Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
お〜になる dùng để nâng cao vị thế của người thực hiện hành động: thầy cô, cấp trên, khách hàng hoặc người mình chưa quen thân. Mẫu này kính trọng hơn kính ngữ dạng れる/られる. Không bao giờ dùng cho hành động của chính mình; khi đó dùng mẫu khiêm nhường お〜する.
§1Cấu trúc
お + động từ bỏ ます + になる (帰ります → お帰りになる, 書きます → お書きになる). Với động từ する tạo từ danh từ gốc Hán: ご + danh từ + になる (利用する → ご利用になる, 出席する → ご出席になる). になる chia như động từ なる bình thường (なります, なりません, なりました, なった, なっている). Những động từ mà phần trước ます chỉ có một âm tiết như 見ます, います, 寝ます, 着ます, cũng như 来ます và します, thường không dùng mẫu này mà dùng động từ kính ngữ đặc biệt (ご覧になる, いらっしゃる, なさる).
§2Ví dụ
社長はもうお帰りになりました。
しゃちょうはもうおかえりになりました。
Giám đốc đã về rồi ạ.
先生は何時にお戻りになりますか。
せんせいはなんじにおもどりになりますか。
Mấy giờ thầy sẽ quay lại ạ?
部長はたばこをお吸いになりません。
ぶちょうはたばこをおすいになりません。
Trưởng phòng không hút thuốc.
お客様はこちらの部屋をご利用になります。
おきゃくさまはこちらのへやをごりようになります。
Quý khách sẽ sử dụng căn phòng này.
先生がお書きになった本を読みました。
せんせいがおかきになったほんをよみました。
Tôi đã đọc cuốn sách mà thầy viết.
社長は来週の会議にご出席になりますか。
しゃちょうはらいしゅうのかいぎにごしゅっせきになりますか。
Giám đốc có tham dự cuộc họp tuần sau không ạ?
先生は駅の前でタクシーをお待ちになっています。
せんせいはえきのまえでタクシーをおまちになっています。
Thầy đang đợi taxi ở trước nhà ga.
部長はさっきお出かけになったよ。
ぶちょうはさっきおでかけになったよ。
Trưởng phòng vừa mới ra ngoài đấy.
§3Lỗi thường gặp
- Dùng お〜になる cho hành động của chính mình. ✕ 私がお持ちになります。 → ○ 私がお持ちします。 お〜になる dùng cho hành động của người kia; còn hành động của mình hướng tới người đó thì dùng mẫu khiêm nhường お〜する.
- Đặt sai dạng động từ giữa お và になる. ✕ お読むになります / ✕ お読んでになります → ○ お読みになります. Luôn dùng động từ bỏ ます.
- Cố áp mẫu này cho những động từ đã có động từ kính ngữ đặc biệt, hoặc thêm れる chồng lên. ✕ お見になります → ○ ご覧になります. ✕ お来になります → ○ いらっしゃいます. ✕ お帰りになられます → ○ お帰りになります.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- お〜する/ご〜する (mẫu khiêm nhường)
- Hai mẫu trông giống nhau nhưng người thực hiện hành động khác nhau. お〜になる: người được kính trọng làm — 先生が荷物をお持ちになります (Thầy sẽ mang hành lý). お〜する: người nói làm cho người được kính trọng — 私が荷物をお持ちします (Tôi xin mang hành lý giúp ạ).
- 〜れる/〜られる (kính ngữ mức nhẹ)
- Cả hai đều kính trọng người thực hiện hành động. お〜になる lịch sự và trang trọng hơn: 先生はもうお帰りになりました. Dạng れる/られる nhẹ hơn và tạo được từ hầu hết động từ, kể cả động từ する và 来る: 先生はもう帰られました, 先生は来られました.
§5Cách ra đề trong JLPT
Câu hỏi chọn dạng ngữ pháp N4 thường đưa お〜になる, お〜します và お〜ください vào cùng một nhóm lựa chọn. Trước hết hãy xác định ai thực hiện hành động: người được kính trọng (お〜になる), người nói (お〜します), hay là lời yêu cầu với người nghe (お〜ください). Trong câu hỏi sắp xếp câu, hãy nhớ trật tự cố định お + động từ bỏ ます + に + なります. Trong phần nghe, khi nghe thấy お〜になる thì biết hành động là của khách hàng hoặc cấp trên, không phải của người nói.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Bạn hỏi thầy một cách kính trọng xem thầy đã đọc tờ báo này chưa. Chọn dạng đúng: 先生はこの新聞をもう__か。
せんせいはこのしんぶんをもう__か。
2. Trong câu sau, ai là người làm bánh? 「これは田中さんがお作りになったケーキです。」
これはたなかさんがおつくりになったケーキです。
3. Câu nào đúng?