Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜ていただく

ていただく

được (người trên) làm giúp cho

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

〜ていただく nghĩa là tôi nhận được sự giúp đỡ bằng hành động từ một người mình cần tôn trọng, như giáo viên, cấp trên, khách hàng hoặc người lạ. Ý nghĩa giống 〜てもらう, nhưng いただく là động từ khiêm nhường nên câu thể hiện sự kính trọng với người đã làm việc đó. Mẫu này rất hay dùng trong lời cảm ơn và lời nhờ lịch sự.

§1Cấu trúc

[Người nhận] は [người trên] に động từ thể て + いただく (lịch sự: 〜ていただきます, quá khứ: 〜ていただきました). Chủ ngữ là người nhận, thường là 'tôi' (hay được lược bỏ), còn người thực hiện hành động đi với に. Đây là dạng khiêm nhường của 〜てもらう. Cảm ơn: 〜ていただいて、ありがとうございます. Lời nhờ dùng thể khả năng: 〜ていただけますか/〜ていただけませんか.

§2Ví dụ

  • 私は先生に作文を直していただきました。

    わたしはせんせいにさくぶんをなおしていただきました。

    Tôi đã được thầy sửa bài văn giúp.

  • 部長に駅まで車で送っていただきました。

    ぶちょうにえきまでくるまでおくっていただきました。

    Tôi đã được trưởng phòng lái xe đưa ra ga.

  • きのうは手伝っていただいて、ありがとうございました。

    きのうはてつだっていただいて、ありがとうございました。

    Cảm ơn anh/chị rất nhiều vì hôm qua đã giúp tôi.

  • すみませんが、もう少しゆっくり話していただけませんか。

    すみませんが、もうすこしゆっくりはなしていただけませんか。

    Xin lỗi, anh/chị có thể nói chậm hơn một chút được không ạ?

  • 先生に教えていただいた店へ行ってみた。

    せんせいにおしえていただいたみせへいってみた。

    Mình đã thử đến cửa hàng mà thầy giới thiệu cho.

  • この書類は、まだ課長に見ていただいていません。

    このしょるいは、まだかちょうにみていただいていません。

    Tài liệu này tôi vẫn chưa nhờ trưởng bộ phận xem giúp.

  • どなたに日本語を教えていただいたんですか。

    どなたににほんごをおしえていただいたんですか。

    Bạn đã được vị nào dạy tiếng Nhật vậy?

  • 大家さんに古い冷蔵庫を取りかえていただいた。

    おおやさんにふるいれいぞうこをとりかえていただいた。

    Tôi đã được chủ nhà thay cho chiếc tủ lạnh cũ.

§3Lỗi thường gặp

  • Đánh dấu người thực hiện hành động bằng が: ✗ 先生が手紙を書いていただきました. Chủ ngữ của いただく là người nhận, còn người làm đi với に: ○ 先生に手紙を書いていただきました. Nếu thầy/cô là chủ ngữ thì động từ phải là くださる: ○ 先生が手紙を書いてくださいました.
  • Tạo lời nhờ bằng いただきませんか: ✗ 手伝っていただきませんか. Lời nhờ là hỏi xem mình 'có thể nhận' sự giúp đỡ hay không, nên cần thể khả năng いただける: ○ 手伝っていただけませんか, ○ 手伝っていただけますか.
  • Dùng 〜ていただく khi nói về người nhà mình với người ngoài: ✗ 母にお弁当を作っていただきました. Gia đình thuộc về phía mình nên không đề cao họ trước mặt người khác. Hãy dùng 〜てもらう: ○ 母にお弁当を作ってもらいました.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜てもらう (dạng thông thường của mẫu câu này)
Cấu trúc và ý nghĩa giống nhau: người nhận là chủ ngữ, người làm đi với に. Điểm khác duy nhất là sự kính trọng. Với bạn bè, bạn cùng lớp hoặc người nhà: 友だちに写真を撮ってもらいました. Với giáo viên, cấp trên, khách hàng hoặc người lạ mà mình muốn giữ lịch sự: 先生に写真を撮っていただきました.
〜てくださる (người trên làm gì cho tôi)
Cả hai đều là cách nói lịch sự về việc người trên giúp mình, và có thể diễn tả cùng một sự việc. Với 〜てくださる, người trên là chủ ngữ (が/は): 先生が道を教えてくださいました (Thầy đã chỉ đường cho tôi). Với 〜ていただく, tôi là chủ ngữ và người trên đi với に: 先生に道を教えていただきました (Tôi đã được thầy chỉ đường cho). Hãy nhìn trợ từ đứng sau người đó để chọn động từ.

§5Cách ra đề trong JLPT

Câu hỏi ngữ pháp N4 thường cho 先生に…て__ hoặc 先生が…て__ rồi yêu cầu chọn giữa いただきました và くださいました: に → いただく, が → くださる. Dạng nhờ vả cũng được kiểm tra: 〜ていただけませんか (thể khả năng), không phải 〜ていただきませんか. Trong phần nghe, 〜ていただけませんか là lời nhờ rất lịch sự, còn 〜ていただいて、ありがとうございました là lời cảm ơn lịch sự, qua đó biết được người nói đang nói chuyện với người trên hoặc khách hàng.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Chọn trợ từ thích hợp điền vào chỗ trống: 私は先生__レポートを見ていただきました。

    わたしはせんせい__レポートをみていただきました。

  • 2. Câu nào có cùng nghĩa với 「部長が私の荷物を持ってくださいました。」?

    ぶちょうがわたしのにもつをもってくださいました。

  • 3. Chọn dạng thích hợp điền vào chỗ trống: すみません、この漢字の読み方を教えて__。

    すみません、このかんじのよみかたをおしえて__。