Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
こと đứng sau động từ thể từ điển sẽ biến cụm động từ thành danh từ, giống như 'việc đọc sách' trong tiếng Việt. Động từ không thể đứng ngay trước です, が hay は, nên cần thêm こと trước. Cách dùng phổ biến nhất ở N5 là nói về sở thích và ước mơ: わたしの趣味は〜ことです.
§1Cấu trúc
Động từ thể từ điển + こと. Các mẫu câu thường gặp: Danh từ は + động từ thể từ điển + ことです (趣味は本を読むことです). Động từ thể từ điển + こと + が好きです / は楽しいです. Phủ định: 〜ことじゃありません. Quá khứ: 〜ことでした.
§2Ví dụ
わたしの趣味は音楽を聞くことです。
わたしのしゅみはおんがくをきくことです。
Sở thích của tôi là nghe nhạc.
田中さんの趣味は写真を撮ることですか。
たなかさんのしゅみはしゃしんをとることですか。
Sở thích của anh Tanaka là chụp ảnh phải không?
子どものとき、わたしの趣味は切手を集めることでした。
こどものとき、わたしのしゅみはきってをあつめることでした。
Hồi nhỏ, sở thích của tôi là sưu tầm tem.
わたしは絵をかくことが好きです。
わたしはえをかくことがすきです。
Tôi thích vẽ tranh.
弟は本を読むことがあまり好きじゃありません。
おとうとはほんをよむことがあまりすきじゃありません。
Em trai tôi không thích đọc sách lắm.
わたしの夢は日本で働くことです。
わたしのゆめはにほんではたらくことです。
Ước mơ của tôi là làm việc ở Nhật Bản.
外国語を勉強することはおもしろい。
がいこくごをべんきょうすることはおもしろい。
Việc học ngoại ngữ rất thú vị. (lối nói thân mật)
わたしの趣味は料理を作ることじゃありません。食べることです。
わたしのしゅみはりょうりをつくることじゃありません。たべることです。
Sở thích của tôi không phải là nấu ăn. Mà là ăn.
§3Lỗi thường gặp
- Kết thúc câu bằng động từ, hoặc đặt động từ ngay trước です. ✗ わたしの趣味は音楽を聞きます。 ✗ わたしの趣味は音楽を聞くです。 'Sở thích của tôi' là một sự vật, nên vế còn lại của は〜です cũng phải là danh từ. Hãy thêm こと: ○ わたしの趣味は音楽を聞くことです。
- Dùng thể ます trước こと. ✗ 趣味は写真を撮りますことです。 Hãy dùng thể từ điển, kể cả trong câu lịch sự: ○ 趣味は写真を撮ることです。
- Thêm こと vào sau danh từ. ✗ 趣味は音楽ことです。 Danh từ thì không cần こと: ○ 趣味は音楽です。 Chỉ động từ mới cần: ○ 趣味は音楽を聞くことです。
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜の (danh từ hóa)
- の (N4) cũng có thể biến động từ thành danh từ. Trước 好きです thì dùng cả hai đều được: 絵をかくことが好きです / 絵をかくのが好きです. の mang sắc thái hội thoại hơn. Nhưng ngay trước です thì dùng こと, không dùng の: ○ 趣味は絵をかくことです。 ✗ 趣味は絵をかくのです。
- 〜ことができる (có thể làm)
- 〜ことができます cũng dùng こと này, nhưng cả mẫu câu mang nghĩa 'có thể': ギターを弾くことができます (Tôi có thể chơi ghi-ta). 趣味はギターを弾くことです chỉ nói sở thích của bạn là gì: 'Sở thích của tôi là chơi ghi-ta.' Trong cả hai mẫu, động từ trước こと đều ở thể từ điển.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi ngữ pháp N5, dạng điển hình là わたしの趣味は映画を__です, với các lựa chọn 見る / 見ること / 見ます / 見て. Trước です cần một danh từ, nên đáp án là 見ること. Trong câu hỏi sắp xếp câu, hãy giữ đúng trật tự: tân ngữ を + động từ thể từ điển + こと + です (hoặc が好きです). Trong các bài đọc về tự giới thiệu bản thân, 〜ことです cho biết sở thích hoặc ước mơ của người viết.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn từ điền vào chỗ trống: わたしの趣味は映画を__です。
わたしのしゅみはえいがを__です。
2. Câu nào đúng?
3. Trong câu 泳ぐことが好きです, こと có vai trò gì?
およぐことがすきです