Skip to content本文へスキップ
JLPT N3Mẫu 114/169 của N3

〜かわりに

かわりに

Thay vì / thay cho / đổi lại

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

〜かわりに có hai cách dùng chính. Thứ nhất là 'thay vì / thay cho': làm hoặc dùng B chứ không phải A (cà phê → trà, đi chơi → đọc sách ở nhà). Thứ hai là 'đổi lại / bù lại': một việc được cân bằng bằng một việc khác, như 'tôi dạy bạn tiếng Anh, đổi lại bạn dạy tôi tiếng Nhật'. Khi đi với tính từ, mẫu này thường nói một thứ có một điểm tốt và một điểm xấu: 'xa ga nhưng bù lại thì rẻ'.

今日は、コーヒーのかわりに紅茶を飲みました。

きょうは、コーヒーのかわりにこうちゃをのみました。

Hôm nay tôi đã uống trà thay cho cà phê.

Cấu trúc

Danh từ + の + かわりに (父のかわりに). Động từ thể thường (thể từ điển hoặc thể た) + かわりに (出かけるかわりに, 休んだかわりに). Tính từ đuôi い + かわりに (安いかわりに). Tính từ đuôi な + な + かわりに (便利なかわりに). Thường viết là 代わりに.

Ví dụ

8
  • 週末は出かけるかわりに、家でゆっくり本を読んだ。

    しゅうまつはでかけるかわりに、いえでゆっくりほんをよんだ。

    Cuối tuần, thay vì đi ra ngoài, tôi ở nhà thong thả đọc sách.

  • 英語を教えるかわりに、日本語を教えてもらっています。

    えいごをおしえるかわりに、にほんごをおしえてもらっています。

    Tôi dạy tiếng Anh, đổi lại tôi được dạy tiếng Nhật.

  • このアパートは駅から遠いかわりに、家賃が安い。

    このアパートはえきからとおいかわりに、やちんがやすい。

    Căn hộ này xa ga, nhưng bù lại tiền thuê rẻ.

  • 新しいスマホは便利なかわりに、値段が高いです。

    あたらしいスマホはべんりなかわりに、ねだんがたかいです。

    Điện thoại thông minh đời mới tiện lợi, nhưng đổi lại giá thì đắt.

  • 私のかわりに、明日の会議に出てもらえませんか。

    わたしのかわりに、あしたのかいぎにでてもらえませんか。

    Bạn có thể dự cuộc họp ngày mai thay tôi được không?

  • この仕事は給料が高くないかわりに、休みが多いです。

    このしごとはきゅうりょうがたかくないかわりに、やすみがおおいです。

    Công việc này lương không cao, nhưng bù lại được nghỉ nhiều.

  • 昨日早く帰ったかわりに、今日は遅くまで働いた。

    きのうはやくかえったかわりに、きょうはおそくまではたらいた。

    Để bù cho việc hôm qua về sớm, hôm nay tôi đã làm việc đến khuya.

Lỗi thường gặp

3
  • Quên の sau danh từ. ✗ 父かわりに、兄が来た → ✓ 父のかわりに、兄が来た (Anh tôi đã đến thay cho bố). Danh từ luôn cần の trước かわりに.
  • Sai dạng với tính từ đuôi な. ✗ 有名かわりに / ✗ 有名のかわりに → ✓ 有名なかわりに. Tính từ đuôi な cần な trước かわりに, giống như khi đứng trước danh từ.
  • Dùng かわりに để đối chiếu đơn giản giữa hai người hay hai vật khác nhau. ✗ 兄は背が高いかわりに、弟は低い → ✓ 兄は背が高いが、弟は低い. Khi đi với tính từ, かわりに dùng cho một thứ có một điểm tốt và một điểm xấu bù trừ cho nhau.

Khác gì với ngữ pháp tương tự

2
〜にかわって (thay mặt, trang trọng)
Sau danh từ, cả hai đều có thể mang nghĩa 'thay cho': 先生のかわりに学生が説明した và 先生に代わって学生が説明した (Một sinh viên đã giải thích thay cho giáo viên). にかわって trang trọng hơn và chỉ đứng sau danh từ, không có の. かわりに phổ biến hơn trong hội thoại hằng ngày, có thể đứng sau động từ và tính từ, và còn có nghĩa 'đổi lại', điều mà にかわって không có.
〜ないで (không làm... mà...)
〜ないで chỉ nói rằng không làm A mà làm B: バスに乗らないで歩いた (Tôi đã đi bộ mà không đi xe buýt). 〜かわりに đặt A và B cạnh nhau như một sự thay đổi: バスに乗るかわりに歩いた (Tôi đã đi bộ thay vì đi xe buýt). Nghĩa gần giống nhau, nhưng かわりに nhấn mạnh B thay thế A, và còn có thể mang nghĩa 'đổi lại', điều mà ないで không có.

Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi chọn ngữ pháp N3, hãy kiểm tra dạng đứng trước かわりに: Danh từ + の, tính từ đuôi な + な, còn động từ và tính từ đuôi い thì nối trực tiếp. Trong câu hỏi về nghĩa, hãy dựa vào nửa sau của câu (〜てもらう, một điểm tốt sau một điểm xấu) để quyết định đó là 'thay vì' hay 'đổi lại'. Trong bài đọc, liên từ その代わり(に) ở đầu câu thường mở ra phần 'đổi lại'.

Kiểm tra nhanh (3 câu)

Đã trả lời 0/3
  1. Chọn từ điền vào chỗ trống: 電車が止まっていたので、電車の__バスで帰った。

    でんしゃがとまっていたので、でんしゃの__バスでかえった。

  2. Câu nào đúng?

  3. Trong câu nào かわりに mang nghĩa 'đổi lại'?

Tiến độ của bạn

Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.

Bắt đầu với một mẫu ngữ pháp
Lưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)

Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.

N3 · 114 / 169