〜なんて
なんて
Cái thứ như… / Không ngờ là… (ngạc nhiên, xem thường)
Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
〜なんて nêu ra một sự vật hoặc một sự việc và thể hiện cảm xúc mạnh của người nói về nó. Sau cả một câu, nó thường diễn tả sự ngạc nhiên hoặc không thể tin nổi: 'không ngờ là…!'. Sau danh từ, nó thường làm cho sự vật nghe như không quan trọng hoặc thể hiện sự ghét bỏ, giống なんか. Cách nói này thân mật và giàu cảm xúc nên hay dùng trong hội thoại.
おばけなんて、いるわけがない。
おばけなんて、いるわけがない。
Làm gì có chuyện ma quỷ tồn tại.
Cấu trúc
Danh từ + なんて (虫なんて). Câu ở thể thường + なんて: động từ (忘れるなんて, 合格したなんて), tính từ đuôi い (暑いなんて). Khi câu kết thúc bằng tính từ đuôi な hoặc danh từ thì thêm だ: 静かだなんて, 兄弟だなんて. Phần sau なんて thường nêu cảm xúc của người nói (信じられない, びっくりした, 珍しい) hoặc là động từ như 言う, 思う.
Ví dụ
8
彼が約束を忘れるなんて、珍しいですね。
かれがやくそくをわすれるなんて、めずらしいですね。
Anh ấy mà quên lời hẹn thì hiếm thật nhỉ.
一日で漢字を100個覚えるなんて、無理です。
いちにちでかんじをひゃっこおぼえるなんて、むりです。
Học thuộc 100 chữ Hán trong một ngày thì không thể nào.
試験に合格したなんて、まだ信じられない。
しけんにごうかくしたなんて、まだしんじられない。
Tôi vẫn chưa tin nổi là mình đã thi đỗ.
「疲れた」なんて言わないで、もう少しがんばろう。
「つかれた」なんていわないで、もうすこしがんばろう。
Đừng nói mấy câu như "mệt quá", cố thêm chút nữa nào.
あの二人が兄弟だなんて、知っていましたか。
あのふたりがきょうだいだなんて、しっていましたか。
Bạn có biết hai người đó là anh em không? (Thật bất ngờ.)
9月なのにこんなに暑いなんて、びっくりしました。
くがつなのにこんなにあついなんて、びっくりしました。
Tôi ngạc nhiên vì đã tháng 9 rồi mà trời vẫn nóng thế này.
テレビなんて、ほとんど見ません。
テレビなんて、ほとんどみません。
Tivi thì tôi hầu như chẳng xem.
Lỗi thường gặp
3
- Dùng な trước なんて sau tính từ đuôi な. Khi câu kết thúc bằng tính từ đuôi な hoặc danh từ đứng trước なんて, hãy dùng だ: ✕ こんなに便利ななんて → ○ こんなに便利だなんて.
- Dùng danh từ + なんて cho thứ thuộc về người nghe hoặc cấp trên. なんて có thể làm danh từ nghe như không quan trọng, nên 先生の宿題なんて簡単です nghe bất lịch sự. Để nói một cách lịch sự rằng mình ngạc nhiên, hãy dùng cách nói khác: 先生の宿題がこんなに簡単だとは思いませんでした.
- Nhầm なんて trong bài này với なんて ở đầu câu cảm thán. なんてきれいな花でしょう nghĩa là 'Bông hoa đẹp quá!'. Ở đó, なんて đứng trước tính từ và có nghĩa 'sao mà / thật là'. なんて trong bài này đứng sau danh từ hoặc sau một câu.
Khác gì với ngữ pháp tương tự
2
- 〜など/〜なんか (những thứ như)
- Sau danh từ, なんて và なんか rất gần nhau khi làm cho sự vật nghe như không quan trọng: 虫なんて / 虫なんか大きらい. Nhưng chỉ なんて mới đứng sau cả một câu để diễn tả sự ngạc nhiên: 兄が料理をするなんて、びっくりした (Tôi ngạc nhiên vì anh trai tôi nấu ăn). Trong hội thoại thân mật, cả hai đều có thể dùng để đưa ví dụ nhẹ nhàng (このシャツなんかどう? / このシャツなんてどう?), nhưng なんか (hoặc など) phổ biến hơn.
- まさか〜とは思わなかった (không ngờ là…)
- Cả hai đều dùng cho điều bạn không ngờ tới. まさか〜とは思わなかった nói rõ 'tôi không hề nghĩ là…': まさか彼が優勝するとは思わなかった (Tôi không ngờ anh ấy lại vô địch). 〜なんて nêu sự việc bất ngờ trước rồi nói cảm xúc của mình: 彼が優勝するなんて、うそみたい (Anh ấy vô địch á, cứ như đùa). なんて mang nhiều cảm xúc hơn và thường đi kèm các từ như 信じられない, びっくりした.
Cách ra đề trong JLPT
Trong phần chọn ngữ pháp, hãy tìm một sự việc bất ngờ trước chỗ trống và một từ chỉ cảm xúc sau nó (信じられない, 驚いた, 珍しい, 無理だ): đó là chỗ なんて phù hợp. Cũng cần kiểm tra dạng trước なんて: câu kết thúc bằng tính từ đuôi な hoặc danh từ cần だ (静かだなんて). Trong đọc hiểu và nghe hiểu, なんて cho biết thái độ của người nói như ngạc nhiên, không tin nổi hay ghét bỏ, thường chính là điều câu hỏi muốn hỏi.
Kiểm tra nhanh (3 câu)
Chọn từ phù hợp nhất cho chỗ trống: あんなに練習していた田中さんが試合に出られない__、かわいそうだ。
あんなにれんしゅうしていたたなかさんがしあいにでられない__、かわいそうだ。
Câu nào đúng ngữ pháp?
なんて trong câu này thể hiện điều gì? 5月に雪が降るなんて、びっくりした。
ごがつにゆきがふるなんて、びっくりした。
Tiến độ của bạn
Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.
Bắt đầu với một mẫu ngữ phápLưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)
Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.