Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
とか nêu hai, ba ví dụ và cho thấy còn có những thứ tương tự khác nữa: “như là A này, B này”. Đây là cách nói thân mật, dùng trong văn nói của や〜など. Khác với や, nó còn có thể đứng sau động từ, nên rất tiện để nêu ví dụ về hành động, thường là khi khuyên nhủ hoặc gợi ý.
§1Cấu trúc
Danh từ + とか + danh từ + とか (+ trợ từ): パンとか果物とかを買う. Động từ thể từ điển + とか + động từ thể từ điển + とか (+ する): 本を読むとか、音楽を聞くとかする. Có thể bỏ とか thứ hai (パンとか果物を買う), và cũng có thể chỉ dùng とか một lần (パンとか). Trong hội thoại, を và が sau とか thường được lược bỏ.
§2Ví dụ
コンビニでパンとか飲み物とかを買いました。
コンビニでパンとかのみものとかをかいました。
Tôi đã mua mấy thứ như bánh mì, đồ uống ở cửa hàng tiện lợi.
私はすしとか天ぷらとか、日本料理が好きです。
わたしはすしとかてんぷらとか、にほんりょうりがすきです。
Tôi thích món ăn Nhật, như là sushi này, tempura này.
京都とか奈良とかへ行ったことがありますか。
きょうととかならとかへいったことがありますか。
Bạn đã bao giờ đến những nơi như Kyoto hay Nara chưa?
肉とか魚とかは、あまり食べません。
にくとかさかなとかは、あまりたべません。
Mấy thứ như thịt, cá thì tôi không ăn mấy.
暇なときは、音楽を聞くとか、本を読むとかしています。
ひまなときは、おんがくをきくとか、ほんをよむとかしています。
Lúc rảnh, tôi thường làm mấy việc như nghe nhạc, đọc sách.
疲れたときは、早く寝るとか、ゆっくりお風呂に入るとかしたほうがいいですよ。
つかれたときは、はやくねるとか、ゆっくりおふろにはいるとかしたほうがいいですよ。
Khi mệt, bạn nên làm gì đó như đi ngủ sớm hoặc ngâm bồn tắm thong thả đấy.
プレゼントは、花とかお菓子とかはどう?
プレゼントは、はなとかおかしとかはどう?
Quà thì mấy thứ như hoa hay bánh kẹo thì sao?
週末は、掃除とか洗濯とかで忙しかった。
しゅうまつは、そうじとかせんたくとかでいそがしかった。
Cuối tuần tôi đã bận với mấy việc như dọn dẹp, giặt giũ.
§3Lỗi thường gặp
- Dùng とか trong văn viết trang trọng hoặc bài phát biểu trang trọng. とか mang tính hội thoại, nên trong báo cáo, bài luận hay câu văn trang trọng kiểu JLPT thì nghe quá suồng sã: △ この町にはお寺とか神社とかがあります (trong báo cáo) → この町にはお寺や神社などがあります.
- Dùng とか khi danh sách đã đầy đủ. とか có nghĩa là “và những thứ tương tự khác”. Nếu bạn chỉ mua bánh mì và sữa, hãy nói パンと牛乳を買いました. パンとか牛乳とかを買いました cho người nghe hiểu rằng bạn còn mua cả những thứ khác.
- Nối động từ sai dạng. Khi nêu ví dụ về hành động bằng とか, động từ thường ở thể từ điển và する đứng sau とか cuối cùng: ✕ 音楽を聞きとか、本を読みとかします → 音楽を聞くとか、本を読むとかします. Để kể những việc bạn thực sự đã làm, người ta thường dùng 〜たり〜たりしました: 音楽を聞いたり、本を読んだりしました.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜や〜(など) (A, B, v.v.)
- Cả hai đều nêu ví dụ từ một danh sách dài hơn. や mang sắc thái trung tính, dùng được cả trong văn nói lẫn văn viết, nhưng chỉ nối danh từ và không đứng sau danh từ cuối cùng: 休みの日は掃除や買い物をします. とか thì thân mật, có thể đứng sau cả mục cuối cùng, và có thể đứng sau động từ: 休みの日は掃除とか買い物とかする / 休みの日は掃除するとか、買い物するとかしている.
- 〜たり〜たりする (làm những việc như A, B)
- たり gắn với thể た và là cách chuẩn để liệt kê ví dụ về hành động trong mọi văn phong: 日曜日は映画を見たり、友だちに会ったりします. とか đứng sau động từ thì thân mật và thường dùng để đưa ra ý tưởng hoặc lời khuyên: 日曜日は映画を見るとか、友だちに会うとかしたらどう? (Chủ nhật bạn thử làm gì đó như xem phim hay gặp bạn bè xem sao?). たり không gắn trực tiếp vào danh từ được, nên ở đó hãy dùng とか: ✕ 映画たり → 映画とか.
§5Cách ra đề trong JLPT
とか chủ yếu xuất hiện trong phần nghe N4 và trong các đoạn hội thoại của câu hỏi ngữ pháp, vì đây là văn nói. Khi các lựa chọn là とか, や, と và たり, hãy kiểm tra hai điều: cái gì đứng trước chỗ trống (sau danh từ thì không thể là たり; sau động từ thể từ điển thì không thể là や hay と), và mức độ trang trọng của câu (câu giải thích lịch sự trong văn viết thường cần や〜など). Trong bài nghe, とか cho biết người nói chỉ đang nêu ví dụ, nên đáp án cuối cùng có thể là thứ không được nhắc tên.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn từ điền vào cả hai chỗ trống: 朝ごはんは、パン__果物__、軽いものを食べます。
あさごはんは、パン__くだもの__、かるいものをたべます。
2. 〜とか〜とか phù hợp nhất trong tình huống nào?
3. Câu nào đúng?