Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
〜てもらう nghĩa là chủ ngữ nhận được lợi ích từ hành động của người khác. Tiếng Việt thường dịch là 'được ai đó làm giúp' hoặc 'nhờ ai đó làm cho'. Người thực hiện hành động không phải là chủ ngữ mà là người được đánh dấu bằng に. Mẫu này thể hiện sự biết ơn, và thường hàm ý rằng người nhận đã nhờ làm việc đó.
§1Cấu trúc
[Người nhận] は [người làm] に động từ thể て + もらう (lịch sự: 〜てもらいます). Chủ ngữ là người được lợi, thường là 'tôi' hoặc người thuộc phía mình, và hay được lược bỏ. Người thực hiện hành động được đánh dấu bằng に. Dạng nhờ vả dùng thể khả năng: 〜てもらえますか/〜てもらえませんか.
§2Ví dụ
私は友だちに引っ越しを手伝ってもらいました。
わたしはともだちにひっこしをてつだってもらいました。
Tôi đã được bạn giúp chuyển nhà.
田中さんに漢字の読み方を教えてもらった。
たなかさんにかんじのよみかたをおしえてもらった。
Mình đã được anh Tanaka chỉ cho cách đọc chữ Hán.
すみません、写真を撮ってもらえませんか。
すみません、しゃしんをとってもらえませんか。
Xin lỗi, bạn có thể chụp ảnh giúp tôi được không?
この作文は、まだだれにも見てもらっていません。
このさくぶんは、まだだれにもみてもらっていません。
Bài văn này tôi vẫn chưa nhờ ai xem giúp cả.
だれに髪を切ってもらったんですか。
だれにかみをきってもらったんですか。
Bạn đã nhờ ai cắt tóc cho vậy?
病院で医者にみてもらったほうがいいですよ。
びょういんでいしゃにみてもらったほうがいいですよ。
Bạn nên đến bệnh viện để bác sĩ khám cho thì hơn.
リンさんは毎朝お母さんにお弁当を作ってもらいます。
リンさんはまいあさおかあさんにおべんとうをつくってもらいます。
Sáng nào Linh cũng được mẹ làm cơm hộp cho.
自転車がこわれたので、兄に直してもらうつもりだ。
じてんしゃがこわれたので、あにになおしてもらうつもりだ。
Xe đạp bị hỏng nên tôi định nhờ anh trai sửa cho.
§3Lỗi thường gặp
- Đánh dấu người làm bằng が: ✗ 友だちが手伝ってもらいました (với ý 'Bạn tôi đã giúp tôi'). Với もらう, chủ ngữ là người nhận, còn người làm đi với に: ○ (私は) 友だちに手伝ってもらいました. Nếu muốn để người bạn làm chủ ngữ thì đổi động từ thành くれる: ○ 友だちが手伝ってくれました.
- Hiểu nhầm ai là người thực hiện hành động. Trong 私は母に買い物に行ってもらいました, người đi mua sắm là mẹ chứ không phải 'tôi'. Động từ ở thể て luôn là hành động của người được đánh dấu bằng に.
- Để 'tôi' làm người thực hiện: ✗ リンさんは私に宿題を手伝ってもらいました. Tiếng Nhật thường không diễn đạt hành động của chính mình như một việc mà người khác 'nhận' từ mình. Hãy nói từ phía mình bằng 〜てあげる: ○ 私はリンさんの宿題を手伝ってあげました.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜てくれる (ai đó làm gì cho tôi)
- Cả hai có thể diễn tả cùng một sự việc với sự biết ơn, nhưng chủ ngữ khác nhau. Với 〜てくれる, người làm là chủ ngữ (が/は): 友だちが傘を貸してくれました (Bạn tôi đã cho tôi mượn ô). Với 〜てもらう, người nhận là chủ ngữ, còn người làm đi với に: 友だちに傘を貸してもらいました (Tôi đã được bạn cho mượn ô). 〜てくれる thường hàm ý người kia tự có lòng tốt làm cho; 〜てもらう thường hàm ý mình đã nhờ.
- 〜ていただく (dạng khiêm nhường của 〜てもらう)
- Ý nghĩa giống nhau nhưng mức độ lịch sự khác nhau. 〜てもらう dùng khi người làm là bạn bè, người nhà hoặc người ngang hàng: 姉に英語を教えてもらいました. Khi người làm là giáo viên, cấp trên hay khách hàng thì dùng dạng khiêm nhường 〜ていただく: 先生に英語を教えていただきました. Tương tự, lời nhờ 〜てもらえませんか sẽ thành 〜ていただけませんか.
§5Cách ra đề trong JLPT
Dạng câu hỏi N4 hay gặp nhất là trợ từ: (私は) 友だち__手伝ってもらいました → に. Một dạng khác cho một câu dùng 〜てくれる rồi yêu cầu chọn câu cùng nghĩa dùng 〜てもらう, vì vậy hãy luyện đổi chủ ngữ và trợ từ. Trong phần đọc và nghe, các câu hỏi kiểu 'Ai là người thực hiện hành động?' đều dựa vào điểm này: với 〜てもらう, người làm là người đứng trước に.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn trợ từ thích hợp điền vào chỗ trống: 私は姉__英語の宿題を見てもらいました。
わたしはあね__えいごのしゅくだいをみてもらいました。
2. 「私は田中さんに車で空港まで送ってもらいました。」 Ai là người lái xe?
わたしはたなかさんにくるまでくうこうまでおくってもらいました。
3. Câu nào có cùng nghĩa với 「友だちが私にノートを見せてくれました。」?
ともだちがわたしにノートをみせてくれました。