Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
〜てある cho thấy ai đó đã cố ý làm một việc gì đó và kết quả của hành động ấy hiện vẫn còn. Nó được dùng (1) để miêu tả một khung cảnh trong đó đồ vật đã được đặt, viết, mở... vì một mục đích nào đó, và (2) để nói rằng việc chuẩn bị đã được làm xong. Động từ là tha động từ, nhưng vật thường đi với が vì câu miêu tả trạng thái của nó.
§1Cấu trúc
Vật が / は + tha động từ thể て + あります: 壁に地図がはってあります, 名前が書いてあります. Phủ định: 〜てありません. Quá khứ: 〜てありました. Thể thường: 〜てある / 〜てない / 〜てあった. Khi trọng tâm là việc chuẩn bị đã xong, cũng có thể dùng を: もうホテルを予約してあります. Người thực hiện hành động thường không được nhắc đến.
§2Ví dụ
壁にカレンダーがかけてあります。
かべにカレンダーがかけてあります。
Trên tường có treo sẵn một tờ lịch.
机の上にメモが置いてあります。
つくえのうえにメモがおいてあります。
Trên bàn có để sẵn một tờ ghi chú.
教科書に名前が書いてありますか。
きょうかしょになまえがかいてありますか。
Trên sách giáo khoa có ghi tên chưa?
ホテルはもう予約してあります。
ホテルはもうよやくしてあります。
Khách sạn thì đã đặt sẵn rồi.
冷蔵庫に飲み物が入れてあるから、自由に飲んでね。
れいぞうこにのみものがいれてあるから、じゆうにのんでね。
Trong tủ lạnh có để sẵn đồ uống, nên cứ uống tự nhiên nhé.
会議の資料はまだコピーしてありません。
かいぎのしりょうはまだコピーしてありません。
Tài liệu cho cuộc họp vẫn chưa được photo sẵn.
黒板に明日の予定が書いてあった。
こくばんにあしたのよていがかいてあった。
Trên bảng đã có ghi sẵn lịch của ngày mai.
朝、教室の窓は閉めてありませんでした。
あさ、きょうしつのまどはしめてありませんでした。
Buổi sáng, cửa sổ lớp học đã không được đóng lại.
§3Lỗi thường gặp
- Dùng tự động từ với てある: ✕ 電気がついてあります / ✕ ドアが閉まってあります → 電気がつけてあります / ドアが閉めてあります. てある cần tha động từ vì nó cho thấy có người thực hiện hành động. Với tự động từ thì dùng ている: 電気がついています.
- Nhầm tha động từ + ている với tha động từ + てある. 田中さんが名前を書いています có nghĩa là “Anh Tanaka đang viết tên (bây giờ)”. 名前が書いてあります có nghĩa là “Tên đã được viết sẵn (và bạn có thể nhìn thấy)”. Để miêu tả kết quả, không nói ✕ 名前が書いています.
- Dùng てあります cho việc bạn sắp làm từ bây giờ. てある miêu tả trạng thái đã tồn tại. Với việc chuẩn bị mà bạn sẽ làm, hãy dùng ておきます: ✕ パーティーの前に、飲み物を買ってあります (khi nói về dự định) → パーティーの前に、飲み物を買っておきます. Sau khi làm xong, bạn có thể nói 飲み物はもう買ってあります.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- Tự động từ + ている (trạng thái kết quả)
- Cả hai đều miêu tả trạng thái còn lại sau một sự thay đổi. Tự động từ + ている chỉ thuật lại điều bạn nhìn thấy, không nói gì về việc ai làm hay vì sao: 窓が開いています (Cửa sổ đang mở). Tha động từ + てある cho người nghe biết rằng ai đó đã cố ý làm: 窓が開けてあります (Cửa sổ đã được mở sẵn, ví dụ để cho thoáng khí). Hãy chọn động từ theo phần đuôi: 開いて + います, 開けて + あります.
- 〜ておく (làm sẵn trước)
- ておく nói về hành động chuẩn bị: 会議の前に資料をコピーしておきます (Tôi sẽ photo sẵn tài liệu trước cuộc họp). てある nói về trạng thái sau khi việc chuẩn bị đã xong: 資料はもうコピーしてあります (Tài liệu đã được photo sẵn rồi). Vì vậy một đoạn hội thoại điển hình là 「コピーしておいてください。」「もうしてあります。」
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi ngữ pháp N4, hãy xem cái gì đứng sau chỗ trống. Trước あります thì cần thể て của tha động từ (閉めて, つけて, 並べて); trước います mà có vật が thì cần tự động từ (閉まって, ついて, 並んで). Các lựa chọn hầu như luôn có cả hai động từ của một cặp. Trong câu hỏi sắp xếp câu, trật tự thường gặp là nơi chốn に + vật が + tha động từ thể て + あります. Trong bài đọc, てある cho biết ai đó đã chuẩn bị thứ đó vì một mục đích, và đây thường là chìa khóa cho câu hỏi “vì sao”.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn từ điền vào chỗ trống: 寒いので、窓が__あります。
さむいので、まどが__あります。
2. Ai đó đã viết giờ họp lên bảng trắng để mọi người cùng thấy. Câu nào miêu tả đúng điều này?
3. Câu này cho bạn biết điều gì? 入口のドアにかぎがかけてあります。
いりぐちのドアにかぎがかけてあります。