Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
と nối hai hay nhiều danh từ và có nghĩa là 'và'. Nó cho người nghe biết danh sách đã đầy đủ: パンと卵を食べました nghĩa là bạn đã ăn bánh mì và trứng, và đó là tất cả những gì bạn muốn kể. Nếu chỉ muốn nêu vài ví dụ thì dùng や.
§1Cấu trúc
Danh từ + と + danh từ. Khi có từ ba thứ trở lên, đặt と giữa từng cặp: danh từ + と + danh từ + と + danh từ. Sau đó cả cụm đi với một trợ từ hoặc です: パンと卵を食べます, 休みは土曜日と日曜日です. と chỉ nối danh từ với danh từ. Nó không nối động từ, tính từ hay câu.
§2Ví dụ
毎朝、パンと卵を食べます。
まいあさ、パンとたまごをたべます。
Mỗi sáng tôi ăn bánh mì và trứng.
机の上に本とペンがあります。
つくえのうえにほんとペンがあります。
Trên bàn có một quyển sách và một cây bút.
休みは土曜日と日曜日です。
やすみはどようびとにちようびです。
Ngày nghỉ của tôi là thứ Bảy và Chủ nhật.
きのう、スーパーで肉と野菜と果物を買いました。
きのう、スーパーでにくとやさいとくだものをかいました。
Hôm qua tôi đã mua thịt, rau và hoa quả ở siêu thị.
田中さんとリンさんは学生ですか。
たなかさんとリンさんはがくせいですか。
Anh Tanaka và chị Linh có phải là sinh viên không?
わたしは肉と魚を食べません。
わたしはにくとさかなをたべません。
Tôi không ăn thịt và cá.
リンさんは日本語と英語がわかります。
リンさんはにほんごとえいごがわかります。
Chị Linh hiểu tiếng Nhật và tiếng Anh.
わたしは兄と姉がいる。
わたしはあにとあねがいる。
Tớ có một anh trai và một chị gái. (thể thường)
§3Lỗi thường gặp
- Dùng と để nối tính từ hoặc động từ, vì 'và' trong tiếng Việt nối được mọi thứ: この店は安いとおいしいです và 朝ごはんを食べると学校へ行きます không có nghĩa là 'rẻ và ngon' hay 'ăn sáng rồi đi học'. Phải dùng thể て: この店は安くておいしいです, 朝ごはんを食べて、学校へ行きます.
- Bắt đầu câu mới bằng と với nghĩa 'Và ...': 朝、パンを食べました。と、コーヒーを飲みました là sai. Để nối hai câu, dùng そして hoặc それから: 朝、パンを食べました。そして、コーヒーを飲みました.
- Dùng と khi chỉ muốn nêu ví dụ. かばんの中に本とノートがあります nghe như trong cặp chỉ có sách và vở. Nếu còn những thứ khác nữa thì nên dùng や: かばんの中に本やノートがあります.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜や〜(など) (nào là ... nào là ..., vân vân)
- と liệt kê tất cả: 冷蔵庫に牛乳と卵があります (Trong tủ lạnh có sữa và trứng; đó là những thứ có trong đó). や nêu vài ví dụ và ngụ ý còn những thứ khác: 冷蔵庫に牛乳や卵があります (Trong tủ lạnh có sữa, trứng và những thứ khác). など có thể đi sau danh sách dùng や, nhưng thông thường không dùng với と.
- người + と (cùng với)
- と liệt kê đứng giữa hai danh từ, và cả cặp hoạt động như một khối: 田中さんとリンさんが来ました (Anh Tanaka và chị Linh đã đến). と nghĩa 'cùng với' đứng sau người, và theo sau nó là phần còn lại của câu chứ không phải một danh từ khác trong danh sách: リンさんは田中さんと来ました (Chị Linh đã đến cùng với anh Tanaka).
§5Cách ra đề trong JLPT
Câu hỏi chọn trợ từ của N5 hay đặt chỗ trống giữa hai danh từ (パン__牛乳を買いました) và đưa ra と, も, に, を...; ở vị trí đó chỉ と hoặc や mới nối được hai danh từ. Trong câu hỏi sắp xếp câu, hãy nhớ 'danh từ と danh từ' là một khối và trợ từ (を, が, は) đứng sau danh từ thứ hai. Trong phần nghe, と có nghĩa là người nói đã kể hết mọi thứ, điều này quan trọng khi câu hỏi là ai đó đã mua hay gọi những gì.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. 朝ごはんはいつもパン__コーヒーです。(Chọn trợ từ điền vào chỗ trống)
あさごはんはいつもパン__コーヒーです。
2. Câu nào dùng と đúng?
3. A nói: かばんの中に財布とかぎがあります。 と cho bạn biết điều gì?
かばんのなかにさいふとかぎがあります。