Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜てもかまわない

てもかまわない

...cũng không sao / được phép... / tôi không ngại nếu...

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

〜てもかまわない có nghĩa 'dù... cũng không vấn đề gì'. Mẫu này dùng để cho phép hoặc cho thấy người nói không ngại, còn 〜てもかまいませんか dùng để xin phép một cách lịch sự. Nghĩa gần giống 〜てもいい nhưng nghe trang trọng và dè dặt hơn một chút. 〜なくてもかまわない có nghĩa là việc gì đó không cần thiết.

§1Cấu trúc

Động từ thể て + もかまわない (帰ってもかまわない). Tính từ đuôi い: 〜い → 〜くて + もかまわない (古くてもかまわない). Tính từ đuôi な / danh từ + でもかまわない (下手でもかまわない, あしたでもかまわない). Phủ định ('không cần phải'): động từ thể ない 〜なくて + もかまわない (来なくてもかまわない). Lịch sự: かまいません. Câu hỏi: 〜てもかまいませんか.

§2Ví dụ

  • ここに荷物を置いてもかまいませんか。

    ここににもつをおいてもかまいませんか。

    Tôi để hành lý ở đây có được không ạ?

  • 「この辞書を借りてもかまいませんか。」「ええ、かまいませんよ。どうぞ。」

    「このじしょをかりてもかまいませんか。」「ええ、かまいませんよ。どうぞ。」

    'Tôi mượn cuốn từ điển này có được không ạ?' 'Vâng, không sao đâu. Xin mời.'

  • 返事はあしたでもかまいません。

    へんじはあしたでもかまいません。

    Ngày mai trả lời cũng không sao.

  • 部屋は古くてもかまいません。駅に近いほうがいいです。

    へやはふるくてもかまいません。えきにちかいほうがいいです。

    Phòng cũ cũng không sao. Tôi thích phòng gần ga hơn.

  • 字は下手でもかまいませんから、自分で書いてください。

    じはへたでもかまいませんから、じぶんでかいてください。

    Chữ xấu cũng không sao, nên xin hãy tự viết.

  • 忙しかったら、来なくてもかまいません。

    いそがしかったら、こなくてもかまいません。

    Nếu bận thì bạn không đến cũng không sao.

  • 先に帰ってもかまわないよ。

    さきにかえってもかまわないよ。

    Cậu về trước cũng được đấy.

  • 店の人は、写真を撮ってもかまわないと言いました。

    みせのひとは、しゃしんをとってもかまわないといいました。

    Người của cửa hàng đã nói là chụp ảnh cũng được.

§3Lỗi thường gặp

  • Nối sai với tính từ và danh từ: ✗ 古いでもかまいません, ✗ 下手てもかまいません. Tính từ đuôi い dùng 〜くても, còn tính từ đuôi な / danh từ dùng 〜でも: ○ 古くてもかまいません, ○ 下手でもかまいません.
  • Trả lời 'không' bằng ✗ いいえ、かまいます. かまいます không được dùng để từ chối cho phép. Hãy nói すみません、ちょっと…… hoặc dùng 〜ないでください: すみません、ここでは写真を撮らないでください.
  • Dùng は thay cho も: ✗ 帰ってはかまいません. Trợ từ đứng trước かまわない là も, không phải は: ○ 帰ってもかまいません. (〜ては dùng trong mẫu ngược nghĩa 〜てはいけない, 'không được'.)

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜てもいい (được phép / ...cũng được)
Cả hai đều dùng để cho phép hoặc xin phép, và trong hầu hết các câu có thể dùng cái nào cũng được: ここに座ってもいいですか/ここに座ってもかまいませんか (Tôi ngồi đây được không?). 〜てもいい là dạng dùng hằng ngày. 〜てもかまわない trang trọng hơn một chút và thường mang sắc thái 'không phải điều tôi chọn đầu tiên, nhưng không gây phiền gì': 安いホテルでもかまいません (Khách sạn rẻ cũng không sao).
〜てはいけない (không được)
Hai mẫu này trái nghĩa nhau. ここで写真を撮ってもかまいません nghĩa là được phép chụp ảnh ở đây; ここで写真を撮ってはいけません nghĩa là bị cấm. Hãy chú ý trợ từ: cho phép dùng ても, cấm đoán dùng ては.

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi chọn dạng ngữ pháp N4, cách nối là điểm chính: 〜くても với tính từ đuôi い, 〜でも với tính từ đuôi な và danh từ, và 〜なくても với dạng phủ định. Câu hỏi sắp xếp câu thường tách mẫu thành て/も/かまいません, nên hãy nhớ も đứng ngay sau thể て. Trong các bài đọc về quy định (thư viện, ký túc xá, kỳ thi), 〜てもかまいません chỉ điều được phép, còn 〜なくてもかまいません chỉ điều không bắt buộc.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. 「あしたは来なくてもかまいません。」 Câu này có nghĩa là gì?

    「あしたはこなくてもかまいません。」

  • 2. Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: ペンがなければ、えんぴつ__かまいません。

    ペンがなければ、えんぴつ__かまいません。

  • 3. Câu nào đúng?