Bản dịch tiếng Việt trên trang này chưa được người bản ngữ kiểm tra. Nội dung chính chắc chắn đúng, nhưng một số cách diễn đạt có thể chưa thật tự nhiên.
やる là phiên bản 'hướng xuống' của あげる: người cho ở vai trên so với người nhận. Nó dùng khi tưới nước cho cây, cho động vật ăn, cho con mình hoặc em mình thứ gì đó; 〜てやる cũng vậy nhưng dùng cho hành động. Ngày nay nhiều người dùng あげる cả trong những trường hợp này, vì やる có thể nghe hơi thô. Thông thường không dùng やる với bạn bè, người lạ hay người trên: với bạn bè thì nghe thô, còn với người trên thì thất lễ.
§1Cấu trúc
Cho đồ vật: [người cho] は [người nhận] に [vật] を やる (lịch sự: やります). Làm một hành động: động từ thể て + やる (読んでやる, 直してやります). Người nhận là người rõ ràng ở vai dưới trong gia đình (con mình, em trai, em gái), động vật hoặc cây cối. Giống như 〜てあげる, trợ từ đi với người nhận phụ thuộc vào động từ chính: 娘に本を読んでやる, 犬を散歩に連れていってやる, 息子の自転車を直してやる.
§2Ví dụ
毎朝、花に水をやります。
まいあさ、はなにみずをやります。
Sáng nào tôi cũng tưới nước cho hoa.
もう犬にえさをやりましたか。
もういぬにえさをやりましたか。
Bạn đã cho chó ăn chưa?
弟に古い自転車をやった。
おとうとにふるいじてんしゃをやった。
Mình đã cho em trai chiếc xe đạp cũ.
息子の自転車を直してやりました。
むすこのじてんしゃをなおしてやりました。
Tôi đã sửa xe đạp cho con trai.
毎晩、娘に本を読んでやります。
まいばん、むすめにほんをよんでやります。
Tối nào tôi cũng đọc sách cho con gái nghe.
犬を散歩に連れていってやりました。
いぬをさんぽにつれていってやりました。
Tôi đã dắt chó đi dạo.
池の魚にパンをやらないでください。
いけのさかなにパンをやらないでください。
Xin đừng cho cá trong ao ăn bánh mì.
弟が泣いていたので、おもちゃを貸してやった。
おとうとがないていたので、おもちゃをかしてやった。
Em trai đang khóc nên mình đã cho nó mượn đồ chơi.
§3Lỗi thường gặp
- Dùng やる hoặc 〜てやる với bạn bè, người lạ hay người trên: ✗ 先生に花をやりました, ✗ 友だちに傘を貸してやりました (nói trong tình huống bình thường, thân thiện). やる đặt người nhận ở vai dưới mình nên ở đây là thất lễ. Hãy dùng さしあげる với người trên và あげる với bạn bè: ○ 先生に花をさしあげました, ○ 友だちに傘を貸してあげました.
- Dùng 〜てやる khi người nhận việc tốt là mình: ✗ 兄が私に泳ぎ方を教えてやりました. Giống あげる, やる không bao giờ dùng khi người nhận là 'tôi'. Hãy dùng 〜てくれる: ○ 兄が私に泳ぎ方を教えてくれました.
- Cho rằng dùng あげる với động vật và cây cối là sai. Sách giáo khoa dạy 花に水をやる và 犬にえさをやる, và JLPT yêu cầu bạn biết những cách nói này, nhưng trong đời sống hằng ngày nhiều người nói 花に水をあげる và 犬にえさをあげる. Cả hai đều được chấp nhận; không cần sửa khi ai đó dùng あげる.
§4Khác gì với ngữ pháp tương tự
- 〜てあげる (làm gì cho ai)
- Cả hai đều có nghĩa là chủ ngữ làm việc gì đó cho người khác, không bao giờ là cho 'tôi'. 〜てあげる là lựa chọn trung tính dùng với bạn bè và người ngang hàng: 友だちに写真を見せてあげました (Tôi đã cho bạn xem ảnh). 〜てやる chỉ dùng với con mình, em mình và động vật: 子どもに写真を見せてやりました (Tôi đã cho con xem ảnh). Khi không chắc, dùng 〜てあげる là an toàn.
- やる với nghĩa 'làm' (する thân mật)
- やる còn một nghĩa thông dụng khác: cách nói thân mật của する, 'làm'. 宿題をやる (làm bài tập), サッカーをやる (chơi bóng đá). Có thể phân biệt hai nghĩa qua cấu trúc câu: nghĩa 'cho' có người nhận đi với に (犬に水をやる), còn nghĩa 'làm' chỉ có tân ngữ (宿題をやる). 〜てやる với thể て đứng trước là cách dùng 'làm cho ai', không phải 'làm'.
§5Cách ra đề trong JLPT
Ở N4, やる chủ yếu xuất hiện trong các cụm cố định 花に水をやる và 犬/猫にえさをやる, thường là câu hỏi chọn giữa やります, くれます và もらいます. Hãy xem người nhận là ai: cây cối, động vật hoặc con nhỏ của mình → có thể dùng やる; giáo viên hay khách hàng → さしあげる. Trong bài đọc, 〜てやる cho biết chủ ngữ lớn tuổi hơn hoặc ở vai trên so với người nhận, ví dụ cha mẹ nói về con.
§6Kiểm tra nhanh (3 câu)
1. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 私は毎日、庭の木に水を__。
わたしはまいにち、にわのきにみずを__。
2. Trong câu nào, やる được dùng phù hợp?
3. 「父は弟に新しいくつを買ってやりました。」 Ai là người được mua giày mới?
ちちはおとうとにあたらしいくつをかってやりました。