Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Với お〜する, người nói hạ thấp hành động của mình để thể hiện sự kính trọng với người mà hành động hướng tới: thầy cô, cấp trên, khách hàng. Người thực hiện luôn là người nói hoặc người thuộc phía người nói. Mẫu này chỉ dùng khi hành động có liên quan đến người được kính trọng, ví dụ mang hành lý giúp họ, gửi cho họ thứ gì đó, hoặc báo cho họ điều gì đó.
§1Cấu trúc
お + động từ bỏ ます + する (持ちます → お持ちする, 送ります → お送りする). Với động từ する tạo từ danh từ gốc Hán: ご + danh từ + する (案内する → ご案内する, 説明する → ご説明する, 連絡する → ご連絡する). Một vài danh từ thường ngày lại đi với お (お電話する). する chia như bình thường (します, しません, しました, した, しています). Thay する bằng いたす thì càng khiêm nhường hơn: お持ちいたします, ご案内いたします. Những động từ đã có động từ khiêm nhường đặc biệt thì thường dùng động từ đó (見る → 拝見する, 言う → 申す).
§2Ví dụ
お荷物をお持ちします。
おにもつをおもちします。
Tôi xin mang hành lý giúp quý khách ạ.
駅まで車でお送りしましょうか。
えきまでくるまでおおくりしましょうか。
Tôi đưa anh/chị ra ga bằng ô tô nhé?
あした、こちらからご連絡します。
あした、こちらからごれんらくします。
Ngày mai phía chúng tôi sẽ liên lạc với anh/chị ạ.
きのう、先生に傘をお借りしました。
きのう、せんせいにかさをおかりしました。
Hôm qua tôi đã mượn ô của thầy.
会場までご案内いたします。
かいじょうまでごあんないいたします。
Tôi xin dẫn quý khách đến hội trường ạ.
社長にはまだお伝えしていません。
しゃちょうにはまだおつたえしていません。
Tôi vẫn chưa báo với giám đốc ạ.
その手紙は、きのう先生にお渡しした。
そのてがみは、きのうせんせいにおわたしした。
Lá thư đó hôm qua tôi đã đưa cho thầy rồi.
使い方をご説明しますので、少々お待ちください。
つかいかたをごせつめいしますので、しょうしょうおまちください。
Tôi sẽ giải thích cách sử dụng, xin quý khách vui lòng đợi một chút.
§3Lỗi thường gặp
- Dùng mẫu khiêm nhường cho hành động của người được kính trọng. ✕ 先生が荷物をお持ちしました (khi muốn kính trọng thầy) → ○ 先生が荷物をお持ちになりました. ✕ どうぞお待ちしてください → ○ どうぞお待ちください. お〜する chỉ dùng cho việc mà phía người nói làm.
- Dùng cho hành động không liên quan gì đến người được kính trọng. ✕ 私は毎朝6時にお起きします。 ✕ 私はきのう早くお寝しました。 Thức dậy và đi ngủ không phải là việc làm cho ai hay hướng tới ai, nên chỉ cần nói 起きます và 寝ました.
- Đặt sai dạng động từ sau お. ✕ お持つします / ✕ お持ってします → ○ お持ちします. Luôn dùng động từ bỏ ます, và dùng ご (không phải お) với hầu hết danh từ gốc Hán: ○ ご説明します, ✕ お説明します.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- お〜になる (mẫu kính ngữ)
- Hình thức giống nhau nhưng người thực hiện hành động thì ngược nhau. お〜する: tôi làm — 私が先生に写真をお送りします (Tôi sẽ gửi ảnh cho thầy). お〜になる: người được kính trọng làm — 先生が写真をお送りになります (Thầy sẽ gửi ảnh). Trước khi chọn, luôn tự hỏi ai là người thực hiện hành động.
- 〜てあげる (làm gì đó cho ai)
- Cả hai đều diễn tả việc làm gì đó cho người khác. 〜てあげる nhấn mạnh rằng mình đang ban ơn, nên khi nói trực tiếp với người trên có thể nghe thất lễ: 先生、かばんを持ってあげます nghe như đang coi thường thầy. Với người trên hoặc khách hàng, hãy dùng mẫu khiêm nhường: 先生、かばんをお持ちします. 〜てあげる dùng với bạn bè, người nhà, trẻ em thì không sao.
§5Cách ra đề trong JLPT
Câu hỏi chọn dạng ngữ pháp N4 thường đưa お〜します, お〜になります và お〜ください làm lựa chọn cho cùng một chỗ trống. Nếu chủ ngữ là 私 hoặc người nói đang đề nghị giúp đỡ (thường đi với 〜ましょうか) thì chọn お〜します. Trong câu hỏi sắp xếp câu, hãy nhớ trật tự お + động từ bỏ ます + します/いたします. Trong phần nghe, khi nhân viên cửa hàng hay lễ tân nói お〜します thì người thực hiện hành động là nhân viên chứ không phải khách.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Bạn đề nghị mang giúp chiếc cặp nặng của thầy. Chọn dạng đúng: 先生、重そうですね。そのかばん、私が__。
せんせい、おもそうですね。そのかばん、わたしが__。
2. Trong câu sau, ai là người gọi điện? 「あとで先生にお電話します。」
あとでせんせいにおでんわします。
3. Câu nào dùng mẫu khiêm nhường đúng?