Skip to content本文へスキップ
JLPT N3Mẫu 100/169 của N3

〜など/〜なんか(例示・軽視)

など/なんか

Chẳng hạn như / những thứ như (ví dụ, khiêm tốn, xem nhẹ)

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Ở N5 bạn đã học など để liệt kê ví dụ (AやBなど). Ở N3, danh từ + など / なんか còn được dùng chỉ với một danh từ, theo ba cách. (1) Đưa ra một ví dụ một cách nhẹ nhàng: このシャツなんかどう? (2) Khiêm tốn về bản thân: 私なんか、まだまだです. (3) Làm cho sự việc nghe như không quan trọng hoặc thể hiện sự ghét bỏ: 宿題なんか簡単だ, 虫なんか大きらい. Nghĩa được hiểu qua ngữ cảnh, và なんか thân mật, mang nhiều cảm xúc hơn.

疲れたときは、温かいお茶などいかがですか。

つかれたときは、あたたかいおちゃなどいかがですか。

Khi mệt, anh dùng chút trà nóng chẳng hạn nhé?

Cấu trúc

Danh từ + など / Danh từ + なんか. が và を thường được lược bỏ (お茶など飲みませんか, 野菜なんか食べたくない). Các trợ từ khác như に, と, で thường được giữ lại (私などには, 友だちになんか). など trung tính, dùng được trong văn viết và lời nói lịch sự; なんか thân mật, dùng trong hội thoại.

Ví dụ

8
  • プレゼントなら、このハンカチなんかどう?

    プレゼントなら、このハンカチなんかどう?

    Nếu là quà thì chiếc khăn tay này chẳng hạn, thấy sao?

  • 私なんか、まだまだ下手です。

    わたしなんか、まだまだへたです。

    Người như tôi thì vẫn còn kém lắm.

  • そんな大切な仕事は、私などにはとてもできません。

    そんなたいせつなしごとは、わたしなどにはとてもできません。

    Công việc quan trọng như thế, người như tôi không thể làm nổi.

  • 野菜なんか食べたくない。

    やさいなんかたべたくない。

    Rau thì tôi chẳng muốn ăn đâu.

  • 昨日の試験なんか、全然難しくなかったよ。

    きのうのしけんなんか、ぜんぜんむずかしくなかったよ。

    Bài thi hôm qua ấy à, chẳng khó chút nào.

  • 今は忙しくて、旅行なんか行っている時間はありません。

    いまはいそがしくて、りょこうなんかいっているじかんはありません。

    Bây giờ bận quá, tôi chẳng có thời gian mà đi du lịch.

  • 暑い日には、冷たいそばなどがおすすめです。

    あついひには、つめたいそばなどがおすすめです。

    Vào ngày nóng, tôi khuyên nên dùng những món như mì soba lạnh.

Lỗi thường gặp

3
  • Dùng なんか khi nói về người khác hoặc đồ của họ trong khi chỉ muốn đưa ví dụ. なんか có thể làm danh từ nghe như không quan trọng, nên 田中さんなんかに聞いても、わからない nghe như bạn coi thường anh Tanaka. Khi muốn nêu ví dụ trung tính hoặc lịch sự, hãy dùng など: 田中さんなどに聞いてみたらどうですか.
  • Dùng なんか trong văn viết trang trọng, báo cáo hoặc khi nói chuyện lịch sự với khách hàng. なんか mang tính thân mật. Trong những tình huống đó hãy dùng など: ✕ こちらの時計なんか、いかがでしょうか → ○ こちらの時計など、いかがでしょうか.
  • Nhầm なんか trong bài này với từ đệm なんか đứng đầu câu. なんか、変だね nghĩa là 'Sao ấy, lạ nhỉ', là một từ khác. なんか trong bài này đứng ngay sau danh từ: 雨なんか (những thứ như mưa).

Khác gì với ngữ pháp tương tự

2
〜なんて (cái thứ như… / không ngờ là…)
Sau danh từ, なんか và なんて rất gần nhau khi làm cho sự việc nghe như không quan trọng: 虫なんか / 虫なんて大きらい. Điểm khác là なんて còn có thể đứng sau cả một câu để diễn tả sự ngạc nhiên: 彼が遅れるなんて、珍しい (Anh ấy mà đến trễ thì hiếm thật). なんか không dùng sau câu theo cách này. Trong hội thoại thân mật, cả hai đều có thể dùng để đưa ví dụ nhẹ nhàng (これなんかどう? / これなんてどう?), nhưng なんか phổ biến hơn.
〜でも (… hay gì đó)
Cả hai đều có thể đưa ra ví dụ nhẹ nhàng trong lời mời: お茶でも飲みませんか / お茶など飲みませんか. でも rất hay dùng trong lời mời hằng ngày và nghe nhẹ nhàng. など nghe lịch sự hơn một chút, và còn dùng trong câu trần thuật và văn viết: 冬は鍋料理などがおすすめです. Chỉ など / なんか mới có cách dùng khiêm tốn hoặc tiêu cực (私なんか, 虫なんか).

Cách ra đề trong JLPT

Trong phần chọn ngữ pháp, なんか / など thường xuất hiện trong đoạn hội thoại ngắn khi người nói ghét hoặc xem nhẹ điều gì đó (〜なんか大きらい, 〜なんか行きたくない), hoặc khi khiêm tốn (私なんか). Các lựa chọn sai thường là さえ, しか, こそ, ばかり, nên hãy xem câu có cần động từ phủ định (しか) hay mang nghĩa 'ngay cả' (さえ) không. Trong đọc hiểu và nghe hiểu, hãy chú ý cảm xúc của người nói: なんか thường thể hiện sự ghét bỏ hoặc khiêm tốn chứ không phải để liệt kê thật.

Kiểm tra nhanh (3 câu)

Đã trả lời 0/3
  1. Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống: 「来週、漢字のテストがあるよ。」「えー、テスト__、本当にきらい!」

    「らいしゅう、かんじのテストがあるよ。」「えー、テスト__、ほんとうにきらい!」

  2. Trong đoạn hội thoại này, なんか thể hiện điều gì? 「すてきなおうちですね。」「いえ、うちなんか、古くて狭いですよ。」

    「すてきなおうちですね。」「いえ、うちなんか、ふるくてせまいですよ。」

  3. Giáo viên gợi ý cho học sinh sách để đọc trong kỳ nghỉ hè. Câu nào đúng?

Tiến độ của bạn

Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.

Bắt đầu với một mẫu ngữ pháp
Lưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)

Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.

N3 · 100 / 169