Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N5 Grammar

JLPT N5

〜てください

てください

Xin hãy... / Vui lòng...

← Tất cả ngữ pháp N5English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

〜てください dùng để nhờ hoặc bảo ai đó làm việc gì một cách lịch sự. Mẫu này xuất hiện trong lời nhờ vả (教えてください), trong lời hướng dẫn của giáo viên, bác sĩ, nhân viên (ここに書いてください), và khi mời người khác làm điều có lợi cho chính họ (どうぞ、座ってください). Tuy lịch sự nhưng đây vẫn là lời yêu cầu trực tiếp, nên với cấp trên hoặc người lạ, người ta thường chọn cách nói mềm hơn như 〜てくださいませんか (N4).

§1Cấu trúc

Động từ thể て + ください (書く → 書いて → 書いてください, 見る → 見て → 見てください, する → して → してください, 来る → 来て → 来てください). Khi muốn nhờ ai đó đừng làm gì, dùng thể ない + でください (xem 〜ないでください). Trong lối nói thân mật với bạn bè, gia đình, người ta bỏ ください và chỉ dùng thể て (待って).

§2Ví dụ

  • ここに住所を書いてください。

    ここにじゅうしょをかいてください。

    Xin hãy viết địa chỉ vào đây.

  • すみません、もう一度言ってください。

    すみません、もういちどいってください。

    Xin lỗi, xin hãy nói lại một lần nữa.

  • どうぞ、こちらに座ってください。

    どうぞ、こちらにすわってください。

    Xin mời anh/chị ngồi ở đây.

  • 明日は9時に来てください。

    あしたはくじにきてください。

    Ngày mai xin hãy đến lúc 9 giờ.

  • ここで写真を撮らないでください。

    ここでしゃしんをとらないでください。

    Xin đừng chụp ảnh ở đây.

  • 「どこに荷物を置きますか。」「あそこに置いてください。」

    「どこににもつをおきますか。」「あそこにおいてください。」

    "Tôi để hành lý ở đâu ạ?" "Xin hãy để ở đằng kia."

  • 医者は「この薬を一日に3回飲んでください」と言いました。

    いしゃは「このくすりをいちにちにさんかいのんでください」といいました。

    Bác sĩ đã nói: "Xin hãy uống thuốc này một ngày 3 lần."

  • ちょっと待って。今行くから。

    ちょっとまって。いまいくから。

    Đợi một chút. Mình đi ngay đây.

§3Lỗi thường gặp

  • Đặt ください sau thể ます hoặc thể từ điển. 書きますください và 書くください là sai. ください đi sau thể て: 書いてください. Chia sai thể て cũng làm câu sai: 待てください → 待ってください, 読みてください → 読んでください.
  • Nhầm giữa danh từ + をください (xin một vật) và thể て + ください (nhờ làm một hành động). Nếu nói そのかばんをください trong cửa hàng thì có nghĩa là bạn sẽ mua chiếc túi đó. Nếu chỉ muốn xem thì nói そのかばんを見せてください. Ngoài ra, không đặt を giữa động từ và ください: 見せてをください là sai.
  • Nghĩ rằng cứ có ください là đủ lịch sự trong mọi trường hợp. Khi nhờ giáo viên hoặc cấp trên giúp mình, 〜てください có thể nghe như ra lệnh. 先生、作文を見てください thì người nghe vẫn hiểu, nhưng cách nhờ mềm hơn như 作文を見てくださいませんか (N4) sẽ an toàn hơn. Thêm すみませんが ở đầu câu cũng giúp câu nhẹ nhàng hơn.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜をください (cho tôi...)
Danh từ + をください dùng để xin một vật: 水をください (Cho tôi xin nước). Động từ thể て + ください dùng để nhờ làm một hành động: 水を飲んでください (Xin hãy uống nước). Ở câu đầu, người nói là người nhận nước. Ở câu sau, người nghe là người uống. Hãy xem từ đứng trước ください là danh từ đi với を hay là động từ thể て.
〜てくださいませんか (anh/chị có thể... giúp tôi được không ạ?)
Cả hai đều dùng để nhờ người khác làm gì, nhưng sắc thái khác nhau. 〜てください nói cho người nghe biết phải làm gì, nên hợp với lời hướng dẫn và những việc người nghe đương nhiên sẽ làm: 名前を書いてください. 〜てくださいませんか là câu hỏi, nên người nghe có thể từ chối. Mẫu này hợp khi nhờ vả việc riêng của người nói: すみませんが、駅までの道を教えてくださいませんか (Xin lỗi, anh/chị có thể chỉ giúp tôi đường đến ga được không ạ?).

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong phần ngữ pháp N5, 〜てください chủ yếu kiểm tra thể て: chỗ trống nằm trước ください, còn các đáp án sai là thể ます, thể từ điển, thể た hoặc thể て chia sai (待て, 読みて). Trong câu hỏi sắp xếp câu (★), hãy nhớ thể て và ください luôn đứng cạnh nhau. Trong phần nghe, các lời hướng dẫn như 〜てください và 〜ないでください cho biết nhân vật phải làm gì tiếp theo, và câu hỏi thường hỏi đúng điều đó. Ở dạng câu hỏi chọn lời nói phù hợp với tranh, chọn 〜てください khi nhân vật nhờ người khác làm một việc, và 〜をください khi nhân vật muốn xin một vật.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống: すみません、その辞書を__ください。

    すみません、そのじしょを__ください。

  • 2. Câu nào diễn đạt đúng ý 'Xin hãy đợi ở đây một chút'?

  • 3. Bạn đang ở trong cửa hàng. Bạn chưa chắc sẽ mua chiếc túi màu đen, nhưng muốn nhân viên cho bạn xem nó. Bạn sẽ nói gì?