった → ○ 先生にさえ聞けなかった. Với が và を, さえ thường thay luôn trợ từ: ○ 水さえ飲めなかった.
  • Dịch 'dù có… đi nữa' (even if) bằng さえ. さえ gắn vào danh từ với nghĩa 'ngay cả X'. Để nói 'dù có…', dùng thể て + も: ✕ 雨が降るさえ、出かけます → ○ 雨が降っても、出かけます.
  • Nhầm さえ với mẫu điều kiện さえ〜ば. 時間さえない nghĩa là 'ngay cả thời gian cũng không có'. 時間さえあれば nghĩa là 'chỉ cần có thời gian'. Hãy xem phía sau có ば hay không.

Khác gì với ngữ pháp tương tự

2
〜さえ〜ば (chỉ cần)
Cả hai đều dùng từ さえ, nhưng khi phía sau có thể ば thì nghĩa thay đổi. Không có ば, さえ nêu ví dụ cực đoan: お金さえ持っていなかった (Ngay cả tiền tôi cũng không mang theo). Có ば, nó nêu một điều kiện duy nhất là đủ: お金さえあれば、旅行に行ける (Chỉ cần có tiền là tôi có thể đi du lịch).
Danh từ + でも (ngay cả)
Danh từ + でも cũng có thể mang nghĩa 'ngay cả' và rất hay dùng trong hội thoại: 子どもでもできる (Ngay cả trẻ con cũng làm được). でさえ có cùng nghĩa cơ bản nhưng mạnh hơn và hơi trang trọng hơn, nên hay gặp trong văn viết và khi người nói ngạc nhiên: 大人でさえ難しい (Ngay cả người lớn cũng thấy khó). さえ còn có thể đứng sau các trợ từ khác, như 友だちにさえ.

Cách ra đề trong JLPT

Trong phần chọn ngữ pháp, さえ thường được đặt cạnh しか, だけ, こそ, も trong câu mô tả một việc rất cơ bản mà cũng không làm được. Hãy xem ngữ cảnh: nếu câu nói rằng ngay cả việc dễ cũng không xảy ra thì chọn さえ. Trong câu hỏi sắp xếp câu (dấu sao), hãy nhớ thứ tự trợ từ + さえ (にさえ, でさえ). Ngoài ra, chú ý nếu sau さえ có ば thì đó là mẫu khác, さえ〜ば.

Kiểm tra nhanh (3 câu)

Đã trả lời 0/3
  1. Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống: ひどいかぜで、仕事はもちろん、自分の部屋のそうじ__できなかった。

    ひどいかぜで、しごとはもちろん、じぶんのへやのそうじ__できなかった。

  2. Câu nào đúng ngữ pháp?

  3. Câu nào có nghĩa 'Ngay cả câu "xin chào" bằng tiếng Trung tôi cũng không nói được'?

Tiến độ của bạn

Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.

Bắt đầu với một mẫu ngữ pháp
Lưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)

Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.

N3 · 98 / 169