Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

自動詞と他動詞

じどうしとたどうし

cặp tự động từ và tha động từ

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Nhiều động từ tiếng Nhật đi thành cặp. Tha động từ diễn tả việc ai đó tác động lên một vật, nên vật đó đi với を: ドアを開けます (Tôi mở cửa). Tự động từ diễn tả điều xảy ra với chính vật đó mà không nói ai làm, nên vật đó đi với が: ドアが開きます (Cửa mở). Tiếng Nhật thường dùng tự động từ để miêu tả sự thay đổi hoặc kết quả, ngay cả khi có người gây ra.

§1Cấu trúc

Tha động từ (他動詞): người が + vật を + động từ (わたしがドアを閉める). Tự động từ (自動詞): vật が + động từ (ドアが閉まる). Các cặp thường gặp (tự động từ / tha động từ): 開く/開ける, 閉まる/閉める, つく/つける, 消える/消す, 始まる/始める, 止まる/止める, 入る/入れる, 出る/出す, 並ぶ/並べる, かかる/かける, 変わる/変える, 決まる/決める, 集まる/集める, 見つかる/見つける, 壊れる/壊す, 割れる/割る, 落ちる/落とす, 汚れる/汚す, 直る/直す, 起きる/起こす, 続く/続ける. Gợi ý: trong một cặp, động từ kết thúc bằng 〜す là tha động từ (消す, 出す, 落とす); trong cặp 〜aる/〜eる thì 〜aる là tự động từ (閉まる, 始まる, 止まる). Không có một quy tắc chung cho mọi cặp, nên hãy học từng cặp cùng với が và を.

§2Ví dụ

  • 風でドアが閉まりました。

    かぜでドアがしまりました。

    Cửa đã đóng lại vì gió.

  • 暑いので、窓を開けてもいいですか。

    あついので、まどをあけてもいいですか。

    Trời nóng nên tôi mở cửa sổ được không ạ?

  • 会議は10時に始まります。

    かいぎはじゅうじにはじまります。

    Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ.

  • みなさん、そろそろ会議を始めましょう。

    みなさん、そろそろかいぎをはじめましょう。

    Mọi người ơi, chúng ta bắt đầu cuộc họp thôi.

  • 寝る前に、電気を消してください。

    ねるまえに、でんきをけしてください。

    Hãy tắt đèn trước khi đi ngủ.

  • このボタンを押しても、機械が止まらない。

    このボタンをおしても、きかいがとまらない。

    Dù có ấn nút này, máy vẫn không dừng.

  • すみません、コップを割ってしまいました。

    すみません、コップをわってしまいました。

    Xin lỗi, tôi lỡ làm vỡ cái cốc rồi.

  • 財布を落としたけど、すぐ見つかった。

    さいふをおとしたけど、すぐみつかった。

    Tôi đã đánh rơi ví, nhưng tìm thấy ngay.

§3Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn trợ từ. Vật đi với が khi dùng tự động từ và đi với を khi dùng tha động từ: ✕ ドアを閉まりました → ドアが閉まりました / ドアを閉めました. ✕ 電気が消しました → 電気を消しました / 電気が消えました.
  • Dùng tự động từ khi nhờ ai đó làm gì. Lời nhờ là nói về hành động của con người, nên phải dùng tha động từ: ✕ 電気をついてください → 電気をつけてください. ✕ 車をここに止まってください → 車をここに止めてください.
  • Miêu tả trạng thái đang nhìn thấy bằng vật が + tha động từ + ています: ✕ 窓が開けています → 窓が開いています (Cửa sổ đang mở). Đi với が thì dùng tự động từ + ています. Nếu muốn nói ai đó đã cố ý mở, hãy dùng tha động từ + てあります: 窓が開けてあります.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

Tự động từ + ている / tha động từ + てある
Cả hai đều miêu tả trạng thái còn lại sau một sự thay đổi, và loại động từ quyết định bạn dùng được mẫu nào. Tự động từ + ている chỉ đơn giản miêu tả điều bạn nhìn thấy: 電気がついています (Đèn đang bật). Tha động từ + てある thêm ý rằng ai đó đã cố ý làm việc đó: 電気がつけてあります (Đèn đã được bật sẵn, vì lý do nào đó). ✕ 電気がついてあります và ✕ 電気がつけています là sai.
Thể khả năng (開けられない)
Tự động từ ở dạng phủ định diễn tả rằng sự vật không thay đổi: かぎがかかっていて、ドアが開きません (Cửa bị khóa nên không mở ra được). Thể khả năng của tha động từ thì nói về khả năng của con người: 手が痛くて、ドアが開けられません (Tay tôi đau nên tôi không mở cửa được). Các tự động từ miêu tả điều xảy ra với sự vật, như 開く hay 閉まる, thường không được chia sang thể khả năng.

§5Cách ra đề trong JLPT

Câu hỏi ngữ pháp N4 thường đưa cả hai động từ của một cặp vào các lựa chọn (開いて/開けて, ついて/つけて). Hãy nhìn trợ từ đứng trước chỗ trống và phần đuôi đứng sau: vật を, 〜てください, 〜ましょう, 〜たい và 〜てある thì chọn tha động từ; vật が đi với 〜ています hoặc một hiện tượng tự nhiên (風で, 自然に) thì chọn tự động từ. Trong câu hỏi sắp xếp câu, hãy giữ が với tự động từ và を với tha động từ. Phần từ vựng cũng kiểm tra các cặp này, nên hãy học theo bộ: ドアが開く/ドアを開ける.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn từ điền vào chỗ trống: 寒いですね。窓を__ください。

    さむいですね。まどを__ください。

  • 2. Chọn từ điền vào chỗ trống: 見てください。あそこに財布が__いますよ。

    みてください。あそこにさいふが__いますよ。

  • 3. Câu nào đúng?