〜さえ〜ば
さえ〜ば
Chỉ cần... là...
Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
'A さえ B ば、C' nghĩa là chỉ cần điều kiện này được đáp ứng thì C sẽ xảy ra, không cần gì khác. Mẫu này nêu điều kiện tối thiểu: 'chỉ cần', 'miễn là'. Khi đi với đuôi quá khứ hoặc のに, nó diễn tả sự tiếc nuối vì thiếu đúng một điều nhỏ đó (地図さえあれば、道に迷わなかったのに). さえ này khác với さえ mang nghĩa 'ngay cả' (子どもでさえ知っている).
時間さえあれば、もっと旅行に行きたいです。
じかんさえあれば、もっとりょこうにいきたいです。
Chỉ cần có thời gian là tôi muốn đi du lịch nhiều hơn.
Cấu trúc
Danh từ + さえ + thể ば của từ đứng sau: 時間さえあれば, 薬さえ飲めば, 天気さえよければ, 体さえ丈夫なら(ば). さえ thay cho が và を (時間があれば → 時間さえあれば, 薬を飲めば → 薬さえ飲めば). Khi điều kiện chính là hành động: động từ thể ます bỏ ます + さえ + すれば (謝りさえすれば), hoặc danh từ đi với する + さえ + すれば (練習さえすれば). Điều kiện phủ định: 〜さえ + 〜なければ (雨さえ降らなければ).
Ví dụ
8
この薬さえ飲めば、すぐに熱が下がりますよ。
このくすりさえのめば、すぐにねつがさがりますよ。
Chỉ cần uống thuốc này là sẽ hạ sốt ngay đấy.
天気さえよければ、ここから富士山が見える。
てんきさえよければ、ここからふじさんがみえる。
Chỉ cần thời tiết đẹp là từ đây có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ.
体さえ丈夫なら、どんな仕事でもできます。
からださえじょうぶなら、どんなしごとでもできます。
Chỉ cần cơ thể khỏe mạnh là tôi có thể làm bất cứ công việc nào.
田中さんは、あなたが謝りさえすれば許してくれると思うよ。
たなかさんは、あなたがあやまりさえすればゆるしてくれるとおもうよ。
Tôi nghĩ chỉ cần bạn xin lỗi là anh Tanaka sẽ tha thứ cho bạn.
雨さえ降らなければ、明日はハイキングに行けます。
あめさえふらなければ、あしたはハイキングにいけます。
Chỉ cần trời không mưa là ngày mai chúng ta có thể đi leo núi.
パスポートさえあれば、この国に入れますか。
パスポートさえあれば、このくににはいれますか。
Chỉ cần có hộ chiếu là có thể vào nước này phải không?
あの時、地図さえあれば、道に迷わなかったのに。
あのとき、ちずさえあれば、みちにまよわなかったのに。
Giá như lúc đó có bản đồ thì tôi đã không bị lạc đường.
Lỗi thường gặp
3
- Giữ nguyên が hoặc を trước さえ. さえ thay vào chỗ của chúng: ✗ 時間がさえあれば → ✓ 時間さえあれば; ✗ 薬をさえ飲めば → ✓ 薬さえ飲めば.
- Đặt thể từ điển của động từ trước さえすれば. Phải dùng thể ます bỏ ます: ✗ 謝るさえすれば → ✓ 謝りさえすれば; ✗ 行くさえすれば → ✓ 行きさえすれば.
- Hiểu さえ〜ば thành 'cho dù'. 薬さえ飲めば nghĩa là 'chỉ cần uống thuốc (là đủ)', không phải 'cho dù uống thuốc'. Muốn nói 'cho dù' thì dùng 〜ても (薬を飲んでも).
Khác gì với ngữ pháp tương tự
2
- 〜さえ/〜でさえ (ngay cả)
- Khi không có ば, さえ nghĩa là 'ngay cả' và nêu một ví dụ cực đoan: この問題は子どもでさえ分かる (Bài này ngay cả trẻ con cũng hiểu). Khi có ば, さえ nêu điều kiện duy nhất cần có: 名前さえ書けば、誰でも参加できる (Chỉ cần viết tên là ai cũng có thể tham gia). Vì vậy hãy nhìn cuối vế câu: nếu có thể ば (hoặc なら) thì đó là nghĩa 'chỉ cần'.
- 〜ば (nếu)
- 〜ば đứng một mình là 'nếu' trung tính: この道をまっすぐ行けば、駅に着きます (Nếu đi thẳng con đường này thì sẽ đến ga). Thêm さえ để nói rằng chỉ một điều này là đủ, không cần gì khác: この道をまっすぐ行きさえすれば、駅に着きます (Chỉ cần đi thẳng con đường này là đến ga). さえ〜ば thường nghe như lời động viên, hoặc khi nói về quá khứ thì mang nhiều tiếc nuối.
Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi chọn hình thức ngữ pháp N3, bạn có thể phải chọn さえ cho chỗ trống trước thể ば, hoặc chọn đuôi đúng sau さえ (thể ば hoặc なら, không phải ても). Dạng sắp xếp câu (★) hay kiểm tra thứ tự động từ bỏ ます + さえ + すれば (忘れさえしなければ, 練習さえすれば). Trong bài đọc hiểu, さえ〜ば cho biết điều duy nhất mà người viết cho là quan trọng.
Kiểm tra nhanh (3 câu)
Chọn từ điền vào chỗ trống: このボタン__押せば、温かいコーヒーが出てきます。
このボタン__おせば、あたたかいコーヒーがでてきます。
「連絡さえくれれば、駅まで迎えに行くよ」 có nghĩa là gì?
れんらくさえくれれば、えきまでむかえにいくよ
Câu nào đúng?
Tiến độ của bạn
Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.
Bắt đầu với một mẫu ngữ phápLưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)
Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.