Skip to content本文へスキップ
JLPT N3Mẫu 99/169 của N3

〜こそ

こそ

Chính là..., nhất định lần này...

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

〜こそ nhấn mạnh mạnh mẽ vào một thứ và có nghĩa 'chính cái này, không phải cái khác'. Mẫu này dùng để nói điều gì đó là quan trọng nhất hoặc là thật sự đúng (これこそ本物だ), để thể hiện quyết tâm sau một lần thất bại (今度こそ合格したい), và trong câu đáp lễ こちらこそ ('chính tôi mới phải nói vậy'). Nó thường nhấn mạnh điều mà người nói cho là quan trọng hoặc đúng đắn.

今度こそ、試験に合格したいです。

こんどこそ、しけんにごうかくしたいです。

Lần này nhất định tôi muốn thi đỗ.

Cấu trúc

Danh từ + こそ. こそ thay cho が và を (私が → 私こそ, これを → これこそ). Với chủ ngữ cũng có thể nói こそが (練習こそが大切だ). Các cụm hay gặp: 今度こそ, 今年こそ, 次こそ (lần này nhất định) và こちらこそ (tôi cũng vậy). (〜からこそ nhấn mạnh lý do là một mẫu khác.)

Ví dụ

8
  • 「どうぞよろしくお願いします。」「こちらこそ、よろしくお願いします。」

    「どうぞよろしくおねがいします。」「こちらこそ、よろしくおねがいします。」

    "Rất mong được anh giúp đỡ." "Chính tôi mới phải nhờ anh giúp đỡ."

  • これこそ、私がずっと探していた本だ。

    これこそ、わたしがずっとさがしていたほんだ。

    Đây chính là cuốn sách mà tôi đã tìm suốt bấy lâu.

  • 去年は途中で帰ったが、今年こそ富士山に登るつもりだ。

    きょねんはとちゅうでかえったが、ことしこそふじさんにのぼるつもりだ。

    Năm ngoái tôi đã quay về giữa chừng, nhưng năm nay nhất định tôi sẽ leo núi Phú Sĩ.

  • 次こそ勝てると思いますか。

    つぎこそかてるとおもいますか。

    Bạn có nghĩ lần sau nhất định sẽ thắng được không?

  • 明日こそ、遅刻しないようにしよう。

    あしたこそ、ちこくしないようにしよう。

    Ngày mai nhất định mình sẽ cố không đi trễ.

  • 毎日の練習こそが、上手になるための近道です。

    まいにちのれんしゅうこそが、じょうずになるためのちかみちです。

    Chính việc luyện tập mỗi ngày mới là con đường tắt để trở nên giỏi.

  • あの日こそ、私の人生でいちばん幸せな日だった。

    あのひこそ、わたしのじんせいでいちばんしあわせなひだった。

    Chính ngày hôm đó là ngày hạnh phúc nhất trong cuộc đời tôi.

Lỗi thường gặp

3
  • Giữ が hoặc を trước こそ. こそ thay chỗ của chúng: ✕ 私がこそ手伝います → ○ 私こそ手伝います. Với chủ ngữ, nói こそが cũng được: ○ 練習こそが大切だ.
  • Dùng こそ với nghĩa 'ngay cả' trong câu phủ định. Để nói việc cơ bản cũng không xảy ra, dùng さえ: ✕ 忙しくて、水こそ飲めなかった → ○ 忙しくて、水さえ飲めなかった (Bận đến mức ngay cả nước cũng không uống được). こそ chọn ra điều quan trọng nhất hoặc đúng nhất, không phải ví dụ cực đoan.
  • Gắn こそ trực tiếp vào động từ hoặc cả câu. こそ thường đứng sau danh từ (hoặc sau trợ từ như から); muốn nhấn mạnh lý do thì dùng から + こそ: ✕ 毎日練習したこそ、上手になった → ○ 毎日練習したからこそ、上手になった (Chính vì luyện tập mỗi ngày nên tôi mới giỏi lên).

Khác gì với ngữ pháp tương tự

2
〜さえ/〜でさえ (ngay cả)
Cả hai đều chọn ra một thứ nhưng theo cách khác nhau. さえ nêu ví dụ cực đoan với nghĩa 'ngay cả X': 子どもでさえ知っている (Ngay cả trẻ con cũng biết). こそ nói rằng X là điều quan trọng nhất hoặc đúng nhất: この店のパンこそ本当においしい (Chính bánh mì của tiệm này mới thật sự ngon). さえ hay dùng trong câu phủ định; こそ hay dùng khi nhấn mạnh điều tốt, điều quan trọng hoặc mong muốn mạnh mẽ.
〜からこそ (chính vì)
Danh từ + こそ nhấn mạnh một sự vật hoặc một người: 母こそ私の先生だ (Mẹ mới chính là người thầy của tôi). から + こそ nhấn mạnh lý do và đứng sau một mệnh đề: 母が厳しかったからこそ、今の私がある (Chính vì mẹ nghiêm khắc nên mới có tôi của ngày hôm nay). Nếu phần được nhấn mạnh là lý do với から thì dùng からこそ.

Cách ra đề trong JLPT

Trong phần chọn ngữ pháp, こそ thường đi với các từ như 今度, 今年, 次 sau một câu nói về thất bại trước đó, và các lựa chọn thường có さえ, なんか, ばかり. こちらこそ có thể xuất hiện trong phần nghe hoặc trong đoạn hội thoại ngắn, như câu đáp lại lời cảm ơn, lời xin lỗi hoặc よろしくお願いします. Trong bài đọc, X こそ đánh dấu ý chính của người viết, nên giúp bạn trả lời câu hỏi 'người viết cho rằng điều gì là quan trọng nhất?'

Kiểm tra nhanh (3 câu)

Đã trả lời 0/3
  1. Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống: 今週も忙しくて、プールに行けなかった。来週__行きたい。

    こんしゅうもいそがしくて、プールにいけなかった。らいしゅう__いきたい。

  2. Chọn câu đáp phù hợp nhất cho chỗ trống: 「いつも手伝ってくれて、ありがとう。」「__。」

    「いつもてつだってくれて、ありがとう。」「__。」

  3. Câu nào dùng こそ đúng?

Tiến độ của bạn

Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.

Bắt đầu với một mẫu ngữ pháp
Lưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)

Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.

N3 · 99 / 169