Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Dạng này thể hiện sự kính trọng đối với người thực hiện hành động, ví dụ thầy cô, cấp trên, khách hàng. Đây là kính ngữ mức độ nhẹ, ít trang trọng hơn お〜になる, rất hay dùng ở nơi làm việc và trong tin tức. Hình thức giống thể bị động nên phải phân biệt bằng trợ từ và ngữ cảnh. Không bao giờ dùng cho hành động của chính mình.
§1Cấu trúc
Cách tạo giống hệt thể bị động. Nhóm I: đổi âm cuối hàng -u sang hàng -a + れる (書く → 書かれる, 読む → 読まれる, 帰る → 帰られる). Nhóm II: bỏ る + られる (出る → 出られる, やめる → やめられる). Bất quy tắc: する → される, 来る → 来られる (こられる). Trợ từ giữ nguyên như câu chủ động bình thường (先生が本を書かれました).
§2Ví dụ
社長は毎朝、新聞を読まれます。
しゃちょうはまいあさ、しんぶんをよまれます。
Giám đốc đọc báo mỗi sáng.
先生はどこでこのかばんを買われましたか。
せんせいはどこでこのかばんをかわれましたか。
Thưa thầy, thầy đã mua chiếc cặp này ở đâu ạ?
部長はきのう大阪へ出張されました。
ぶちょうはきのうおおさかへしゅっちょうされました。
Hôm qua trưởng phòng đã đi công tác Osaka.
田中先生はお酒を飲まれません。
たなかせんせいはおさけをのまれません。
Thầy Tanaka không uống rượu.
お客様は3時ごろ来られます。
おきゃくさまはさんじごろこられます。
Quý khách sẽ đến vào khoảng 3 giờ.
部長はけさ8時に家を出られました。
ぶちょうはけさはちじにいえをでられました。
Sáng nay trưởng phòng đã rời nhà lúc 8 giờ.
課長はもう帰られたよ。
かちょうはもうかえられたよ。
Trưởng nhóm đã về rồi đấy.
§3Lỗi thường gặp
- Dùng dạng kính ngữ cho hành động của chính mình hoặc của người nhà mình khi nói với người ngoài. ✕ 私は3時に帰られます。 → ○ 私は3時に帰ります。 Kính ngữ chỉ dùng cho hành động của người mà mình kính trọng.
- Đổi trợ từ như câu bị động. Trong cách dùng kính ngữ, người được kính trọng vẫn là người thực hiện hành động, nên trợ từ giống câu chủ động: ○ 先生がこの本を書かれました (Thầy đã viết cuốn sách này). Nếu nói 先生に本を書かれました thì thành câu bị động với nghĩa khác.
- Thêm れる vào động từ vốn đã ở dạng kính ngữ (kính ngữ kép). ✕ お読みになられます → ○ お読みになります hoặc ○ 読まれます. Chỉ chọn một mẫu kính ngữ, không dùng hai mẫu cùng lúc.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- お〜になる (mẫu động từ kính ngữ)
- Cả hai đều thể hiện sự kính trọng với người thực hiện hành động, nhưng お〜になる nghe kính trọng và trang trọng hơn: 社長はもうお帰りになりました. Dạng れる/られる nhẹ và ngắn gọn hơn: 社長はもう帰られました. れる/られる còn tạo được từ động từ する và 来る (出張される, 来られる), trong khi dạng như ✕ お来になる không tồn tại.
- Thể bị động (〜れる/〜られる)
- Hình thức động từ giống nhau nhưng cấu trúc câu khác nhau. Bị động: 学生が先生に呼ばれました (Học sinh được thầy gọi) — chủ ngữ là người nhận hành động, người thực hiện đi với に. Kính ngữ: 先生が学生を呼ばれました (Thầy đã gọi học sinh) — chủ ngữ là người thực hiện được kính trọng, tân ngữ vẫn giữ を.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi chọn dạng ngữ pháp của N4, trước hết hãy xem ai là người thực hiện hành động. Nếu chủ ngữ là thầy cô, cấp trên, khách hàng và không có người thực hiện đi với に, thì れる/られる là kính ngữ chứ không phải bị động. Trong đọc hiểu và nghe hiểu, dạng này giúp xác định hành động là của ai ngay cả khi chủ ngữ bị lược bỏ. Cũng nên nhớ thể khả năng của động từ nhóm II và 来る có hình thức giống hệt (来られる), nên phải dựa vào ngữ cảnh.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Bạn hỏi một cách kính trọng xem mấy giờ giám đốc sẽ quay lại. Chọn dạng kính ngữ đúng: 社長は何時ごろ会社に__か。
しゃちょうはなんじごろかいしゃに__か。
2. Câu nào dùng れる/られる để thể hiện sự kính trọng, không phải là bị động?
3. Câu nào dùng dạng kính ngữ đúng?