Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜な(禁止)

Đừng...! / Cấm...! (cấm đoán mạnh)

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

Thể từ điển + な là mệnh lệnh mạnh, trực tiếp, yêu cầu không được làm gì đó. Đây là dạng phủ định tương ứng với thể mệnh lệnh (行け ↔ 行くな). Cách nói này nghe thô, nên chủ yếu được nam giới dùng với bạn thân, người trong gia đình hoặc người dưới mình, và không dùng với người trên. Nó cũng được dùng để cảnh báo khi nguy hiểm, khi cổ vũ (負けるな!), trên biển báo, và bên trong lời trích dẫn để thuật lại điều ai đó bị yêu cầu.

§1Cấu trúc

Động từ thể từ điển + な (行く → 行くな, 食べる → 食べるな, する → するな, 来る → 来るな [くるな]). Có thể thêm よ để câu nhẹ hơn một chút khi nói giữa bạn bè: 忘れるなよ.

§2Ví dụ

  • ここで写真を撮るな。

    ここでしゃしんをとるな。

    Cấm chụp ảnh ở đây.

  • 危ないから、その機械に触るな。

    あぶないから、そのきかいにさわるな。

    Nguy hiểm đấy, đừng chạm vào cái máy đó.

  • 明日の会議に遅れるなよ。

    あしたのかいぎにおくれるなよ。

    Đừng có đến muộn cuộc họp ngày mai đấy nhé.

  • 負けるな!がんばれ!

    まけるな!がんばれ!

    Đừng để thua! Cố lên!

  • そんなことで泣くな。

    そんなことでなくな。

    Đừng khóc vì chuyện như thế.

  • 父に「夜遅くまでゲームをするな」と言われました。

    ちちに「よるおそくまでゲームをするな」といわれました。

    Tôi bị bố bảo là "Đừng có chơi game đến tận khuya".

  • あそこに「入るな」と書いてあります。

    あそこに「はいるな」とかいてあります。

    Ở đằng kia có ghi là "Cấm vào".

  • コーチは本当に「休むな」と言ったんですか。

    コーチはほんとうに「やすむな」といったんですか。

    Huấn luyện viên thật sự đã nói "Không được nghỉ" à?

§3Lỗi thường gặp

  • Đặt な sau dạng sai của động từ. な cấm đoán chỉ đi sau thể từ điển. ✕ 行かないな ✕ 行ってな → ○ 行くな. Hãy cẩn thận với thể ます bỏ ます + な: 行きな và 食べな là dạng rút gọn của 行きなさい và 食べなさい, nên có nghĩa là 'Đi đi' và 'Ăn đi' — trái ngược với 行くな và 食べるな.
  • Dùng 〜な với giáo viên, cấp trên, khách hàng hoặc người lạ. Đây là mệnh lệnh thô. Để yêu cầu lịch sự, hãy dùng 〜ないでください. ✕ 先生、まだ帰るな → ○ 先生、まだ帰らないでください.
  • Nhầm với な(あ) cuối câu dùng để bày tỏ cảm xúc của người nói. 今日は暑いな (Hôm nay nóng nhỉ) và 明日は休みだな không phải là câu cấm đoán; な này đi sau tính từ, danh từ + だ và nhiều dạng khác. Sau động từ thể từ điển, ý nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh và giọng nói: よく食べるなあ (Ăn khỏe thật đấy!) là cảm xúc, còn まだ食べるな! (Chưa được ăn!) là cấm đoán.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜ないでください (yêu cầu lịch sự đừng làm)
ないでください là lời yêu cầu lịch sự đề nghị ai đó đừng làm gì, và có thể dùng với hầu hết mọi người: ここに車を止めないでください (Xin đừng đỗ xe ở đây). 〜な là mệnh lệnh thô với cùng nội dung: ここに車を止めるな (Cấm đỗ xe ở đây!). Hãy chú ý hình thức: thể ない + でください, còn な thì đi với thể từ điển.
〜てはいけない (không được)
てはいけない nêu lên một quy định: việc gì đó không được phép. Nó có thể nói ở dạng lịch sự và dùng để giải thích quy định nói chung: 教室でたばこを吸ってはいけません (Không được hút thuốc trong lớp học). 〜な là mệnh lệnh nói trực tiếp với người nghe: たばこを吸うな (Cấm hút thuốc!). Có thể giải thích một biển báo hay quy định bằng cả hai mẫu: このマークは「たばこを吸うな」という意味です。ここで吸ってはいけません。

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong dạng bài chọn hình thức ngữ pháp, điểm được hỏi thường là dạng đứng trước な: hãy chọn thể từ điển (入るな), không phải thể ない, thể て hay thể ます bỏ ます. 〜な thường xuất hiện cùng với thể mệnh lệnh, bên trong lời trích dẫn (「さわるな」と言われました) hoặc trong phần giải thích biển báo (「入るな」という意味です / 「入るな」と書いてあります). Trong dạng bài sắp xếp câu (dạng ★), hãy nhớ rằng 〜な kết thúc phần được trích dẫn, nên と đứng ngay sau nó. Trong phần đọc và nghe, hãy dựa vào ngữ cảnh để xác định な là cấm đoán hay là な(あ) cuối câu bày tỏ cảm xúc.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. 危ない!そっちへ__な!(Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống)

    あぶない!そっちへ__な!

  • 2. Trên biển có ghi 「ここにごみを捨てるな」. Câu này có nghĩa là gì?

    「ここにごみをすてるな」

  • 3. Trong câu nào な mang nghĩa cấm đoán ('Đừng...')?