Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

お〜ください

お〜ください

Xin vui lòng... (lời yêu cầu dạng kính ngữ)

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

お〜ください là cách nói kính trọng hơn của 〜てください. Nhân viên dùng với khách hàng, và bạn sẽ nghe thấy ở nhà ga, cửa hàng, khách sạn cũng như trong các thông báo bằng văn bản. Mẫu này chủ yếu dùng để mời hoặc hướng dẫn người nghe một cách lịch sự. Khi muốn lịch sự yêu cầu ai đó đừng làm gì thì dùng 〜ないでください hoặc cách nói cố định như おやめください.

§1Cấu trúc

お + động từ bỏ ます + ください (待ちます → お待ちください, 座ります → お座りください). Với động từ する tạo từ danh từ gốc Hán: ご + danh từ + ください (連絡する → ご連絡ください, 注意する → ご注意ください). Mẫu này không có て. Những động từ mà phần trước ます chỉ có một âm tiết (見ます, います, 来ます, します) thường không dùng mẫu này; với 見る dùng ご覧ください, với 来る dùng いらっしゃってください hoặc お越しください. Một số cách nói cố định cũng rất hay gặp, ví dụ おやめください (xin đừng / xin hãy thôi).

§2Ví dụ

  • どうぞ、こちらにお座りください。

    どうぞ、こちらにおすわりください。

    Xin mời quý khách ngồi ở đây ạ.

  • お名前を呼ぶまで、こちらで少々お待ちください。

    おなまえをよぶまで、こちらでしょうしょうおまちください。

    Xin quý khách vui lòng đợi ở đây một chút cho đến khi chúng tôi gọi tên.

  • この紙にお名前とご住所をお書きください。

    このかみにおなまえとごじゅうしょをおかきください。

    Xin vui lòng viết tên và địa chỉ của quý khách vào tờ giấy này.

  • 何かあれば、いつでもご連絡ください。

    なにかあれば、いつでもごれんらくください。

    Nếu có việc gì, xin hãy liên lạc với chúng tôi bất cứ lúc nào.

  • 雨の日は、足元にご注意ください。

    あめのひは、あしもとにごちゅういください。

    Vào ngày mưa, xin quý khách chú ý dưới chân.

  • こちらのパンフレットをご覧ください。

    こちらのパンフレットをごらんください。

    Xin mời quý khách xem tờ giới thiệu này.

  • ここでたばこを吸うのはおやめください。

    ここでたばこをすうのはおやめください。

    Xin quý khách vui lòng không hút thuốc ở đây.

  • 店員は「どうぞお入りください」と言った。

    てんいんは「どうぞおはいりください」といった。

    Nhân viên cửa hàng đã nói: "Xin mời vào ạ."

§3Lỗi thường gặp

  • Giữ thể て trong mẫu câu. ✕ お待ってください / ✕ お待ちてください → ○ お待ちください. Mẫu là お + động từ bỏ ます + ください, không có て.
  • Dùng mẫu này với 見る hoặc 来る. ✕ お見ください → ○ ご覧ください. ✕ お来ください → ○ いらっしゃってください / ○ お越しください.
  • Thêm して vào danh từ có ご. ✕ ご連絡してください bị coi là kính ngữ sai, vì ご〜する là mẫu khiêm nhường dùng cho hành động của chính người nói. → ○ ご連絡ください. Cũng lưu ý rằng hầu hết danh từ gốc Hán đi với ご, nhưng một vài từ thường ngày lại đi với お, ví dụ お電話ください.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜てください (lời yêu cầu lịch sự thông thường)
Cả hai đều yêu cầu người nghe làm gì đó. 〜てください là lời yêu cầu lịch sự thường ngày và dùng được với mọi động từ: ちょっと待ってください. お〜ください kính trọng hơn, thường là cách nhân viên nói với khách hàng và cách nói trong thông báo công cộng: しばらくお待ちください. Giữa bạn bè hay bạn cùng lớp, お〜ください nghe quá trang trọng.
〜をください (xin cho tôi...)
Danh từ + をください là xin một vật: お水をください (Xin cho tôi nước). お + động từ bỏ ます + ください là yêu cầu một hành động: お飲みください (Xin mời uống). Trong お水をください, お thuộc về danh từ 水; trong お飲みください, お là một phần của mẫu kính ngữ.

§5Cách ra đề trong JLPT

Câu hỏi chọn dạng ngữ pháp N4 kiểm tra hình thức: chỗ trống đứng sau お và bạn phải chọn động từ bỏ ます (お待ち) chứ không phải thể て hay thể từ điển. Mẫu này cũng xuất hiện trong các lựa chọn cùng với お〜になります và お〜します, nên hãy kiểm tra xem câu có phải là lời yêu cầu với người nghe không. Trong phần nghe và phần đọc tìm thông tin (thông báo, biển báo, loa phát thanh), bạn cần hiểu nhanh các chỉ dẫn như ご注意ください và お並びください.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Nhân viên lễ tân lịch sự mời khách dùng bút. Chọn dạng đúng: どうぞ、こちらのペンを__。

    どうぞ、こちらのペンを__。

  • 2. Cách nói kính ngữ đúng của 'Xin mời xem cái này' là câu nào?

  • 3. Câu nào là lời yêu cầu kính ngữ đúng?