Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜と(条件)

Hễ... thì... / cứ... là... (kết quả tất yếu)

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

'A と、B' có nghĩa là hễ A xảy ra thì B tự nhiên hoặc tự động xảy ra theo. Mẫu này dùng cho hiện tượng tự nhiên, máy móc, chỉ đường, thói quen và những kết quả luôn luôn giống nhau. Vì B là kết quả tất yếu nên B không thể là ý chí của người nói, lời yêu cầu, lời rủ hay mong muốn (〜たいです, 〜てください, 〜ましょう, 〜つもりです); những trường hợp đó dùng 〜たら.

§1Cấu trúc

Động từ thể từ điển / thể ない + と (押すと, ないと). Tính từ đuôi い + と (いいと). Tính từ đuôi な + だ + と (不便だと). Danh từ + だ + と (雨だと). Từ đứng trước と luôn ở dạng không quá khứ, kể cả khi cả câu nói về quá khứ.

§2Ví dụ

  • 子どものころ、夏になると、よく海で泳ぎました。

    こどものころ、なつになると、よくうみでおよぎました。

    Hồi nhỏ, cứ đến mùa hè là tôi thường bơi ở biển.

  • お酒を飲むと、顔が赤くなる。

    おさけをのむと、かおがあかくなる。

    Hễ uống rượu là mặt tôi đỏ lên.

  • まっすぐ行くと、右に郵便局があります。

    まっすぐいくと、みぎにゆうびんきょくがあります。

    Đi thẳng thì sẽ thấy bưu điện ở bên phải.

  • カードがないと、この部屋に入れません。

    カードがないと、このへやにはいれません。

    Nếu không có thẻ thì không vào được phòng này.

  • 天気がいいと、ここから山が見えます。

    てんきがいいと、ここからやまがみえます。

    Hễ trời đẹp thì từ đây nhìn thấy núi.

  • 交通が不便だと、生活が大変です。

    こうつうがふべんだと、せいかつがたいへんです。

    Nếu giao thông bất tiện thì cuộc sống sẽ vất vả.

  • 雨だと、自転車で行けない。

    あめだと、じてんしゃでいけない。

    Hễ trời mưa là tôi không đi bằng xe đạp được.

  • どのボタンを押すと、お湯が出ますか。

    どのボタンをおすと、おゆがでますか。

    Bấm nút nào thì nước nóng sẽ ra?

§3Lỗi thường gặp

  • Đặt dạng quá khứ trước と. Từ đứng trước と luôn ở dạng không quá khứ; thì của câu chỉ thể hiện ở cuối câu. Sai: 夏になったと、よく泳ぎました. Đúng: 夏になると、よく泳ぎました.
  • Kết thúc câu bằng lời yêu cầu, lời rủ hoặc mong muốn. Sau と, kết quả phải là điều xảy ra một cách tự nhiên. Sai: 駅に着くと、電話してください / 暇だと、映画を見に行きたいです. Đúng: 駅に着いたら、電話してください / 暇だったら、映画を見に行きたいです.
  • Bỏ だ sau tính từ đuôi な hoặc danh từ. Sai: 不便と、困ります / 雨と、行けません. Đúng: 不便だと、困ります / 雨だと、行けません. (Nếu không có だ, 雨と sẽ bị hiểu là 'mưa và...'.)

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜たら (nếu / khi — sự việc một lần, có thể đi với lời yêu cầu)
〜と dùng cho kết quả luôn luôn xảy ra theo: 春になると、花が咲きます (Hễ xuân đến là hoa nở). 〜たら có thể dùng cho một sự việc chỉ xảy ra một lần trong một dịp cụ thể, và vế sau có thể là lời yêu cầu, lời rủ hoặc ý chí của người nói: 春になったら、花見に行きましょう (Khi xuân đến, chúng ta cùng đi ngắm hoa nhé). Không thể nói 春になると、花見に行きましょう.
〜ば (nếu — điều kiện cần để có kết quả)
Cả hai đều có thể nêu quy luật chung, và đôi khi dùng được cả hai: このボタンを押すと / 押せば、ドアが開きます. 〜と chỉ đơn giản mô tả điều luôn xảy ra tiếp theo. 〜ば nhấn mạnh vào điều kiện ('nếu điều kiện đó được đáp ứng'), và khi vế ば là một trạng thái thì phía sau có thể là mong muốn hoặc ý chí của người nói: 安ければ、買いたいです. Với と thì không thể: không nói 安いと、買いたいです.

§5Cách ra đề trong JLPT

Câu hỏi N4 điển hình đưa ra と, たら, ば và なら làm lựa chọn. Trước hết hãy nhìn cuối câu: nếu là lời yêu cầu, lời rủ hoặc mong muốn (〜てください, 〜ましょう, 〜たい) thì と là sai. Nếu câu mô tả máy móc, đường đi, hiện tượng tự nhiên hoặc thói quen thì と là đáp án tự nhiên. Trong câu hỏi về dạng, hãy kiểm tra từ trước と ở dạng không quá khứ và tính từ đuôi な, danh từ phải có だ (静かだと, 雨だと). Trong bài đọc, 〜と thường xuất hiện trong phần chỉ đường và hướng dẫn sử dụng máy móc.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. この角を右に__、コンビニが見えます。(Chọn dạng điền vào chỗ trống)

    このかどをみぎに__、コンビニがみえます。

  • 2. Câu nào đúng?

  • 3. 日本に__、いっしょに京都へ行きませんか。(Chọn dạng phù hợp nhất điền vào chỗ trống)

    にほんに__、いっしょにきょうとへいきませんか。