Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
や liệt kê hai, ba thứ làm ví dụ và cho người nghe biết rằng danh sách chưa đầy đủ: vẫn còn những thứ khác nữa. Có thể thêm など ('vân vân') sau danh từ cuối cùng để làm rõ ý này. Hãy dùng や khi bạn không thể hoặc không cần kể hết mọi thứ. Khi kể đầy đủ tất cả thì dùng と.
§1Cấu trúc
Danh từ + や + Danh từ (+ など) + trợ từ. Có thể liệt kê nhiều hơn hai danh từ: A や B や C. など không bắt buộc. Nó đứng sau danh từ cuối cùng và trước trợ từ: 本やノートなどがあります. Với を và が, trợ từ đôi khi được lược bỏ sau など, nhưng với に, で, へ thì vẫn giữ (お寺や神社などへ行きました). や chỉ dùng để nối danh từ.
§2Ví dụ
机の上に本やノートなどがあります。
つくえのうえにほんやノートなどがあります。
Trên bàn có sách, vở, v.v.
スーパーで野菜や果物を買いました。
スーパーでやさいやくだものをかいました。
Tôi đã mua rau, trái cây và vài thứ khác ở siêu thị.
休みの日は、掃除や洗濯をします。
やすみのひは、そうじやせんたくをします。
Vào ngày nghỉ, tôi làm những việc như dọn dẹp, giặt giũ.
「京都でどこへ行きましたか。」「お寺や神社などへ行きました。」
「きょうとでどこへいきましたか。」「おてらやじんじゃなどへいきました。」
"Ở Kyoto bạn đã đi những đâu?" "Tôi đã đi chùa, đền thần đạo, v.v."
わたしは肉や魚は食べません。
わたしはにくやさかなはたべません。
Những thứ như thịt, cá thì tôi không ăn.
動物園にはパンダやライオンなどがいます。
どうぶつえんにはパンダやライオンなどがいます。
Ở sở thú có gấu trúc, sư tử, v.v.
パーティーでは日本語や英語で話しました。
パーティーではにほんごやえいごではなしました。
Ở bữa tiệc, chúng tôi đã nói chuyện bằng tiếng Nhật, tiếng Anh, v.v.
誕生日に花やお菓子をもらった。
たんじょうびにはなやおかしをもらった。
Vào ngày sinh nhật, mình đã được tặng hoa, bánh kẹo, v.v.
§3Lỗi thường gặp
- Dùng や khi danh sách đã đầy đủ. Nếu bạn mua đúng hai thứ là túi xách và giày, hãy nói かばんとくつを買いました. かばんやくつを買いました cho người nghe hiểu rằng bạn còn mua những thứ khác nữa.
- Dùng や để nối động từ, tính từ hoặc câu: ×日曜日は本を読むや音楽を聞きます, ×この店は安いやおいしいです. や chỉ nối danh từ. Với tính từ thì dùng thể て (安くておいしいです), còn với hành động thì dùng thể て hoặc, ở trình độ N4, 〜たり〜たりします (本を読んだり音楽を聞いたりします).
- Đặt など hoặc や sai vị trí: ×本などやノートがあります, ×本やノートをなど買いました, ×本やノートやがあります. など chỉ xuất hiện một lần, sau danh từ cuối cùng và trước trợ từ, còn や không đứng sau danh từ cuối cùng: 本やノートなどがあります.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- と (A và B: liệt kê đầy đủ)
- と liệt kê tất cả: かばんの中に財布とかぎがあります có nghĩa là trong cặp có ví và chìa khóa, không nhắc đến hay ngụ ý thứ gì khác. や nêu ví dụ: かばんの中に財布やかぎがあります có nghĩa là có ví, chìa khóa và những thứ khác nữa. Vì vậy, khi được hỏi 'Trong cặp có gì?' mà chỉ có đúng hai thứ, thì と là lựa chọn đúng.
- とか (cách nói thân mật của 'như A, B...')
- Cả hai đều nêu ví dụ từ một danh sách dài hơn. や mang sắc thái trung tính, dùng được trong cả văn nói lẫn văn viết: 週末は掃除や買い物をします. とか là cách nói thân mật, chủ yếu dùng trong hội thoại, và có thể đứng sau cả mục cuối cùng: 週末は掃除とか買い物とかする. とか còn có thể đứng sau động từ, còn や chỉ đứng sau danh từ. Trong bài đọc JLPT hoặc câu văn trang trọng, や là lựa chọn tự nhiên.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong Mondai 1 của N5, や được đặt cạnh と, も và か ở vị trí giữa hai danh từ. Gợi ý mạnh nhất là など: khi など đứng sau danh từ thứ hai thì đáp án là や. Trong Mondai 2 (sắp xếp câu), hãy ghép 'A や B など' thành một cụm rồi đặt trợ từ (が, を, へ ...) ngay sau nó. Trong phần đọc và nghe, や cho biết danh sách chưa đầy đủ, nên một nhận định như 'Cửa hàng chỉ bán A và B' thường là đáp án sai khi bài viết A や B.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn trợ từ điền vào chỗ trống: 冷蔵庫の中に牛乳__卵などがあります。
れいぞうこのなかにぎゅうにゅう__たまごなどがあります。
2. 机の上にペンやノートがあります。 Câu này cho chúng ta biết điều gì?
つくえのうえにペンやノートがあります。
3. Câu nào đúng?