Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜ても

ても

Dù... cũng... / cho dù... thì vẫn...

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

'A ても、B' có nghĩa là B vẫn đúng hoặc vẫn xảy ra bất chấp A: kết quả mà ta thường nghĩ sẽ có từ A lại không đến. Mẫu này dùng được cho việc chưa xảy ra ('dù có', 雨が降っても、行きます) và cả cho việc có thật ('dù đã', 薬を飲んでも、熱が下がりません). ても này khác với ても trong 〜てもいい (cho phép).

§1Cấu trúc

Động từ thể て + も (降っても, 飲んでも). Tính từ đuôi い: 〜くても (高くても; いい → よくても). Tính từ đuôi な / danh từ + でも (不便でも, 日曜日でも). Phủ định: 〜なくても (行かなくても, 高くなくても, 日曜日じゃなくても).

§2Ví dụ

  • 雨が降っても、試合をします。

    あめがふっても、しあいをします。

    Dù trời mưa, chúng tôi vẫn sẽ thi đấu.

  • 薬を飲んでも、熱が下がりません。

    くすりをのんでも、ねつがさがりません。

    Dù uống thuốc rồi mà vẫn không hạ sốt.

  • 高くても、このカメラを買いたいです。

    たかくても、このカメラをかいたいです。

    Dù đắt tôi vẫn muốn mua chiếc máy ảnh này.

  • 日曜日でも、父は仕事に行く。

    にちようびでも、ちちはしごとにいく。

    Dù là chủ nhật, bố tôi vẫn đi làm.

  • 交通が不便でも、この町に住みたいですか。

    こうつうがふべんでも、このまちにすみたいですか。

    Dù giao thông bất tiện, bạn vẫn muốn sống ở thị trấn này chứ?

  • 説明を聞いても、よく分からなかった。

    せつめいをきいても、よくわからなかった。

    Dù đã nghe giải thích, tôi vẫn không hiểu rõ.

  • お金がなくても、毎日楽しいです。

    おかねがなくても、まいにちたのしいです。

    Dù không có tiền, ngày nào tôi cũng thấy vui.

§3Lỗi thường gặp

  • Chia sai dạng của tính từ và danh từ. Sai: 高いても / 高いでも / 日曜日ても / 不便ても. Đúng: 高くても / 日曜日でも / 不便でも. Tính từ đuôi い đổi い thành くて; tính từ đuôi な và danh từ đi với で.
  • Dùng のに để nói 'dù có'. のに chỉ dùng cho sự thật đã có, nên không thể diễn tả một điều kiện có thể xảy ra hoặc không. Để nói 'Dù ngày mai trời có mưa, tôi vẫn ra ngoài' — sai: 明日雨が降るのに、出かけます; đúng: 明日雨が降っても、出かけます.
  • Hiểu mọi ても là cho phép. 〜てもいいです có nghĩa 'được phép', nhưng ても đi với một vế câu khác thì có nghĩa 'dù có': ここで食べてもいいです (Bạn có thể ăn ở đây) / たくさん食べても、太りません (Dù ăn nhiều tôi cũng không béo).

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜のに (mặc dù — sự thật, kèm ngạc nhiên hoặc than phiền)
〜のに chỉ dùng cho những việc có thật và thể hiện sự ngạc nhiên hoặc than phiền của người nói: 雨が降っているのに、子どもたちは外で遊んでいます (Mặc dù trời đang mưa mà bọn trẻ vẫn chơi ngoài trời). 〜ても còn dùng được cho việc chưa xảy ra và không mang cảm giác than phiền: 雨が降っても、子どもたちは外で遊びます (Dù trời mưa, bọn trẻ vẫn chơi ngoài trời). Sau ても có thể dùng lời yêu cầu hoặc ý chí của người nói (雨が降っても、来てください); sau のに thì không.
〜たら (nếu — điều kiện dẫn đến kết quả)
Với 〜たら, A dẫn đến B: 雪が降ったら、バスで行きます (Nếu tuyết rơi thì tôi sẽ đi bằng xe buýt). Với 〜ても, A không làm thay đổi B: 雪が降っても、自転車で行きます (Dù tuyết rơi tôi vẫn đi bằng xe đạp). たら là 'nếu A thì B'; ても là 'có A hay không thì vẫn B'.

§5Cách ra đề trong JLPT

Câu hỏi chọn dạng ngữ pháp N4 thường đưa ても cùng với たら, と và のに. Hãy kiểm tra logic: nếu vế sau trái với điều ta nghĩ sẽ có từ vế trước thì chọn ても (hoặc のに khi đó là sự thật kèm than phiền); nếu vế sau là kết quả tự nhiên thì chọn たら hoặc と. Câu hỏi về dạng thường hỏi 〜くても và 〜でも. Trong câu hỏi sắp xếp câu, いくら / どんなに ở đầu vế là dấu hiệu vế đó kết thúc bằng ても. Trong bài đọc, ても thường đứng ngay trước ý kiến thật của người viết, nên hãy đọc kỹ phần phía sau.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. このパンは、__おいしいですよ。 (Bánh mì này dù nguội vẫn ngon đấy.) (Chọn dạng điền vào chỗ trống)

    このパンは、__おいしいですよ。

  • 2. 毎日練習__、なかなか上手になりません。(Chọn dạng phù hợp nhất điền vào chỗ trống)

    まいにちれんしゅう__、なかなかじょうずになりません。

  • 3. Câu sau có nghĩa là gì? 「タクシーで行っても、間に合いません。」

    タクシーでいっても、まにあいません。