Skip to content本文へスキップ
JLPT N3Mẫu 4/169 của N3

〜ますように

ますように

Mong sao... / Cầu cho... (lời ước, lời cầu nguyện)

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

〜ますように dùng để nói lên điều ước hoặc lời cầu nguyện. Ta dùng cho những việc mình không hoàn toàn điều khiển được như thi đỗ, thời tiết, sức khỏe, may mắn. Phần 祈っています (tôi đang cầu mong) sau ように được lược bỏ nên câu dừng ở đó. Ngay cả khi nói một mình hay nói với bạn bè, động từ trước ように vẫn giữ ở thể ます.

試験に合格できますように。

しけんにごうかくできますように。

Mong sao tôi có thể thi đỗ.

Cấu trúc

Động từ thể ます + ように (治りますように). Động từ ません + ように (降りませんように). Khi ước cho bản thân thường dùng thể khả năng: 合格できますように. Câu kết thúc ở ように. Khi phía sau có động từ chỉ sự cầu nguyện thì dùng thể thường: động từ thể từ điển / thể ない + ように + 祈る / 願う / お願いする (勝つように祈る).

Ví dụ

8
  • 明日の運動会は、雨が降りませんように。

    あしたのうんどうかいは、あめがふりませんように。

    Cầu cho hội thao ngày mai trời không mưa.

  • おばあさんの病気が早く治りますように。

    おばあさんのびょうきがはやくなおりますように。

    Cầu cho bà mau khỏi bệnh.

  • 今年もいい年になりますように。

    ことしもいいとしになりますように。

    Mong sao năm nay cũng là một năm tốt lành.

  • 家族がみんな元気でいられますように。

    かぞくがみんなげんきでいられますように。

    Cầu cho cả gia đình tôi luôn được khỏe mạnh.

  • 息子が大学に合格するように、神社でお祈りしました。

    むすこがだいがくにごうかくするように、じんじゃでおいのりしました。

    Tôi đã cầu nguyện ở đền thần để con trai tôi thi đỗ đại học.

  • 友だちが試合でけがをしないように、みんなで祈った。

    ともだちがしあいでけがをしないように、みんなでいのった。

    Tất cả chúng tôi đã cầu mong cho bạn mình không bị thương trong trận đấu.

  • カードに「早く元気になりますように」と書いたらどうですか。

    カードに「はやくげんきになりますように」とかいたらどうですか。

    Bạn viết lên thiệp câu 'Mong bạn mau khỏe lại' thì thế nào?

Lỗi thường gặp

3
  • Kết thúc lời ước bằng thể thường + ように. ✗ 試験に合格するように。 → ○ 試験に合格しますように。 / 合格できますように。 Câu kết thúc bằng thể thường + ように thường được hiểu là lời nhắc nhở nhẹ nhàng (忘れないように。 = 'Đừng quên nhé.'), không phải lời ước. Thể thường thì dùng được khi phía sau có 祈る hoặc 願う: 合格するように祈っています.
  • Đặt 〜たい trước ように. ✗ 日本へ行きたいますように。 ✗ 日本へ行きたいように。 → ○ 日本へ行けますように。 Ý mong ước đã nằm trong ますように rồi, nên hãy dùng thể khả năng chứ không dùng たい.
  • Dùng cho việc mà tự mình quyết định làm là được. ✗ 明日から毎日勉強しますように。 (nói về kế hoạch của bản thân) → ○ 明日から毎日勉強するつもりです。 / 勉強するようにします。 〜ますように dùng cho những kết quả không thể điều khiển chỉ bằng ý chí; khi ước cho bản thân thì dùng thể khả năng (続けられますように) mới tự nhiên.

Khác gì với ngữ pháp tương tự

2
〜ように (mục đích: để cho)
ように chỉ mục đích dùng thể thường và theo sau là hành động mình thực hiện: 電車に遅れないように、早く家を出ます (Tôi ra khỏi nhà sớm để không bị lỡ tàu). ように chỉ mong ước dùng thể ます và không có gì theo sau: 電車が遅れませんように (Mong sao tàu không bị trễ). Nếu sau ように có một hành động thì đó là mục đích; nếu câu dừng ở ますように thì đó là lời ước.
〜といい/〜たらいい (giá mà..., ... thì tốt)
Cả hai đều diễn tả hy vọng. 〜といいですね / 〜といいなあ là cách nói trong hội thoại hằng ngày và thường nói với người nghe: 明日、晴れるといいですね (Mong là ngày mai trời nắng nhỉ). 〜ますように nghe giống lời cầu nguyện, dùng khi đi đền chùa, khi viết thiệp, tin nhắn, và khi mong mỏi mạnh mẽ trong lòng: 明日、晴れますように (Xin cho ngày mai trời nắng).

Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi ngữ pháp N3, chỗ trống thường nằm ở cuối một lời ước ngắn, hay đặt trong ngoặc sau các từ như 神社で hoặc お願いした, và bạn phải chọn giữa 〜ますように, 〜ために, 〜ようにする và 〜ましょう. Hãy nhớ: thể ます + ように, câu kết thúc ở đó. Lời ước phủ định 〜ませんように cũng hay được hỏi. Trong bài đọc (thư, email, thiệp năm mới), câu kết có 〜ますように thể hiện lời chúc tốt đẹp của người viết dành cho người đọc, không phải lời chỉ dẫn.

Kiểm tra nhanh (3 câu)

Đã trả lời 0/3
  1. Chọn cách nói phù hợp nhất để điền vào chỗ trống: 神社で「今年こそ、いい仕事が__」とお願いした。

    じんじゃで「ことしこそ、いいしごとが__」とおねがいした。

  2. Câu nào là một lời ước đúng ngữ pháp?

  3. Một người nói 「子どもたちが道に迷いませんように」. Người nói đang làm gì?

    こどもたちがみちにまよいませんように

Tiến độ của bạn

Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.

Bắt đầu với một mẫu ngữ pháp
Lưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)

Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.

N3 · 4 / 169