Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Động từ khiêm nhường hạ thấp hành động của người nói, hoặc của người thuộc phía người nói như người nhà hay đồng nghiệp, để thể hiện sự kính trọng với người nghe hoặc người mà hành động hướng tới. Bạn sẽ nghe thấy chúng khi tự giới thiệu, ở nơi làm việc và trong cửa hàng. Không bao giờ dùng cho hành động của người mà mình kính trọng.
§1Cấu trúc
Một số động từ thông dụng được thay bằng động từ khiêm nhường đặc biệt khi người nói nói về hành động của mình: 行く・来る → 参る (参ります); 訪ねる・聞く → 伺う; いる → おる (おります); 言う → 申す (申します); 食べる・飲む・もらう → いただく; 見る → 拝見する; する → いたす (いたします); 知っている → 存じている (phủ định: 存じません). 〜ている thành 〜ております. Các động từ này hầu như luôn dùng ở thể ます, nhưng cũng có thể dùng thể thường như 伺う, いただいた, ví dụ khi viết nhật ký.
§2Ví dụ
はじめまして。リンと申します。
はじめまして。リンともうします。
Xin chào. Tôi tên là Linh ạ.
ベトナムから参りました。どうぞよろしくお願いいたします。
ベトナムからまいりました。どうぞよろしくおねがいいたします。
Tôi đến từ Việt Nam. Rất mong được mọi người giúp đỡ ạ.
あしたの午後、お宅に伺ってもよろしいですか。
あしたのごご、おたくにうかがってもよろしいですか。
Chiều mai tôi đến thăm nhà thầy/cô có được không ạ?
先生のお手紙を拝見しました。
せんせいのおてがみをはいけんしました。
Em đã đọc thư của thầy rồi ạ.
きのう、先生に旅行のお土産をいただいた。
きのう、せんせいにりょこうのおみやげをいただいた。
Hôm qua tôi đã nhận được quà du lịch từ thầy.
父は今、家におりません。
ちちはいま、いえにおりません。
Bây giờ bố tôi không có ở nhà ạ.
すみませんが、その方のお名前は存じません。
すみませんが、そのかたのおなまえはぞんじません。
Xin lỗi, tôi không biết tên của vị đó ạ.
10年前から、この会社で働いております。
じゅうねんまえから、このかいしゃではたらいております。
Tôi làm việc ở công ty này từ 10 năm trước ạ.
§3Lỗi thường gặp
- Dùng động từ khiêm nhường cho hành động của người được kính trọng. ✕ 先生、この写真をもう拝見しましたか。 → ○ 先生、この写真をもうご覧になりましたか。 ✕ どうぞいただいてください。 → ○ どうぞ召し上がってください。 Với hành động của người kia, hãy dùng động từ kính ngữ.
- Dùng sai trợ từ hoặc sai đuôi câu với 申す. ✕ リンを申します / ✕ リンと申しです → ○ リンと申します. 申す là động từ thay cho 言う, nên tên đi với と, giống như trong リンと言います.
- Dùng 伺う khi không có người được kính trọng nào liên quan. 伺う hạ thấp hành động của mình đối với người mình đến thăm hoặc hỏi, nên cần có người đó: ○ 先生のお宅に伺います. Khi đi đến nơi không có người như vậy thì dùng 参ります: ✕ 来月、国へ伺います → ○ 来月、国へ参ります (hoặc chỉ cần 帰ります).
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- Động từ kính ngữ đặc biệt (いらっしゃる, 召し上がる, おっしゃる ...)
- Động từ khiêm nhường dùng cho hành động của mình; động từ kính ngữ dùng cho hành động của người được kính trọng. 行く: 私が参ります / 先生がいらっしゃいます. 言う: 私が申します / 先生がおっしゃいます. 食べる: 私がいただきます / 先生が召し上がります. 見る: 私が拝見します / 先生がご覧になります. Hãy học theo từng cặp.
- お〜する/ご〜する (mẫu khiêm nhường theo quy tắc)
- お〜する là cách tạo động từ khiêm nhường theo quy tắc: 持つ → お持ちする, 案内する → ご案内する. Những động từ đã có động từ khiêm nhường đặc biệt thì thường dùng động từ đó: 見る là 拝見します, không phải ✕ お見します; 言う là 申します, không phải ✕ お言いします. Với 会う, cả お会いします lẫn động từ đặc biệt お目にかかります đều được dùng.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi chọn dạng ngữ pháp N4, động từ khiêm nhường và động từ kính ngữ xuất hiện cùng nhau trong các lựa chọn (参ります / いらっしゃいます, 拝見します / ご覧になります). Nếu chủ ngữ là 私 hoặc người nhà của người nói thì chọn động từ khiêm nhường. Các câu tự giới thiệu như 〜と申します và 〜から参りました rất hay gặp trong phần nghe. Trong phần đọc, 〜ております và 存じません trong thư và e-mail chỉ có nghĩa là 〜ています và 知りません, đừng để hình thức làm bạn bối rối.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Bạn nói với thầy về việc chính bạn sẽ đến thăm nhà thầy. Chọn động từ đúng: 先生のお宅には、あした3時に__。
せんせいのおたくには、あしたさんじに__。
2. Cặp nào ghép đúng động từ thông thường với động từ khiêm nhường đặc biệt của nó?
3. Câu nào dùng động từ khiêm nhường đúng?