Skip to content本文へスキップ
JLPT N3Mẫu 94/169 của N3

〜一方(で)

いっぽう(で)

Mặt khác / Trong khi đó

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung là chính xác, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

'A 一方(で)、B' đặt hai điều cạnh nhau. Nó có thể chỉ hai mặt khác nhau của cùng một sự việc (便利な一方で、家賃が高い), sự đối lập giữa hai người hay hai vật (兄は〜一方、弟は〜), hoặc hai hoạt động mà một người làm trong cùng một thời gian (働く一方で、大学で勉強している). Mẫu này hơi trang trọng, hay dùng trong văn viết và tin tức.

この町は交通が便利な一方で、家賃が高い。

このまちはこうつうがべんりないっぽうで、やちんがたかい。

Thị trấn này giao thông thuận tiện, nhưng mặt khác tiền thuê nhà lại cao.

Cấu trúc

Động từ thể thường + 一方(で): 働く一方で, 上がった一方で. Tính từ đuôi い + 一方(で): 忙しい一方で, 高くない一方で. Tính từ đuôi な + な / である + 一方(で): 便利な一方で. Danh từ + である + 一方(で): 先生である一方で. Có thể bỏ で (一方、〜). Ở đầu câu: 一方、〜 / その一方で、〜.

Ví dụ

8
  • 兄はスポーツが得意な一方、弟は本を読むのが好きです。

    あにはスポーツがとくいないっぽう、おとうとはほんをよむのがすきです。

    Anh trai tôi giỏi thể thao, trong khi em trai tôi lại thích đọc sách.

  • 彼女は会社で働く一方で、夜は大学で勉強しています。

    かのじょはかいしゃではたらくいっぽうで、よるはだいがくでべんきょうしています。

    Cô ấy vừa làm việc ở công ty, vừa học đại học vào buổi tối.

  • この仕事は忙しい一方で、いろいろな人に会えるのが楽しい。

    このしごとはいそがしいいっぽうで、いろいろなひとにあえるのがたのしい。

    Công việc này bận rộn, nhưng mặt khác được gặp nhiều người nên rất vui.

  • 田中さんは厳しい先生である一方、学生の相談にはよく乗ってくれる。

    たなかさんはきびしいせんせいであるいっぽう、がくせいのそうだんにはよくのってくれる。

    Thầy Tanaka là một giáo viên nghiêm khắc, nhưng mặt khác thầy hay lắng nghe và cho sinh viên lời khuyên.

  • 今年は米の値段が上がった一方で、野菜は安くなった。

    ことしはこめのねだんがあがったいっぽうで、やさいはやすくなった。

    Năm nay giá gạo tăng, trong khi rau lại rẻ đi.

  • この会社は給料があまり高くない一方で、休みが多い。

    このかいしゃはきゅうりょうがあまりたかくないいっぽうで、やすみがおおい。

    Công ty này lương không cao lắm, nhưng mặt khác lại được nghỉ nhiều.

  • 外国で暮らすのは楽しい一方で、大変なこともありませんか。

    がいこくでくらすのはたのしいいっぽうで、たいへんなこともありませんか。

    Sống ở nước ngoài thì vui, nhưng mặt khác chẳng phải cũng có những điều vất vả sao?

Lỗi thường gặp

2
  • Nhầm với 〜一方だ ('ngày càng...'). 一方だ đứng cuối câu và chỉ sự thay đổi theo một chiều: 物価は上がる一方だ (Giá cả cứ tăng mãi). 一方(で) nối hai vế: 物価が上がる一方で、給料は上がらない (Giá cả tăng, trong khi lương thì không tăng).
  • Nối sai với tính từ đuôi な và danh từ. Sau tính từ đuôi な dùng な (hoặc である), sau danh từ dùng である: ✗ 便利だ一方で → ✓ 便利な一方で; ✗ 学生の一方で → ✓ 学生である一方で.

Khác gì với ngữ pháp tương tự

2
〜一方だ (ngày càng)
〜一方だ đứng cuối câu sau động từ chỉ sự thay đổi, nghĩa là sự việc cứ tiếp tục theo một chiều, thường là chiều xấu: 町の人口は減る一方だ (Dân số thị trấn cứ giảm mãi). 〜一方(で) đứng giữa câu và thêm một ý thứ hai khác đi: 町の人口は減っている一方で、観光客は増えている (Dân số thị trấn đang giảm, trong khi khách du lịch lại tăng lên).
〜反面 (mặt trái là)
〜反面 chỉ hai mặt đối lập (tốt và xấu) của cùng một sự việc: この部屋は広い反面、駅から遠い (Phòng này rộng, nhưng mặt trái là xa ga). 〜一方(で) cũng làm được việc này, nhưng dùng rộng hơn: nó còn so sánh hai người hay hai vật khác nhau (姉は〜一方、妹は〜), và chỉ hai hoạt động làm trong cùng thời gian (働く一方で、勉強もしている). 反面 thường không dùng cho hai trường hợp này.

Cách ra đề trong JLPT

Trong câu hỏi chọn hình thức ngữ pháp N3, bạn có thể phải chọn giữa 一方で, 一方だ và 反面. Hãy xem vị trí: ở cuối câu là 一方だ; ở giữa câu, nối hai ý, là 一方(で). Cũng cần xem cách nối phía trước (便利な一方で, 学生である一方で). Trong bài đọc, 一方、 ở đầu câu báo hiệu sắp có một ý đối lập.

Kiểm tra nhanh (3 câu)

Đã trả lời 0/3
  1. Chọn từ điền vào chỗ trống: 彼は歌手として活動する__、小説も書いている。

    かれはかしゅとしてかつどうする__、しょうせつもかいている。

  2. Câu nào đúng?

  3. 「この薬はよく効く一方で、眠くなりやすい」 có nghĩa là gì?

    このくすりはよくきくいっぽうで、ねむくなりやすい

Tiến độ của bạn

Trả lời một câu hỏi là bắt đầu được tính.

Bắt đầu với một mẫu ngữ pháp
Lưu hoặc tải tiến độ (chỉ trên trình duyệt này)

Tiến độ và bộ thẻ ôn tập chỉ được lưu trong trình duyệt này. Hãy lưu thành tệp để giữ một bản, hoặc tải tệp lên để khôi phục.

N3 · 94 / 169