Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜てくださいませんか

てくださいませんか

Xin vui lòng... giúp tôi được không ạ? (nhờ vả lịch sự)

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

〜てくださいませんか là lời nhờ lịch sự, theo nghĩa đen là hỏi 'Anh/chị không vui lòng làm... cho tôi sao?'. Nó mềm mại hơn 〜てください nhiều và được dùng với thầy cô, cấp trên và người mình không quen thân. くださいます là thể ます của くださる, từ tôn kính của くれる. Với bạn bè và đồng nghiệp thân, hãy dùng 〜てくれませんか hoặc 〜てくれない?.

§1Cấu trúc

Động từ thể て + くださいませんか (教えてくださいませんか). Các dạng ít lịch sự hơn từ くれる: 〜てくれませんか, 〜てくれますか; thân mật: 〜てくれない? Để nhờ ai đó đừng làm gì: động từ thể ない + でくださいませんか (止めないでくださいませんか).

§2Ví dụ

  • すみませんが、もう一度説明してくださいませんか。

    すみませんが、もういちどせつめいしてくださいませんか。

    Xin lỗi, anh/chị vui lòng giải thích lại một lần nữa được không ạ?

  • 先生、この言葉の意味を教えてくださいませんか。

    せんせい、このことばのいみをおしえてくださいませんか。

    Thưa thầy/cô, thầy/cô vui lòng cho em biết nghĩa của từ này được không ạ?

  • 荷物が重いんですが、ちょっと持ってくれませんか。

    にもつがおもいんですが、ちょっともってくれませんか。

    Hành lý của tôi nặng quá, bạn cầm giúp tôi một chút được không?

  • 寒いので、窓を閉めてくださいませんか。

    さむいので、まどをしめてくださいませんか。

    Vì trời lạnh, anh/chị vui lòng đóng cửa sổ giúp được không ạ?

  • 悪いけど、あした車で駅まで送ってくれない?

    わるいけど、あしたくるまでえきまでおくってくれない?

    Ngại quá, nhưng ngày mai cậu chở tớ ra ga bằng ô tô được không?

  • すみません、ここに車を止めないでくださいませんか。

    すみません、ここにくるまをとめないでくださいませんか。

    Xin lỗi, anh/chị vui lòng đừng đỗ xe ở đây được không ạ?

  • 田中さん、会議の時間をリンさんに伝えてくれませんか。

    たなかさん、かいぎのじかんをリンさんにつたえてくれませんか。

    Anh Tanaka, anh báo giờ họp cho chị Linh giúp tôi được không?

  • ちょっとそこのペンを取ってくれますか。

    ちょっとそこのペンをとってくれますか。

    Bạn lấy giúp tôi cây bút ở đó được không?

§3Lỗi thường gặp

  • Chia くださる như động từ thông thường: ✗ 教えてくださりませんか. Thể ます của くださる là bất quy tắc, くださいます, nên lời nhờ đúng là ○ 教えてくださいませんか.
  • Đánh dấu người được nhờ bằng に như với もらう: ✗ 先生に教えてくださいませんか (câu này sẽ thành 'Xin hãy dạy cho thầy/cô'). Với くださる/くれる, người cho là chủ ngữ, nên chỉ cần gọi người đó: ○ 先生、教えてくださいませんか.
  • Dùng 〜てくれませんか hoặc 〜てくれない? với thầy cô, cấp trên hay khách hàng. Các dạng này mang tính thân mật nên trong trường hợp đó có thể nghe quá suồng sã. Hãy dùng 〜てくださいませんか hoặc 〜ていただけませんか.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜ていただけませんか (anh/chị có thể... được không ạ?)
Cả hai đều rất lịch sự và thường thay thế cho nhau được: 貸してくださいませんか/貸していただけませんか. Ngữ pháp thì khác nhau: くださいませんか (từ くださる, 'anh/chị cho') không phải thể khả năng, còn いただけませんか (từ いただく, 'tôi nhận') bắt buộc phải là thể khả năng. Vì vậy ✗ 貸していただきませんか là sai, trong khi 貸してくださいませんか để nguyên là đúng. Nhiều người cảm thấy いただけませんか khiêm nhường hơn một chút.
〜てください (hãy làm...)
〜てください là lời chỉ dẫn lịch sự; người nói mặc định người nghe sẽ làm: 3番の窓口へ行ってください (Xin hãy đến quầy số 3). 〜てくださいませんか là câu hỏi nên người nghe có thể từ chối, và được dùng khi nhờ một việc cho bản thân mình: 書き方を教えてくださいませんか (Anh/chị vui lòng chỉ tôi cách viết được không ạ?).

§5Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi chọn dạng ngữ pháp N4, hãy tìm dạng bất quy tắc đúng くださいませんか giữa các dạng sai như くださりませんか, và đừng nhầm với いただけませんか (thể khả năng) khi các lựa chọn trộn cả hai. Trong câu hỏi ứng đáp của phần nghe, 〜てくれませんか/〜てくださいませんか được đáp lại bằng はい、いいですよ hoặc すみません、ちょっと……, chứ không phải はい、くださいます. Dạng thân mật 〜てくれない? xuất hiện trong hội thoại giữa bạn bè.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn dạng đúng điền vào chỗ trống: すみません、その地図を__。

    すみません、そのちずを__。

  • 2. 「窓を開けてくださいませんか。」 Ai sẽ là người mở cửa sổ?

    「まどをあけてくださいませんか。」

  • 3. Bạn nhờ một người bạn thân giúp đỡ theo cách thân mật. Cách nói nào phù hợp?