Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
Các động từ này thể hiện sự kính trọng đối với người thực hiện hành động như thầy cô, cấp trên, khách hàng. Với những động từ thường ngày này, người ta thường ưu tiên dùng động từ đặc biệt hơn là お〜になる. Không dùng cho hành động của chính mình, và khi nói với người ngoài thì cũng không dùng cho người nhà mình.
§1Cấu trúc
Một số động từ thông dụng được thay bằng động từ kính ngữ đặc biệt: 行く・来る・いる → いらっしゃる; 食べる・飲む → 召し上がる; 言う → おっしゃる; 見る → ご覧になる; する → なさる; くれる → くださる; 知っている → ご存じだ (ご存じです). 〜ている thành 〜ていらっしゃる. Thể ます của いらっしゃる, おっしゃる, なさる và くださる là bất quy tắc: いらっしゃいます, おっしゃいます, なさいます, くださいます (không phải 〜ります). Thể て và thể た thì chia bình thường (いらっしゃって, おっしゃった).
§2Ví dụ
先生は今、教室にいらっしゃいます。
せんせいはいま、きょうしつにいらっしゃいます。
Bây giờ thầy đang ở trong lớp học.
社長はあした何時に会社へいらっしゃいますか。
しゃちょうはあしたなんじにかいしゃへいらっしゃいますか。
Ngày mai mấy giờ giám đốc sẽ đến công ty ạ?
どうぞ、たくさん召し上がってください。
どうぞ、たくさんめしあがってください。
Xin mời anh/chị dùng thật nhiều ạ.
先生は「来週テストをします」とおっしゃいました。
せんせいは「らいしゅうテストをします」とおっしゃいました。
Thầy đã nói: "Tuần sau sẽ có bài kiểm tra."
部長はこの写真をもうご覧になりましたか。
ぶちょうはこのしゃしんをもうごらんになりましたか。
Trưởng phòng đã xem bức ảnh này chưa ạ?
社長はゴルフをなさいません。
しゃちょうはゴルフをなさいません。
Giám đốc không chơi golf.
田中さんの新しい住所をご存じですか。
たなかさんのあたらしいじゅうしょをごぞんじですか。
Anh/chị có biết địa chỉ mới của anh Tanaka không ạ?
先生は今、電話で話していらっしゃる。
せんせいはいま、でんわではなしていらっしゃる。
Bây giờ thầy đang nói chuyện điện thoại.
§3Lỗi thường gặp
- Chia thể ます với り. ✕ いらっしゃります / ✕ おっしゃります / ✕ なさります → ○ いらっしゃいます / ○ おっしゃいます / ○ なさいます. Các động từ này kết thúc bằng る nhưng thể ます là 〜います.
- Dùng động từ kính ngữ cho hành động của chính mình. ✕ 私はもう昼ご飯を召し上がりました。 → ○ 私はもう昼ご飯を食べました (hoặc dạng khiêm nhường いただきました). Tương tự, khi được hỏi ご存じですか thì trả lời bằng 知っています hoặc 存じています, không trả lời bằng ご存じです.
- Coi ご存じ như động từ. ✕ ご存じますか / ✕ ご存じていますか → ○ ご存じですか. ご存じ hoạt động như danh từ nên đi với です.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- Động từ khiêm nhường đặc biệt (参る, 申す, いただく ...)
- Động từ kính ngữ dùng cho hành động của người được kính trọng; động từ khiêm nhường dùng cho hành động của chính mình. 来る: 先生は3時にいらっしゃいます (Thầy sẽ đến lúc 3 giờ) / 私は3時に参ります (Tôi sẽ đến lúc 3 giờ). 食べる: 召し上がる / いただく. 言う: おっしゃる / 申す. 見る: ご覧になる / 拝見する. Dùng lẫn lộn hai loại là lỗi kính ngữ nghiêm trọng.
- お〜になる (mẫu kính ngữ theo quy tắc)
- お〜になる là cách tạo kính ngữ theo quy tắc: 書く → お書きになる, 待つ → お待ちになる. Những động từ đã có động từ kính ngữ đặc biệt thì thường dùng động từ đó: 見る là ご覧になる, không phải ✕ お見になる; 来る là いらっしゃる, không phải ✕ お来になる. Với 食べる, 召し上がる là lựa chọn thông thường.
§5Cách ra đề trong JLPT
Trong câu hỏi chọn dạng ngữ pháp N4, các lựa chọn thường trộn động từ kính ngữ với động từ khiêm nhường (いらっしゃいます / 参ります, 召し上がります / いただきます). Hãy xem ai là người thực hiện hành động: nếu là thầy cô, cấp trên, khách hàng thì chọn động từ kính ngữ. Thể ます bất quy tắc (いらっしゃいます, おっしゃいます) cũng hay được hỏi. Trong phần nghe, hội thoại ở cửa hàng và văn phòng dùng các động từ này liên tục, nên cần biết mỗi động từ thay cho động từ thường nào để hiểu ai làm gì.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Bạn hỏi cô giáo xem cô đã ăn trưa chưa. Chọn động từ đúng: 先生、お昼ご飯はもう__か。
せんせい、おひるごはんはもう__か。
2. Câu nào dùng động từ kính ngữ đặc biệt đúng?
3. Thể ます đúng của động từ kính ngữ おっしゃる là gì?