Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Đứng sau số lượng, も cho thấy người nói cảm thấy con số đó nhiều hoặc đáng ngạc nhiên: “đến tận”, “những”. Đứng sau số lượng, は nêu mức thấp nhất mà người nói dự đoán: “ít nhất cũng”. Con số thực tế có thể cao hơn. Với 1 + từ đếm và động từ phủ định, も có nghĩa là “không có lấy một”.
§1Cấu trúc
(1) Số + từ đếm + も + động từ: 10時間も寝ました, 5万円もしました. (2) Số + từ đếm + は + động từ: 30分はかかります. (3) 1 + từ đếm + も + phủ định: 一人もいません, 一つもありません (“không có lấy một...”). Danh từ vẫn giữ trợ từ của nó, còn も / は đứng ngay sau số lượng: ビールを3本も飲みました.
§2Ví dụ
昨日は10時間も寝ました。
きのうはじゅうじかんもねました。
Hôm qua tôi đã ngủ đến tận 10 tiếng.
このかばんは5万円もしました。
このかばんはごまんえんもしました。
Cái túi này giá đến tận 50.000 yên.
駅で友だちを1時間も待った。
えきでともだちをいちじかんもまった。
Tôi đã đợi bạn ở ga đến tận một tiếng đồng hồ.
パーティーに100人も来たんですか。
パーティーにひゃくにんもきたんですか。
Có đến tận 100 người đến dự tiệc ạ?
ここから駅まで、歩いて30分はかかります。
ここからえきまで、あるいてさんじゅっぷんはかかります。
Từ đây đến ga, đi bộ mất ít nhất cũng 30 phút.
このレポートは3日はかかると思う。
このレポートはみっかはかかるとおもう。
Tôi nghĩ bản báo cáo này sẽ mất ít nhất cũng ba ngày.
毎日、水を2リットルは飲んだほうがいいですよ。
まいにち、みずをにリットルはのんだほうがいいですよ。
Mỗi ngày bạn nên uống ít nhất cũng 2 lít nước đấy.
教室には学生が一人もいませんでした。
きょうしつにはがくせいがひとりもいませんでした。
Trong lớp học đã không có lấy một học sinh nào.
§3Lỗi thường gặp
- Đặt も sau danh từ thay vì sau số lượng. ビールも3本飲みました có nghĩa là “Tôi cũng đã uống ba chai bia” (も = cũng). Muốn nhấn mạnh số lượng thì đặt も ngay sau số và từ đếm: ビールを3本も飲みました. Không thêm trợ từ khác sau も: ✕ 3本もを飲みました.
- Dùng số lượng + も khi bạn cảm thấy số lượng đó ít. も cho người nghe biết rằng bạn nghĩ con số đó là nhiều. Nếu cảm thấy ít, hãy dùng しか〜ない hoặc だけ: ✕ 忙しくて、10分も休みました (khi muốn nói “chỉ có 10 phút”) → 忙しくて、10分しか休めませんでした.
- Dùng 一人も / 一つも với động từ khẳng định để diễn đạt ý “không có lấy một”. Nghĩa này cần động từ phủ định: ✕ 教室に学生が一人もいます → 教室に学生が一人もいません.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜しか〜ない (chỉ... và như thế là ít)
- Cùng một con số có thể được cảm nhận là nhiều hoặc ít, và trợ từ cho thấy cảm nhận của người nói. 昨日は5時間も勉強しました nghĩa là “Hôm qua tôi đã học đến tận năm tiếng” (như thế là nhiều). 昨日は5時間しか勉強しませんでした nghĩa là “Hôm qua tôi chỉ học có năm tiếng” (như thế là ít). Ở đây も đi với động từ khẳng định, còn しか luôn cần động từ phủ định.
- 〜ぐらい / 〜くらい (khoảng)
- ぐらい nêu con số ước chừng, con số thực tế có thể nhiều hơn hoặc ít hơn một chút: 駅まで30分ぐらいかかります (Đến ga mất khoảng 30 phút). Số lượng + は nêu con số thấp nhất, con số thực tế chỉ có thể cao hơn: 駅まで30分はかかります (Đến ga mất ít nhất cũng 30 phút, có thể hơn).
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi ngữ pháp N4, も, は, しか và だけ thường cùng xuất hiện trong các lựa chọn đứng sau con số. Trước hết hãy xem cuối câu: động từ phủ định thì nghĩ đến しか (hoặc 一人も / 一つも), còn động từ khẳng định đi cùng cảm giác ngạc nhiên như たいへんでした hay すごいですね thì nghĩ đến も. Trong bài đọc, số lượng + も cho thấy người viết nghĩ số lượng đó là nhiều, còn số lượng + は nêu mức ước tính thấp nhất. Trong câu hỏi sắp xếp câu, hãy nhớ trật tự: danh từ + trợ từ → số + từ đếm → も / は → động từ.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn từ điền vào chỗ trống: きのうは忙しくて、12時間__働きました。とても疲れました。
きのうはいそがしくて、じゅうにじかん__はたらきました。とてもつかれました。
2. Câu này có nghĩa là gì? ここから空港まで、車で1時間はかかります。
ここからくうこうまで、くるまでいちじかんはかかります。
3. Câu nào diễn đạt đúng ý “Hôm qua tôi đã uống đến tận năm cốc cà phê”?