Skip to content本文へスキップ

Easy JLPT NewsJLPT N4 Grammar

JLPT N4

〜ございます/〜でございます

ございます/でございます

Cách nói rất lịch sự của あります / です

← Tất cả ngữ pháp N4English

Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.

ございます và でございます là dạng rất lịch sự của あります và です. Chúng không nâng cao hay hạ thấp ai, mà chỉ làm lời nói lịch sự hơn đối với người nghe. Nhân viên cửa hàng, khách sạn và phát thanh viên dùng với khách hàng. でございます thường dùng để nói về phía người nói hoặc về sự vật, không dùng để nói về người nghe.

§1Cấu trúc

ございます thay cho あります: danh từ + が/は + ございます, nơi chốn + に + ございます. Phủ định: ございません. Quá khứ: ございました. でございます thay cho です: danh từ + でございます, tính từ đuôi な + でございます. Phủ định: ではございません. Quá khứ: でございました. Trong tiếng Nhật thường ngày hiện nay, mẫu này không gắn trực tiếp vào tính từ đuôi い; các câu chào như ありがとうございます, おはようございます là cách nói cố định. Trong cách dùng thông thường không có thể thường.

§2Ví dụ

  • お手洗いは2階にございます。

    おてあらいはにかいにございます。

    Nhà vệ sinh ở tầng 2 ạ.

  • こちらが受付でございます。

    こちらがうけつけでございます。

    Đây là quầy lễ tân ạ.

  • はい、田中でございます。

    はい、たなかでございます。

    Vâng, tôi là Tanaka đây ạ.

  • 申し訳ありませんが、その色はございません。

    もうしわけありませんが、そのいろはございません。

    Thành thật xin lỗi, chúng tôi không có màu đó ạ.

  • 何かご質問はございますか。

    なにかごしつもんはございますか。

    Quý vị có câu hỏi nào không ạ?

  • あちらは入口ではございません。

    あちらはいりぐちではございません。

    Phía kia không phải là lối vào ạ.

  • 先週、社長からお電話がございました。

    せんしゅう、しゃちょうからおでんわがございました。

    Tuần trước đã có điện thoại từ giám đốc ạ.

  • ホテルの人は「こちらのお部屋のほうが静かでございます」と言った。

    ホテルのひとは「こちらのおへやのほうがしずかでございます」といった。

    Nhân viên khách sạn đã nói: "Phòng này yên tĩnh hơn ạ."

§3Lỗi thường gặp

  • Nhầm ございます (= あります) với でございます (= です). ✕ こちらが受付ございます → ○ こちらが受付でございます (Đây là quầy lễ tân). ✕ お手洗いは2階にでございます → ○ お手洗いは2階にございます (Nhà vệ sinh ở tầng 2). Hãy nghĩ câu bình thường trước, rồi thay あります hoặc です.
  • Dùng ございます cho người. ございます thay cho あります, vốn dùng cho sự vật. Với người thuộc phía mình thì dùng おります, với người được kính trọng thì dùng いらっしゃいます: ✕ 係の者がございます → ○ 係の者がおります.
  • Dùng でございます để nói về người nghe hoặc người được kính trọng. ✕ 田中様でございますか → ○ 田中様でいらっしゃいますか (Anh/chị là Tanaka phải không ạ?). でございます thường dùng cho bản thân, phía mình hoặc sự vật: ○ 私が田中でございます.

§4Khác gì với ngữ pháp tương tự

〜があります/〜がいます (có / ở)
ございます có cùng nghĩa với あります, chỉ khác về mức độ lịch sự. Lời nói lịch sự thường ngày: 駐車場は店の後ろにあります. Nhân viên nói với khách: 駐車場は店の後ろにございます. います (dùng cho người và động vật) không có dạng ございます; dạng khiêm nhường là おります và dạng kính ngữ là いらっしゃいます.
Động từ kính ngữ đặc biệt (でいらっしゃる)
でございます chỉ làm câu lịch sự hơn chứ không nâng cao vị thế của ai. Khi nói です về người được kính trọng thì dùng kính ngữ でいらっしゃいます: こちらは山田先生でいらっしゃいます (Đây là thầy Yamada). Khi nói về bản thân hoặc sự vật thì dùng でございます: こちらは私の名刺でございます (Đây là danh thiếp của tôi).

§5Cách ra đề trong JLPT

Ở trình độ N4, bạn chủ yếu cần hiểu dạng này chứ chưa cần tự dùng. Nó xuất hiện trong phần nghe (cửa hàng, khách sạn, nhà ga, điện thoại) và trong phần đọc tìm thông tin như thông báo gửi khách hàng. Hãy đọc ございます là あります và でございます là です thì câu sẽ trở nên dễ hiểu. Trong câu hỏi chọn dạng ngữ pháp, hãy xem trợ từ đứng trước chỗ trống: に hoặc が trước chỗ trống thì là ございます, còn danh từ đứng ngay trước chỗ trống thì là でございます.

§6Kiểm tra nhanh (3 câu)

  • 1. Nhân viên khách sạn chỉ cho khách chỗ thang máy. Chọn dạng đúng: エレベーターはあちらに__。

    エレベーターはあちらに__。

  • 2. Câu nào đúng?

  • 3. Trong câu 「会議室は5階にございます。」, ございます là dạng rất lịch sự của từ nào?

    かいぎしつはごかいにございます。