Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
〜しか〜ない có nghĩa 'chỉ', 'không có gì ngoài'. Mẫu này luôn đi với vị ngữ phủ định, và thường cho thấy người nói cảm thấy số lượng ít hoặc không đủ. Ví dụ, 100円しかありません nghĩa là 'Tôi chỉ có 100 yên (và như vậy là quá ít)'. (Động từ thể từ điển + しかない, 'không còn cách nào khác ngoài', là một cách dùng khác, thường học ở trình độ N3.)
§1Cấu trúc
Danh từ / số + trợ số từ + しか + vị ngữ phủ định (100円しかありません, コーヒーしか飲みません). しか thay thế cho が và を (水を飲む → 水しか飲まない). Các trợ từ khác được giữ lại và しか đứng sau chúng: にしか, でしか, としか, からしか (この店でしか買えない). Vị ngữ luôn ở dạng phủ định nhưng nghĩa là khẳng định: 'chỉ'.
§2Ví dụ
さいふに100円しかありません。
さいふにひゃくえんしかありません。
Trong ví tôi chỉ có 100 yên.
きのうは3時間しか寝ませんでした。
きのうはさんじかんしかねませんでした。
Hôm qua tôi chỉ ngủ có 3 tiếng.
朝はコーヒーしか飲みません。
あさはコーヒーしかのみません。
Buổi sáng tôi chỉ uống cà phê thôi.
この料理はこの店でしか食べられません。
このりょうりはこのみせでしかたべられません。
Món này chỉ có thể ăn được ở quán này.
会議には田中さんしか来ませんでした。
かいぎにはたなかさんしかきませんでした。
Chỉ có anh Tanaka đến cuộc họp.
弟はまだひらがなしか読めない。
おとうとはまだひらがなしかよめない。
Em trai tôi vẫn chỉ đọc được chữ hiragana.
休みは1日しかないんですか。
やすみはいちにちしかないんですか。
Bạn chỉ được nghỉ có một ngày thôi à?
そのことはリンさんにしか話していません。
そのことはリンさんにしかはなしていません。
Chuyện đó tôi chỉ nói với chị Linh thôi.
§3Lỗi thường gặp
- Dùng vị ngữ khẳng định: ✗ 100円しかあります. Sau しか phải là dạng phủ định: ○ 100円しかありません. Với vị ngữ khẳng định thì dùng だけ: ○ 100円だけあります.
- Giữ が hoặc を cùng với しか: ✗ 水をしか飲みません, ✗ 田中さんがしか来ませんでした. しか thay chỗ cho が và を: ○ 水しか飲みません, ○ 田中さんしか来ませんでした. Các trợ từ như に, で thì giữ lại: ○ 日曜日にしか会えません.
- Hiểu câu theo nghĩa phủ định. 田中さんしか来ませんでした nghĩa là 'Chỉ có anh Tanaka đến', không phải 'Chỉ có anh Tanaka không đến'. 'Chỉ có anh Tanaka không đến' là 田中さんだけ来ませんでした.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜だけ (chỉ)
- だけ chỉ đơn thuần giới hạn và mang tính trung tính; có thể dùng với cả vị ngữ khẳng định lẫn phủ định: 1000円だけ持っています (Tôi có đúng 1000 yên). しか〜ない luôn đi với vị ngữ phủ định và thêm cảm giác 'ít quá, không đủ': 1000円しか持っていません (Tôi chỉ có 1000 yên nên không mua được). Với vị ngữ phủ định, hai mẫu mang nghĩa khác nhau: 野菜だけ食べません nghĩa là 'rau là thứ duy nhất tôi không ăn', còn 野菜しか食べません nghĩa là 'tôi không ăn gì ngoài rau'.
- Số lượng + も (đến tận...)
- Hai mẫu này thể hiện cảm nhận trái ngược về cùng một con số. 3時間しか寝ませんでした: người nói cảm thấy 3 tiếng là quá ít. 3時間も昼寝をしました: người nói cảm thấy 3 tiếng là nhiều (Tôi đã ngủ trưa đến tận 3 tiếng). Lưu ý しか cần vị ngữ phủ định, còn số lượng + も với nghĩa này thì thường dùng với vị ngữ khẳng định.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi chọn dạng ngữ pháp N4, hãy xem cuối câu trước: nếu vị ngữ phủ định mà nghĩa là 'chỉ' thì đáp án là しか; nếu khẳng định thì là だけ. Dạng ngược lại cũng xuất hiện: đề cho しか và bạn phải chọn phần kết phủ định. Trong câu hỏi sắp xếp câu, hãy nhớ thứ tự 'danh từ (+ に/で) + しか + phủ định'. Khi đọc và nghe, đừng hiểu câu しか〜ない là phủ định: 一人しか来なかった nghĩa là có một người đã đến.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. 「パーティーにはリンさんしか来ませんでした。」 Ai đã đến bữa tiệc?
「パーティーにはリンさんしかきませんでした。」
2. Chọn phần kết đúng điền vào chỗ trống: 冷蔵庫に卵が一つしか__。
れいぞうこにたまごがひとつしか__。
3. Câu nào đúng?